|
Humared
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110394723 |
200mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
32000
|
525
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500 đvqt (IU) · Tiêm
- Số lượng
- 25780 Ống
- Thành tiền
- 898484560
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56001
|
893410250823 |
1.500 đvqt (IU)
Tiêm
|
Ống |
25780
|
34852
|
898484560
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56001
|
2026-07-27 |
|
Hytinon
Hydroxycarbamid / Hydroxyurea
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01879
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01879
|
2026-07-27 |
|
Hytinon
Hydroxycarbamid / Hydroxyurea
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 320 Viên
- Thành tiền
- 1536000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01009
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
320
|
4800
|
1536000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01009
|
2026-07-27 |
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 83700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
500110078123 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8370
|
83700000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T40
40007
|
2026-07-27 |
|
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893110059900 |
600mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2500
|
75000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-07-27 |
|
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893110059900 |
600mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2500
|
75000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-07-27 |
|
Iressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2792740000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
558548
|
2792740000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và xuất xưởng lô: Thụy Điển
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 19152000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110130623 |
20mg
Uống
|
Viên |
16000
|
1197
|
19152000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 115360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
23072
|
115360000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 132665000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
26533
|
132665000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 10080000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79017
|
VD-21857-14 |
240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg
Uống
|
Viên |
24000
|
420
|
10080000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-07-27 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 310000 Viên
- Thành tiền
- 48360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
310000
|
156
|
48360000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
840
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-07-27 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 35800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
895
|
35800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-07-27 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 35800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
895
|
35800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-07-27 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4400 Ống
- Thành tiền
- 8786800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
4400
|
1997
|
8786800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 23436000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
VD-35224-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1302
|
23436000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 250 Viên
- Thành tiền
- 9093750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AbbVie S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
800110982024 |
500mg
Uống
|
Viên |
250
|
36375
|
9093750
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Finland)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
640114769624 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6250
|
0
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T27
27009
|
2026-07-27 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1000mg · Uống
- Số lượng
- 1600 Viên
- Thành tiền
- 34256000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-18678-15 |
5mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
1600
|
21410
|
34256000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Chai
- Thành tiền
- 138200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110118323 |
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
6910
|
138200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 479750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
479750
|
479750000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T40
40007
|
2026-07-27 |
|
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Bút tiêm
- Thành tiền
- 205716000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
800
|
257145
|
205716000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 UI
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm
|
UI |
0
|
857
|
0
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
LercaAPC 10
Lercanidipin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
VD-35657-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
690
|
4140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
LercaAPC 10
Lercanidipin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
VD-35657-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
690
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 75mcg · Uống
- Số lượng
- 257000 Viên
- Thành tiền
- 372136000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-23234-22 |
75mcg
Uống
|
Viên |
257000
|
1448
|
372136000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 341000 Viên
- Thành tiền
- 549010000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-23233-22 |
100mcg
Uống
|
Viên |
341000
|
1610
|
549010000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mcg · Uống
- Số lượng
- 32500 Viên
- Thành tiền
- 32240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
400110144123 |
25mcg
Uống
|
Viên |
32500
|
992
|
32240000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg · Uống
- Số lượng
- 157000 Viên
- Thành tiền
- 173014000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
400110141723 |
50mcg
Uống
|
Viên |
157000
|
1102
|
173014000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 35265000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrea Fontaine (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
7053
|
35265000
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 52805000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
5000
|
10561
|
52805000
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine
Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 14500 Viên
- Thành tiền
- 231144500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-17768-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
14500
|
15941
|
231144500
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 63764000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
4000
|
15941
|
63764000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides 10,0g; Soya-bean oil 10,0g; · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Chai
- Thành tiền
- 26397000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
400110020423 |
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides 10,0g; Soya-bean oil 10,0g;
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
175980
|
26397000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 22680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
893110220723 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1890
|
22680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
893110220723 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Lovastatin 20mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 367500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110301923 |
20mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1470
|
367500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 112000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2800
|
112000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-07-27 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 112000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2800
|
112000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-07-27 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 110 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 9391910
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
110
|
85381
|
9391910
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 16974450
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
300410038323 |
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
150
|
113163
|
16974450
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 11100 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 947729100
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
11100
|
85381
|
947729100
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 151247400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
252079
|
151247400
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Lyrica
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 1180 Viên
- Thành tiền
- 20868300
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-16347-13 |
75mg
Uống
|
Viên |
1180
|
17685
|
20868300
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Mabthera
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
QLSP-0756-13 |
100mg/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4662925
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Mabthera
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 93258500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
400410198525 |
100mg/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
4662925
|
93258500
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 39360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
492
|
39360000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-07-27 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 78000 Viên
- Thành tiền
- 30888000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
78000
|
396
|
30888000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |