Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 00:55
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 10051–10100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6700 Chai
Thành tiền
59094000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110118123 Chai 8820 2026-06-16
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
20670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110118123 Chai 6890 2026-06-16
Glucose Kabi 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
2200 Ống
Thành tiền
3080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110213324 Ống 1400 2026-06-16
Golcoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
278000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893110101523 Viên 1390 2026-06-16
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2100 viên
Thành tiền
5380200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68580
893100111125 viên 2562 2026-06-16
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 3mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
21950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-16719-12 Viên 4390 2026-06-16
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
34500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110151100 Ống 1150 2026-06-16
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
900 Ống
Thành tiền
10350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
VN-21942-19 Ống 11500 2026-06-16
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2800 Ống
Thành tiền
19110000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-21943-19 Ống 6825 2026-06-16
Hapacol 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3200 gói
Thành tiền
2688000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893100040923 gói 840 2026-06-16
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
Hàm lượng / Dạng
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
598000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-32543-19 Viên 1495 2026-06-16
Hoạt huyết thông mạch TP
Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
360000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-06-16
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
1 ui
Thành tiền
660
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
800410090423 ui 660 2026-06-16
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84002
893100875124 gói 810 2026-06-16
Hyrimoz
Adalimumab
Hàm lượng / Dạng
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
Số lượng
110 Bút tiêm
Thành tiền
658555920
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-16
Imexime 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
26000 Gói
Thành tiền
254800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110146223 Gói 9800 2026-06-16
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
48720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110161100 viên 2436 2026-06-16
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
36000 viên
Thành tiền
87696000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110161100 viên 2436 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
10175000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
10175000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
894110795224 viên 2035 2026-06-16
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
Hộp/ 1 lọ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
40800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
300100444423 Lọ 68000 2026-06-16
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
22000 Lọ
Thành tiền
1496000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
300100444423 Lọ 68000 2026-06-16
Inmexflam-NB 500
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
59000 Viên
Thành tiền
74340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110136600 Viên 1260 2026-06-16
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
240 Lọ
Thành tiền
18000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
300410198825 Lọ 75000 2026-06-16
Kaflovo
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
29400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115886324 Viên 840 2026-06-16
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
52000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110136825 Viên 130 2026-06-16
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
280000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110627524 Viên 800 2026-06-16
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
13080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110375223 Ống 2180 2026-06-16
Kali clorid 500mg/5ml
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
110 Ống
Thành tiền
115500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110138825 Ống 1050 2026-06-16
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg, 50mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
31680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110272824 Viên 880 2026-06-16
Kanausin
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
29300 Viên
Thành tiền
14650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110365323 Viên 500 2026-06-16
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
8.400IU · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110848424 Viên 450 2026-06-16
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1892070 Viên
Thành tiền
217588050
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-20761-14 Viên 115 2026-06-16
Ketosan-Cap
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
150000 viên
Thành tiền
163800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893110409424 viên 1092 2026-06-16
Khí Oxy y tế chai 40 lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Chai 40 lít · Đường hô hấp
Số lượng
324000 Lít khí thở
Thành tiền
9072000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần khí Công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T06 · 06007
Lít khí thở 28 2026-06-16
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
106250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
640114769624 Viên 6250 2026-06-16
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
78400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-21953-14 Chai 11200 2026-06-16
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g · Uống
Số lượng
92300 Gói
Thành tiền
290745000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100922024 Gói 3150 2026-06-16
Lacikez 2mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
100250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
590110425723 Viên 4010 2026-06-16
Lacikez 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
165880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
590110425823 Viên 6380 2026-06-16
Lactated Ringer's
SodiumChloride + SodiumLactate + Potassium Chloride +CalciumChlorideDihydrate(tương đươngCalciumchloride 0,08g)
Hàm lượng / Dạng
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
58000 Chai
Thành tiền
395560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110118323 Chai 6820 2026-06-16
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Hàm lượng / Dạng
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
6500 Chai
Thành tiền
81250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VD-21953-14 Chai 12500 2026-06-16
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
19320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115155823 Lọ 13800 2026-06-16
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1100 Lọ
Thành tiền
15565000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893115155823 Lọ 14150 2026-06-16
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
24035000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34694-20 Viên 1045 2026-06-16
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain
Hàm lượng / Dạng
2% x 10ml · Tiêm
Số lượng
43000 Lọ
Thành tiền
645000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110059024 Lọ 15000 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.