|
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 49980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893110092300 |
(dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg
Uống
|
Gói |
10000
|
4998
|
49980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 930000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-26844-17 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
93000
|
930000000
|
N2 |
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 930000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110039724 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
93000
|
930000000
|
N2 |
Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
GC-269-17 |
1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Cilnidipin Boston 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 144000 Viên
- Thành tiền
- 647856000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110369925 |
5mg
Uống
|
Viên |
144000
|
4499
|
647856000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01C68
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
700
|
4200000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01C68
|
2026-06-15 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 66120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13224
|
66120000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Clorpheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 2000 viên
- Thành tiền
- 52000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45410
|
893100307823 |
4mg
Uống
|
viên |
2000
|
26
|
52000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893110563324 |
30mg+63mg+70mg+100mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg;500mg · Uống
- Số lượng
- 29000 viên
- Thành tiền
- 72500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01C68
|
893110617124 |
2mg;500mg
Uống
|
viên |
29000
|
2500
|
72500000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01C68
|
2026-06-15 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
893110421424 |
70mg/10ml
Uống
|
Ống |
6000
|
4500
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 3004800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi S.R.L. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
800110429225 |
150mg/3ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
100
|
30048
|
3004800
|
N1 |
Sanofi S.R.L.
Ý
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 40224000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12121
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5028
|
40224000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T12
12121
|
2026-06-15 |
|
Cát cánh
Cát cánh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 6060000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00335-22 |
Uống
|
gam |
20000
|
303
|
6060000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Cát căn
Cát căn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 4620000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
03.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
20000
|
231
|
4620000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 13850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00375-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
277
|
13850000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
CB.DL-00157-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
280
|
5600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Cúc hoa
Cúc hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 13280000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00376-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
664
|
13280000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Cúc hoa
Cúc hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 gam
- Thành tiền
- 6100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00376-23 |
Uống
|
gam |
10000
|
610
|
6100000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00382-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
160
|
8000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
16800
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
893110849624 |
0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
19500
|
78000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |