Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 10201–10250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ridolip 10
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
860000 Viên
Thành tiền
2752000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110409824 Viên 3200 2026-07-27
Ridolip 10
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110409824 Viên 3200 2026-07-27
Ridolip 10
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VD-32419-19 Viên 3200 2026-07-27
Risperdal
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
4009800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-18914-15 Viên 20049 2026-07-27
Rivater 15
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
2967000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110095800 Viên 9890 2026-07-27
Rivater 15
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110095800 Viên 9890 2026-07-27
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
161478400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-07-27
Rupafin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
990 Viên
Thành tiền
6435000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
840110076423 Viên 6500 2026-07-27
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
500 Bút tiêm
Thành tiền
164500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S - Đan Mạch (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-07-27
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
160 Bút tiêm
Thành tiền
52640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-07-27
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
540000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VN-19955-16 Chai 135000 2026-07-27
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VN-19955-16 Chai 135000 2026-07-27
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
60 Viên
Thành tiền
4037640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-22785-21 Viên 67294 2026-07-27
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1530 Lọ
Thành tiền
104422500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-17157-13 Lọ 68250 2026-07-27
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
102375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36014
VN-17157-13 Lọ 68250 2026-07-27
Savi Acarbose 100
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
19005000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110164524 Viên 3801 2026-07-27
Savi Acarbose 100
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110164524 Viên 3801 2026-07-27
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01879
590410647424 Lọ 115000 2026-07-27
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 · Tiêm
Số lượng
0 UI
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01879
590410647424 UI 115 2026-07-27
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
11500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01009
590410647424 Lọ 115000 2026-07-27
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml; 10ml tỷ lệ 30/70 · Tiêm
Số lượng
0 UI
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01009
590410647424 UI 115 2026-07-27
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin*
Hàm lượng / Dạng
250mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
29589000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
VN-20186-16 Ống 29589 2026-07-27
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
Số lượng
400 Bình
Thành tiền
79955200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
001110013824 Bình 199888 2026-07-27
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
Số lượng
100 Bình
Thành tiền
21861200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-20767-17 Bình 218612 2026-07-27
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
30 Bình xịt
Thành tiền
6305280
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-27
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Số lượng
2500 Bình xịt
Thành tiền
525440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-27
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Số lượng
100 Bình xịt
Thành tiền
21017600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-27
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Số lượng
1500 Bình xịt
Thành tiền
417135000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-27
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Số lượng
1300 Bình xịt
Thành tiền
361517000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-27
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
125 Chai
Thành tiền
447312500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
800114034723 Chai 3578500 2026-07-27
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 ml
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
800114034723 ml 14314 2026-07-27
Sitagliptin Plus XR
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
100mg + 1000mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110491925 Viên 19000 2026-07-27
Sitagliptin Plus XR
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
100mg + 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110491925 Viên 19000 2026-07-27
Skin Guard
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1%, 30g · Dùng ngoài
Số lượng
350 Tuýp
Thành tiền
21000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11102
890100193900 Tuýp 60000 2026-07-27
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-27
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
80 Lọ
Thành tiền
16606320
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
540110032623 Lọ 207579 2026-07-27
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
251226000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-27
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
334968000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-27
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
9650 Lọ
Thành tiền
404055150
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-27
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
60 Can
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110360225 Can 140000 2026-07-27
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
3990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100685724 gói 798 2026-07-27
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
40mg + 50mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
379680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110221124 Viên 2373 2026-07-27
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
40mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110221124 Viên 2373 2026-07-27
Stradiras 50/850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
700000 Viên
Thành tiền
4675300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110238823 Viên 6679 2026-07-27
Stradiras 50/850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110238823 Viên 6679 2026-07-27
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1%/20g · Dùng ngoài
Số lượng
250 Tuýp
Thành tiền
5750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100130725 Tuýp 23000 2026-07-27
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
Số lượng
1200 Bình
Thành tiền
520800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
300110006424 Bình 434000 2026-07-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
434000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN-20379-17 Ống 434000 2026-07-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
219000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-27
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
7150 Ống
Thành tiền
1565850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-27

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.