|
Ventinos
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0128g · Xịt mũi
- Số lượng
- 6160 chai
- Thành tiền
- 394240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893100224624 |
0,0128g
Xịt mũi
|
chai |
6160
|
64000
|
394240000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Số lượng
- 200 Bình xịt
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
200
|
105000
|
21000000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
|
T38
38230
|
2026-07-28 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Đường hô hấp
- Số lượng
- 65 Bình xịt
- Thành tiền
- 6825000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-18791-15 |
100mcg
Đường hô hấp
|
Bình xịt |
65
|
105000
|
6825000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 3090 Ống
- Thành tiền
- 36403290
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Aspen Bad Oldesloe GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
400115965324 |
5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
3090
|
11781
|
36403290
|
N1 |
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 298000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
viên |
50000
|
5960
|
298000000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Viartril-S
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 16170000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottapharm Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
539100994524 |
1500mg
Uống
|
Gói |
1000
|
16170
|
16170000
|
N1 |
Rottapharm Ltd.
Ireland
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110219523 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
720
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Vinflozin 25 mg
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 204600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110219623 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1023
|
204600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
7000
|
14000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 1370 Lọ
- Thành tiền
- 9590000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
1370
|
7000
|
9590000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 340 Ống
- Thành tiền
- 530400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
340
|
1560
|
530400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
1250
|
625000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 10560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
2640
|
10560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 3820 Lọ
- Thành tiền
- 52463880
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3820
|
13734
|
52463880
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 1060000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
5300
|
1060000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Ống
- Thành tiền
- 159000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
5300
|
159000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 63200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
7900
|
63200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2500ui+200ui · Uống
- Số lượng
- 4000 viên
- Thành tiền
- 1280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35104
|
893100341124 |
2500ui+200ui
Uống
|
viên |
4000
|
320
|
1280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2500ui+200ui · Uống
- Số lượng
- 4000 viên
- Thành tiền
- 1280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35106
|
893100341124 |
2500ui+200ui
Uống
|
viên |
4000
|
320
|
1280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2500ui+200ui · Uống
- Số lượng
- 4000 viên
- Thành tiền
- 1280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35026
|
893100341124 |
2500ui+200ui
Uống
|
viên |
4000
|
320
|
1280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 78000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
780
|
78000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 70200 viên
- Thành tiền
- 15444000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110288723 |
250mg
Uống
|
viên |
70200
|
220
|
15444000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vitamin C 250
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 32100 viên
- Thành tiền
- 3948300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VD-35019-21 |
250mg
Uống
|
viên |
32100
|
123
|
3948300
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500m · Uống
- Số lượng
- 87700 viên
- Thành tiền
- 12014900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110292623 |
500m
Uống
|
viên |
87700
|
137
|
12014900
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 29300 viên
- Thành tiền
- 5244700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
viên |
29300
|
179
|
5244700
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vixcar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 269400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110329724 |
75mg
Uống
|
Viên |
300000
|
898
|
269400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Voltaren
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 47040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
800110028426 |
75mg
Uống
|
Viên |
7000
|
6720
|
47040000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A
Ý
|
T01
01055
|
2026-07-28 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
- Hàm lượng / Dạng
- 1,16g/100g · Ngoài da
- Số lượng
- 2200 Tuýp
- Thành tiền
- 150700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
760100073723 |
1,16g/100g
Ngoài da
|
Tuýp |
2200
|
68500
|
150700000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 35100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
117000
|
35100000
|
N2 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- 30g/500ml; 4,5g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4745 Túi
- Thành tiền
- 521950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
400110402923 |
30g/500ml; 4,5g/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4745
|
110000
|
521950000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01919
|
2026-07-28 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- 30g/500ml; 4,5g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
400110402923 |
30g/500ml; 4,5g/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
110000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01075
|
2026-07-28 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ/ống/ chai/túi
- Thành tiền
- 800000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd., (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Lọ/ống/ chai/túi |
10000
|
80000
|
800000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.,
Ấn Độ
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 56496000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
539110339425 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Lọ |
200
|
282480
|
56496000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01055
|
2026-07-28 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 9007200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-19788-16 |
2%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
90072
|
9007200
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/15ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893100584224 |
15mg/15ml
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
25000
|
12500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-07-28 |
|
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/15ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VD-22744-15 |
15mg/15ml
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
25000
|
12500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-07-28 |
|
Zaromax 100
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 9000 gói
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110202800 |
100 mg
Uống
|
gói |
9000
|
1500
|
13500000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 9000 Ống
- Thành tiền
- 39690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
9000
|
4410
|
39690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 45500 viên
- Thành tiền
- 65975000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
45500
|
1450
|
65975000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VD-21787-14 |
70mg
Uống
|
viên |
20000
|
630
|
12600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 123000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
800110991624 |
200mg/5ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
123000
|
123000000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Zitromax
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 44910000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-20845-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
89820
|
44910000
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 49480200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
27489
|
49480200
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 410 Ống
- Thành tiền
- 11270490
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
410
|
27489
|
11270490
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 126900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110568624 |
40mg
Uống
|
Viên |
15000
|
8460
|
126900000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1,
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Đào Nhân
Đào nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gam
- Thành tiền
- 15582000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VCT-00219-22 |
Uống
|
Gam |
20000
|
779100
|
15582000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 170100000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VCT-00179-21 |
Uống
|
Gam |
200000
|
850500
|
170100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 170310000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VCT-00173-21 |
Uống
|
Gam |
200000
|
851550
|
170310000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 470400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
400000
|
1176
|
470400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
A.T Warfarin 1 mg
Warfarin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 160200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
893110232123 |
1mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1335
|
160200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |