Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 10601–10650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
14 mg; 14 mg; 14 mg; 12 mg; 8 mg; 16 mg; 16 mg; 20 mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
510000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-07-24
Phynantic
Acid alpha lipoic
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
196000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
VD-35010-21 Viên 5600 2026-07-24
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
3g/15ml · Tiêm
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
172800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-34718-20 Ống 7200 2026-07-24
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
11995200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
840110016925 Viên 4998 2026-07-24
Presson
Vasopressin
Hàm lượng / Dạng
20 IU/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
KD.2025.7377.1 Ống 1980000 2026-07-24
Presson
Vasopressin
Hàm lượng / Dạng
20 IU/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
4752000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-07-24
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
3900 Viên
Thành tiền
54600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
840110168400 Viên 14000 2026-07-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68650
VD-30446-18 Viên 780 2026-07-24
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
936000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68650
893110441024 Viên 780 2026-07-24
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
5600 Lọ
Thành tiền
749840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
890110443425 Lọ 133900 2026-07-24
Rabepagi 20
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
341000 Viên
Thành tiền
127875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-34106-20 Viên 375 2026-07-24
Rabepagi 20
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110131225 Viên 375 2026-07-24
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
720000 Viên
Thành tiền
424800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-35745-22 Viên 590 2026-07-24
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
78120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110058723 Viên 651 2026-07-24
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
1440000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VN-23268-22 Viên 4000 2026-07-24
Revole
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
2832000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VN-19771-16 Viên 5900 2026-07-24
Revole
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
890110038725 Viên 5900 2026-07-24
Rheumapain - H
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
760mg + 400mg + 400mg + 320mg + 320mg + 300mg + 300mg + 80mg + 80mg + 40mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
32200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-27464-17 Viên 920 2026-07-24
Rinalix-Xepa
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
86184000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
955110034623 Viên 3591 2026-07-24
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
100 Bút tiêm
Thành tiền
32900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-07-24
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750000IU; 125mg · Uống
Số lượng
192000 Viên
Thành tiền
249600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893115891524 Viên 1300 2026-07-24
SaVi Acarbose 25
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110164624 Viên 1750 2026-07-24
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
408000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-20248-13 Viên 850 2026-07-24
SaVi Pramipexole 0.18
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,18mg · Uống
Số lượng
150500 Viên
Thành tiền
503422500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110074725 Viên 3345 2026-07-24
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
187000 Viên
Thành tiền
234685000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-23008-15 Viên 1255 2026-07-24
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
363000 Viên
Thành tiền
340857000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-21895-14 Viên 939 2026-07-24
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100%(tt/tt); 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
61488000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
1114017424 Chai 1537200 2026-07-24
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
61824000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
599112027923 Viên 1932 2026-07-24
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
84000 Viên
Thành tiền
579600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VN-23078-22 Viên 6900 2026-07-24
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
40mg + 50mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
179928000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH HASAN - DERMAPHARM (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110221124 Viên 2499 2026-07-24
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
183960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110099025 Viên 1533 2026-07-24
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
370000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110298824 Viên 3700 2026-07-24
Sufefort
Than hoạt + sorbitol
Hàm lượng / Dạng
25g + 48g; 120ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
44000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893100728924 Lọ 88000 2026-07-24
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
Số lượng
2200 Ống
Thành tiền
481800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-24
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
82000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100182624 Lọ 32800 2026-07-24
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
78000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-24
TISORE - Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
45525000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-29444-18 Viên 3035 2026-07-24
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
29808000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110232723 Tuýp 24840 2026-07-24
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
4200 Tuýp
Thành tiền
108696000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110232823 Tuýp 25880 2026-07-24
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
156000 Viên
Thành tiền
93444000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-17319-12 Viên 599 2026-07-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
18750000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
690111338025 Ống 12500 2026-07-24
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
33600000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
690111337925 Ống 28000 2026-07-24
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật
Hàm lượng / Dạng
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-24477-16 Viên 1350 2026-07-24
Thysedow 10 mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
168000 Viên
Thành tiền
91728000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110174124 Viên 546 2026-07-24
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
0,27g, 0,15g, 0,25g, 0,25g, 0,25g, 0,35g, 0,25g. · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
7350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-35148-21 Viên 2100 2026-07-24
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg, 300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg. · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
6650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-24
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54035
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-24
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g. · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
103200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-34490-20 Viên 2150 2026-07-24
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-22494-15 Viên 2400 2026-07-24
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
175000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần S.P.M (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110224325 Viên 2400 2026-07-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.