Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 00:55
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 10201–10250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
75000 Ống
Thành tiền
39375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110124925 Ống 525 2026-06-16
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
5840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VD-18797-13 Ống 730 2026-06-16
OPEAZITRO 250
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5850 Viên
Thành tiền
14625000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-26997-17 Viên 2500 2026-06-16
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
608650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893115440124 Lọ 86950 2026-06-16
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
52720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893110374823 Lọ 6590 2026-06-16
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
14300 Lọ
Thành tiền
93951000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110374823 Lọ 6570 2026-06-16
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
7500 Ống
Thành tiền
61500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-20859-17 Ống 8200 2026-06-16
Ozurdex
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
700mcg/ implant · Tiêm trong dịch kính của mắt
Số lượng
20 Hộp
Thành tiền
507300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
539110075123 Hộp 25365000 2026-06-16
PIRACETAM KABI 12G/60ML
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
12g/60ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
86904000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-21955-14 Chai 28968 2026-06-16
Panactol 325mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
2380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100389524 Viên 68 2026-06-16
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Indapamid; Perindopril arginin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg; 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
298200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
893110251924 Viên 2982 2026-06-16
Perindopril/ Indapamide 2/0.625
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
2mg; 0,625mg · Uống
Số lượng
38320 Viên
Thành tiền
24908000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110065925 Viên 650 2026-06-16
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg, 40mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
35040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
VD-26637-17 Viên 2920 2026-06-16
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
14 mg; 14 mg; 14 mg; 12 mg; 8 mg; 16 mg; 16 mg; 20 mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
510000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-16
Pilo Drop
Pilocarpin
Hàm lượng / Dạng
2% - 5 ml · Nhỏ mắt
Số lượng
350 Ống
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110735424 Ống 45000 2026-06-16
Povidine
Povidon Iod
Hàm lượng / Dạng
1g/20ml · Dùng ngoài
Số lượng
9500 Lọ
Thành tiền
62795000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893100020100 Lọ 6610 2026-06-16
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%; 90ml · Dùng ngoài
Số lượng
4600 Chai/lọ
Thành tiền
44620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100900624 Chai/lọ 9700 2026-06-16
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
4800 Chai/lọ
Thành tiền
205440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100900624 Chai/lọ 42800 2026-06-16
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110050123 Viên 2550 2026-06-16
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110050123 Viên 2550 2026-06-16
Pred Forte
Prednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
7500 Chai
Thành tiền
412500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-14893-12 Chai 55000 2026-06-16
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
368000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-21714-19 Viên 9200 2026-06-16
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
10080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40017
893114090600 Lọ 33600 2026-06-16
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
Hàm lượng / Dạng
0,5% - 20 ml · Tiêm
Số lượng
26000 Ống
Thành tiền
2480946000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
400114984624 Ống 95421 2026-06-16
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110045423 Viên 525 2026-06-16
RINGER LACTATE
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
11000 Chai
Thành tiền
70598000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110829424 Chai 6418 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T80
VN-20202-16 Viên 6048 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T80
560110080323 Viên 4389 2026-06-16
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T80
560110037625 Viên 6048 2026-06-16
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
4500 Lọ
Thành tiền
288463500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
11115000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Renaxib 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
11115000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
VD-36011-22 Viên 741 2026-06-16
Restasis
Cyclosporin
Hàm lượng / Dạng
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Số lượng
4100 Ống
Thành tiền
73414600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
001110524024 Ống 17906 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
210 chai
Thành tiền
1485330
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
210 chai
Thành tiền
1485330
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893110829424 chai 7073 2026-06-16
Ringer's Lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
42000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-36022-22 Túi 21000 2026-06-16
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-16
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
220 Lọ
Thành tiền
19206000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-16
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
385000 Viên
Thành tiền
63525000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35415-21 Viên 165 2026-06-16
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
253000 Viên
Thành tiền
94875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35416-21 Viên 375 2026-06-16
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110164824 Viên 4000 2026-06-16
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
Hàm lượng / Dạng
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
220 Chai
Thành tiền
37400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19955-16 Chai 170000 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.