|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- 14 mg; 14 mg; 14 mg; 12 mg; 8 mg; 16 mg; 16 mg; 20 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 510000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
TCT-00127-23 |
14 mg; 14 mg; 14 mg; 12 mg; 8 mg; 16 mg; 16 mg; 20 mg
Uống
|
Gói |
100000
|
5100
|
510000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Phynantic
Acid alpha lipoic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 196000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27005
|
VD-35010-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
35000
|
5600
|
196000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27005
|
2026-07-24 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/15ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Ống
- Thành tiền
- 172800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VD-34718-20 |
3g/15ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
7200
|
172800000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 11995200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
840110016925 |
100mg
Uống
|
Viên |
2400
|
4998
|
11995200
|
N1 |
Noucor Health, S.A
Spain
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Presson
Vasopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 IU/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
KD.2025.7377.1 |
20 IU/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
1980000
|
0
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Presson
Vasopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 IU/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 4752000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
KD.2024.3470.1 |
20 IU/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2400
|
1980000
|
4752000000
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 3900 Viên
- Thành tiền
- 54600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79013
|
840110168400 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
3900
|
14000
|
54600000
|
N1 |
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
|
T79
79013
|
2026-07-24 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68650
|
VD-30446-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
780
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-07-24 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68650
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
1200
|
780
|
936000
|
N4 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-07-24 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 5600 Lọ
- Thành tiền
- 749840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
890110443425 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
5600
|
133900
|
749840000
|
N1 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T45
45010
|
2026-07-24 |
|
Rabepagi 20
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 341000 Viên
- Thành tiền
- 127875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VD-34106-20 |
20mg
Uống
|
Viên |
341000
|
375
|
127875000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Rabepagi 20
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110131225 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
375
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 720000 Viên
- Thành tiền
- 424800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VD-35745-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
720000
|
590
|
424800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
651
|
78120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 1440000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VN-23268-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
360000
|
4000
|
1440000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Revole
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Viên
- Thành tiền
- 2832000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- RV Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VN-19771-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
480000
|
5900
|
2832000000
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
India
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Revole
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- RV Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
890110038725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
5900
|
0
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
India
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Rheumapain - H
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 760mg + 400mg + 400mg + 320mg + 320mg + 300mg + 300mg + 80mg + 80mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 32200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-27464-17 |
760mg + 400mg + 400mg + 320mg + 320mg + 300mg + 300mg + 80mg + 80mg + 40mg
Uống
|
Viên |
35000
|
920
|
32200000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Rinalix-Xepa
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 86184000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
955110034623 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3591
|
86184000
|
N2 |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bút tiêm
- Thành tiền
- 32900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
329000
|
32900000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T01
01007
|
2026-07-24 |
|
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750000IU; 125mg · Uống
- Số lượng
- 192000 Viên
- Thành tiền
- 249600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893115891524 |
750000IU; 125mg
Uống
|
Viên |
192000
|
1300
|
249600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
SaVi Acarbose 25
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110164624 |
25mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1750
|
63000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Viên
- Thành tiền
- 408000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VD-20248-13 |
40mg
Uống
|
Viên |
480000
|
850
|
408000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
SaVi Pramipexole 0.18
Pramipexol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18mg · Uống
- Số lượng
- 150500 Viên
- Thành tiền
- 503422500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110074725 |
0,18mg
Uống
|
Viên |
150500
|
3345
|
503422500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 187000 Viên
- Thành tiền
- 234685000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VD-23008-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
187000
|
1255
|
234685000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 363000 Viên
- Thành tiền
- 340857000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
363000
|
939
|
340857000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100%(tt/tt); 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 40 Chai
- Thành tiền
- 61488000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
1114017424 |
100%(tt/tt); 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
40
|
1537200
|
61488000
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 61824000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
599112027923 |
5 mg
Uống
|
Viên |
32000
|
1932
|
61824000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 84000 Viên
- Thành tiền
- 579600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VN-23078-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
84000
|
6900
|
579600000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 179928000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY TNHH HASAN - DERMAPHARM (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110221124 |
40mg + 50mg
Uống
|
Viên |
72000
|
2499
|
179928000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH HASAN - DERMAPHARM
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 183960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110099025 |
50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1533
|
183960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 370000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3700
|
370000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Sufefort
Than hoạt + sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 25g + 48g; 120ml · Uống
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 44000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893100728924 |
25g + 48g; 120ml
Uống
|
Lọ |
500
|
88000
|
44000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 2200 Ống
- Thành tiền
- 481800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
|
Ống |
2200
|
219000
|
481800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T27
27003
|
2026-07-24 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 82000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2500
|
32800
|
82000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
650
|
78000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
TISORE - Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 45525000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
15000
|
3035
|
45525000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1200 Tuýp
- Thành tiền
- 29808000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
24840
|
29808000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4200 Tuýp
- Thành tiền
- 108696000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4200
|
25880
|
108696000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 156000 Viên
- Thành tiền
- 93444000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VD-17319-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
156000
|
599
|
93444000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 18750000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
12500
|
18750000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
690111337925 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
28000
|
33600000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1350
|
94500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 168000 Viên
- Thành tiền
- 91728000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110174124 |
10mg
Uống
|
Viên |
168000
|
546
|
91728000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,27g, 0,15g, 0,25g, 0,25g, 0,25g, 0,35g, 0,25g. · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-35148-21 |
0,27g, 0,15g, 0,25g, 0,25g, 0,25g, 0,35g, 0,25g.
Uống
|
Viên |
3500
|
2100
|
7350000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg, 300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg. · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 6650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
V87-H12-13 |
200mg, 300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg.
Uống
|
Viên |
3500
|
1900
|
6650000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54035
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
Viên |
2000
|
1900
|
3800000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54035
|
2026-07-24 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g. · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 103200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-34490-20 |
1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g.
Uống
|
Viên |
48000
|
2150
|
103200000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-22494-15 |
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2400
|
24000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 175000 Viên
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần S.P.M (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110224325 |
3mg
Uống
|
Viên |
175000
|
2400
|
420000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần S.P.M
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |