|
Tam thất
Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 60000 Gam
- Thành tiền
- 87381000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VCT-00177-21 |
Uống
|
Gam |
60000
|
1456350
|
87381000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Tamsulosin 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 227500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110257024 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
65000
|
3500
|
227500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 140000 Gam
- Thành tiền
- 27930000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VCT-00227-22 |
Uống
|
Gam |
140000
|
199500
|
27930000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Tazocin
Piperacillin + Tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 223700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
223700
|
223700000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Teperinep 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 20900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4180
|
20900000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 34000 viên
- Thành tiền
- 24310000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110596124 |
500mg
Uống
|
viên |
34000
|
715
|
24310000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4500 viên
- Thành tiền
- 360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
viên |
4500
|
80
|
360000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 70686000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
893100161525 |
4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g
Uống
|
Gói |
40000
|
1767
|
70686000
|
N4 |
công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh hóa
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-07-28 |
|
Thiamazol
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 24175 viên
- Thành tiền
- 9645825
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110247024 |
5mg
Uống
|
viên |
24175
|
399
|
9645825
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Thiazifar
Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 83300 viên
- Thành tiền
- 14827400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110593424 |
25mg
Uống
|
viên |
83300
|
178
|
14827400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/50ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 28900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
289000
|
28900000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 27720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68651
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
1000
|
27720
|
27720000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Thuốc nhỏ mắt Tearon
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/0,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd, (Republic of Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
880100303225 |
0,5mg/0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
10000
|
12000
|
120000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd,
Republic of Korea
|
T48
48005
|
2026-07-28 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 24998000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
12499
|
24998000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 5250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110174124 |
10mg
Uống
|
viên |
10000
|
525
|
5250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co, Ltd., (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68651
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N2 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co, Ltd.,
Trung Quốc
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Thục địa
Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 36855000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VCT-00232-22 |
Uống
|
Gam |
100000
|
368550
|
36855000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 70 Lọ
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
70
|
27000
|
1890000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 151750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68651
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
3035
|
151750000
|
N1 |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 7250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110668324 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2500
|
2900
|
7250000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 161560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
16156
|
161560000
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Travatan
Travoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,04mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 2523000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
540110031923 |
0,04mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10
|
252300
|
2523000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 82300 viên
- Thành tiền
- 704241100
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
viên |
82300
|
8557
|
704241100
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893110203825 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
92000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Trozimed
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,005% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10 Tuýp
- Thành tiền
- 920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VD-28486-17 |
0,005% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10
|
92000
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94070
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
7000
|
3000
|
21000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94070
|
2026-07-28 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 10800 Viên
- Thành tiền
- 32400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94005
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
10800
|
3000
|
32400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94005
|
2026-07-28 |
|
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68651
|
VD-28534-17 |
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g
Uống
|
Chai |
1500
|
20000
|
30000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Tùng lộc thanh nhiệt tán
Hoạt thạch, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 5g chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g · Uống
- Số lượng
- 20200 Gói
- Thành tiền
- 107060000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68651
|
VD-26546-17 |
Mỗi 5g chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g
Uống
|
Gói |
20200
|
5300
|
107060000
|
N1 |
Công Ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T68
68651
|
2026-07-28 |
|
Tần giao
Tần giao
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 180000 Gam
- Thành tiền
- 171423000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VCT-00168-21 |
Uống
|
Gam |
180000
|
952350
|
171423000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Tế Tân
Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gam
- Thành tiền
- 76545000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VCT-00228-22 |
Uống
|
Gam |
30000
|
2551500
|
76545000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 Gam
- Thành tiền
- 12600000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VCT-00235-22 |
Uống
|
Gam |
40000
|
315000
|
12600000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
Unasyn
Sulbactam + Ampicillin
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2200 Lọ
- Thành tiền
- 145197800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-20843-17 |
0.5g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
2200
|
65999
|
145197800
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 7300 viên
- Thành tiền
- 108390400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
840110179823 |
200mg
Đặt âm đạo
|
viên |
7300
|
14848
|
108390400
|
N1 |
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 38850000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VCT-00236-22 |
Uống
|
Gam |
50000
|
777000
|
38850000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-28 |
|
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 52800 viên
- Thành tiền
- 79200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
893100417524 |
0,4mg + 200mg
Uống
|
viên |
52800
|
1500
|
79200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 8040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35104
|
893100860924 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
3000
|
2680
|
8040000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35104
|
VD-26519-17 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
0
|
2680
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35104
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35106
|
VD-26519-17 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
0
|
2680
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 8040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35106
|
893100860924 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
3000
|
2680
|
8040000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35106
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35026
|
VD-26519-17 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
0
|
2680
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 400mg oxid · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 8040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35026
|
893100860924 |
800,4mg + 400mg oxid
Uống
|
Gói |
3000
|
2680
|
8040000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T35
35026
|
2026-07-28 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 53070 viên
- Thành tiền
- 146048640
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
890110008700 |
30mg
Uống
|
viên |
53070
|
2752
|
146048640
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 270500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
viên |
100000
|
2705
|
270500000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 13200 Viên
- Thành tiền
- 35706000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
13200
|
2705
|
35706000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01005
|
2026-07-28 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 23023 viên
- Thành tiền
- 124554430
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
viên |
23023
|
5410
|
124554430
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 148000 Viên
- Thành tiền
- 800680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01055
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
148000
|
5410
|
800680000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01055
|
2026-07-28 |
|
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 3380 viên
- Thành tiền
- 52390000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
520110775624 |
10mg + 160mg
Uống
|
viên |
3380
|
15500
|
52390000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Việt Nam
|
T79
79029
|
2026-07-28 |
|
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 37,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 55800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110352623 |
37,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3720
|
55800000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-28 |
|
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 878100 viên
- Thành tiền
- 2809920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79029
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
viên |
878100
|
3200
|
2809920000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Tây Ban Nha
|
T79
79029
|
2026-07-28 |