Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 10151–10200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
QLSP-1034-17 | Bút tiêm | 200508 | 2026-07-27 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-07-27 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300410179000 | UI | 668 | 2026-07-27 |
|
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6560 | 2026-07-27 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110038000 | Ống | 645 | 2026-07-27 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
|
893100299300 | Lọ | 1400 | 2026-07-27 |
|
Oflovid
Ofloxacin
|
VN-19341-15 | Lọ | 55872 | 2026-07-27 |
|
Oflovid
Ofloxacin
|
VN-19341-15 | Lọ | 55872 | 2026-07-27 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 39984 | 2026-07-27 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-07-27 |
|
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
|
868110423723 | Lọ | 432999 | 2026-07-27 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-07-27 |
|
PANTOCID IV
Pantoprazol
|
890110081423 | Lọ | 20120 | 2026-07-27 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
|
KD.2026.2613.1 | Lọ | 227000 | 2026-07-27 |
|
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
|
400110081723 | Viên | 18499 | 2026-07-27 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
|
893110375423 | Ống | 1900 | 2026-07-27 |
|
Pataday
Olopatadin hydroclorid
|
VN-13472-11 | Chai | 131099 | 2026-07-27 |
|
Phong thấp vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
|
VD-31792-19 | Viên | 1500 | 2026-07-27 |
|
Phong thấp vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
|
VD-31792-19 | Viên | 1500 | 2026-07-27 |
|
Phong thấp vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
|
VD-31792-19 | Viên | 1500 | 2026-07-27 |
|
Phong thấp vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
|
VD-31792-19 | Viên | 1500 | 2026-07-27 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
|
300100006024 | Gói | 4014 | 2026-07-27 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
|
V45-H12-13 | Viên | 1680 | 2026-07-27 |
|
Piracetam 800mg
Piracetam
|
893110034100 | Viên | 357 | 2026-07-27 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-07-27 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-07-27 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
|
VN-20224-17 | Viên | 7396 | 2026-07-27 |
|
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
|
VN-20224-17 | Viên | 7396 | 2026-07-27 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
|
840110016925 | Viên | 4977 | 2026-07-27 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
|
VN-20685-17 | Viên | 4977 | 2026-07-27 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
|
VN-20685-17 | Viên | 4977 | 2026-07-27 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
|
840110016925 | Viên | 4977 | 2026-07-27 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
|
893100135325 | Chai | 23900 | 2026-07-27 |
|
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-07-27 |
|
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-07-27 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-07-27 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-07-27 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-07-27 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
|
893100203300 | Tuýp | 6700 | 2026-07-27 |
|
Propranolol
Propranolol hydroclorid
|
893110045423 | Viên | 600 | 2026-07-27 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-07-27 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-07-27 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
VN-22715-21 | Ống | 13834 | 2026-07-27 |
|
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
|
890410176200 | Bơm tiêm | 72000 | 2026-07-27 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
|
890110443425 | Lọ | 134000 | 2026-07-27 |
|
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose
|
VN-19386-15 | Lọ | 64102 | 2026-07-27 |
|
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose
|
VN-19386-15 | Lọ | 64102 | 2026-07-27 |
|
Restasis
Cyclosporin
|
001110524024 | Ống | 17906 | 2026-07-27 |
|
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
TCT-00249-25 | Viên | 2450 | 2026-07-27 |
|
Ridolip 10
Ezetimibe
|
VD-32419-19 | Viên | 3200 | 2026-07-27 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.