Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 9651–9700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2026.1202.2 Lọ 751000 2026-07-28
Ridlor
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
520110030823 viên 3000 2026-07-28
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6500 Chai
Thành tiền
43745000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110829424 Chai 6730 2026-07-28
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
82800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-35273-21 Ống 46000 2026-07-28
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
220 Lọ
Thành tiền
19206000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-28
Ronaline 10 mg
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
1008000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD3-194-22 viên 16800 2026-07-28
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
2700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VN-19955-16 Chai 135000 2026-07-28
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
22460 viên
Thành tiền
143519400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
890110033623 viên 6390 2026-07-28
Sa sâm
Sa sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
17346000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VCT-00167-21 Gam 433650 2026-07-28
SaVi Montelukast 5
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
14200 viên
Thành tiền
11913800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110165024 viên 839 2026-07-28
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
298800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893100293523 Viên 4980 2026-07-28
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Dạng hít
Số lượng
800 Bình xịt
Thành tiền
35998400
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75005
896115206723 Bình xịt 44998 2026-07-28
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat tinh khiết
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
34125000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
VN-17157-13 Lọ 68250 2026-07-28
Savi Eperisone 50
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
251300 viên
Thành tiền
89462800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-21351-14 viên 356 2026-07-28
Savthioctic
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600 mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
70350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110378525 viên 14070 2026-07-28
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg+ 200mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
122500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110352423 Viên 1225 2026-07-28
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Đường hô hấp
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
460346700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
001114017424 Chai 1534489 2026-07-28
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Đường hô hấp
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
77499450
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
001114017424 Chai 1549989 2026-07-28
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
579600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
599112027923 Viên 1932 2026-07-28
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol + Fluticasone propionate
Hàm lượng / Dạng
50mcg + 500mcg · Dạng hít
Số lượng
300 Bình
Thành tiền
65583600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
VN-20767-17 Bình 218612 2026-07-28
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 125mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
1000 Bình xịt
Thành tiền
210176000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75005
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-28
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
250ml · Đường hô hấp
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
1431400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
800114034723 Chai 3578500 2026-07-28
Sezstad 10
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110390723 Viên 3150 2026-07-28
Simgast - X
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
6,67% · Uống
Số lượng
3700 Chai
Thành tiền
90095000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100066300 Chai 24350 2026-07-28
Singulair
Montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
27004000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
500110412923 Viên 13502 2026-07-28
Singulair 5mg
Montelukast
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
16202400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
VN-20319-17 Viên 13502 2026-07-28
Sismyodine New
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
502600 viên
Thành tiền
95494000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110086025 viên 190 2026-07-28
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
33000 Gói
Thành tiền
134706000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-28
Solu-Medrol
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10400 Lọ
Thành tiền
435458400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-28
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
48200 Gói
Thành tiền
39283000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100244125 Gói 815 2026-07-28
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
9650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
893100685724 Gói 965 2026-07-28
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
9650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
VD-21380-14 Gói 965 2026-07-28
Spasmomen
Otilonium bromide
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
VN-18977-15 Viên 3535 2026-07-28
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
279300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110193624 Viên 2793 2026-07-28
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110639724 Lọ 81900 2026-07-28
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 50ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
8190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-32436-19 Lọ 81900 2026-07-28
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% · Dạng hít
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
135000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare (Hoa Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38230
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-07-28
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
3750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-07-28
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
434000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75005
300110006424 Bình 434000 2026-07-28
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Bột hít
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
438000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75005
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-28
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
160mcg + 4,5mcg · Dạng hít
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
87600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-28
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
160mcg + 4,5mcg · Dạng hít
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
86800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
VN-20379-17 Ống 434000 2026-07-28
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2780 Lọ
Thành tiền
83400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100182624 Lọ 30000 2026-07-28
Sài hồ
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
18501000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VCT-00252-22 Gam 925050 2026-07-28
Sơn thù
Sơn thù
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
4882500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VCT-00226-22 Gam 488250 2026-07-28
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
300300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110014900 Chai 15015 2026-07-28
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
9400 lọ
Thành tiền
51606000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-34764-20 lọ 5490 2026-07-28
Tacalzem
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
36000 viên
Thành tiền
45360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110676524 viên 1260 2026-07-28
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
180 Tuýp
Thành tiền
4474800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110232723 Tuýp 24860 2026-07-28
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
320 Tuýp
Thành tiền
10848000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110232823 Tuýp 33900 2026-07-28

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.