Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 10101–10150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
700000 Viên
Thành tiền
546000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110105824 Viên 780 2026-07-27
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110105824 Viên 780 2026-07-27
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
60 Ống
Thành tiền
174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-27
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-27
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
98300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
800110406323 Viên 983 2026-07-27
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/1,5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
31800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vetprom AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
380110964024 Ống 15900 2026-07-27
Meronem
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
830 Lọ
Thành tiền
456456010
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-27
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
151200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
590110170400 Viên 1890 2026-07-27
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10500 Ống
Thành tiền
14217000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110310123 Ống 1354 2026-07-27
Miacalcic
Calcitonin
Hàm lượng / Dạng
50IU/ml · Tiêm
Số lượng
3050 Ống
Thành tiền
308208600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
400110129124 Ống 101052 2026-07-27
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
389000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893110409524 Viên 3890 2026-07-27
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
389000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893110409524 Viên 3890 2026-07-27
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
798000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110409524 Viên 3990 2026-07-27
Micardis
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
8600 Viên
Thành tiền
84555200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-22995-22 Viên 9832 2026-07-27
Micardis
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
17817600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-22996-22 Viên 14848 2026-07-27
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
400100083323 Ống 21000 2026-07-27
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
400100083323 Ống 21000 2026-07-27
Misenbo 125
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
924000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110503624 Viên 46200 2026-07-27
Misenbo 125
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110503624 Viên 46200 2026-07-27
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
300410305724 Lọ 75000 2026-07-27
Mizho
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg
Hàm lượng / Dạng
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg · Uống
Số lượng
780 Viên
Thành tiền
1224600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54038
VD-29825-18 Viên 1570 2026-07-27
Mobic
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
3300 Viên
Thành tiền
53423700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-16140-13 Viên 16189 2026-07-27
Mobic
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
16419600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-16141-13 Viên 9122 2026-07-27
Moxipa 400
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893115871424 Viên 7250 2026-07-27
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100mg; 75mg; 7,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
V179-H02-19 Viên 1450 2026-07-27
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,5x10^9 tế bào /250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
65000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-07-27
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
594110028025 Viên 2600 2026-07-27
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2.000IU/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
868000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40009
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-07-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
39300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T62 · 62001
893110118523 Chai 6550 2026-07-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
40000 Chai
Thành tiền
252560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110039623 Chai 6314 2026-07-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
1400 Chai
Thành tiền
9996000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110118523 Chai 7140 2026-07-27
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
26556000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110039623 Chai 4426 2026-07-27
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
32340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110349523 Ống 2310 2026-07-27
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
650 Viên
Thành tiền
878527650
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
300110185525 Viên 1351581 2026-07-27
Nebilet
Nebivolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
760000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19377-15 Viên 7600 2026-07-27
Neoamiyu
Acid amin
Hàm lượng / Dạng
6,1% 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
116258000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VN-16106-13 Túi 116258 2026-07-27
Neoamiyu
Acid amin
Hàm lượng / Dạng
6,1% 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VN-16106-13 Túi 116258 2026-07-27
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
960 Ống
Thành tiền
2419200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893114038600 Ống 2520 2026-07-27
Neulastim
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/0,6ml · Tiêm
Số lượng
42 Bơm tiêm
Thành tiền
547152858
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-07-27
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/0,5ml · Tiêm
Số lượng
180 Bơm tiêm
Thành tiền
100448460
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-07-27
Neurontin
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
18500 Viên
Thành tiền
209346000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-16857-13 Viên 11316 2026-07-27
Nexium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2140 Gói
Thành tiền
48055840
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-17834-14 Gói 22456 2026-07-27
Nexium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
Số lượng
550 Lọ
Thành tiền
84458000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-07-27
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
224560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-27
Nexium Mups
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
7300 Viên
Thành tiền
163928800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-27
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
55710000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-27
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
27300 Viên
Thành tiền
34780200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
599110033523 Viên 1274 2026-07-27
Nolvadex-D
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
47400 Viên
Thành tiền
269374200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19007-15 Viên 5683 2026-07-27
Noveron
Rocuronium bromide
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
4800 Lọ
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VN-21645-18 Lọ 50000 2026-07-27
Noveron
Rocuronium bromide
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VN-21645-18 Lọ 50000 2026-07-27

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.