Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 00:55
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 9801–9850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
583200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893200131600 Viên 2916 2026-06-17
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
465 mCi/bình · Tiêm
Số lượng
2790 mCi
Thành tiền
362700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
148/QLD-KD mCi 130000 2026-06-17
Ventizam 75
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
89240000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
893110442824 Viên 3880 2026-06-17
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
269997000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
001115023625 Lọ 89999 2026-06-17
Vinphylin
Aminophylin
Hàm lượng / Dạng
240mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12016
893110448424 Ống 10500 2026-06-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24023
893110219923 Lọ 16000 2026-06-17
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24023
893110219923 Lọ 16000 2026-06-17
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
893110440624 Ống 1650 2026-06-17
Viêm xoang Abipha cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
Thương nhĩ tử 300mg, Hoàng kỳ 375mg, Bạch chỉ 225mg, Phòng phong 225mg, Tân di hoa 225mg, Bạch truật 225mg, Bạc hà 75mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2445000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
TCT-00074-22 Viên 815 2026-06-17
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
15600 Viên
Thành tiền
11466000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-17
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
14700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-17
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
42000 Gói
Thành tiền
189000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-31661-19 Gói 4500 2026-06-17
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
75320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38040
V172-H06-19 Chai 3766 2026-06-17
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Số lượng
6300 Viên
Thành tiền
5292000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54135
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-17
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-17
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
264500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-17
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
116000 Viên
Thành tiền
125512000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-32487-19 Viên 1082 2026-06-17
Zocger
Capsaicin
Hàm lượng / Dạng
45g · Dùng ngoài
Số lượng
1900 Tuýp
Thành tiền
339469200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
893110205325 Tuýp 178668 2026-06-17
Zolifast 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
379890000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893110143225 Lọ 37989 2026-06-17
Zopinox 7.5
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
134400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48015
475110189123 Viên 2400 2026-06-17
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Độc hoạt 120mg, Quế chi 80mg, Phòng phong 80mg, Đương quy 80mg, Tế tân 80mg, Xuyên khung 80mg, Tần giao 80mg, Bạch thược 80mg, Tang ký sinh 80mg, Sinh địa 80mg, Đỗ trọng 80mg, Ngưu tất 80mg, Bạch linh · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
VD-32645-19 Viên 560 2026-06-17
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
90 Lọ
Thành tiền
65698290
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893114266024 Lọ 729981 2026-06-16
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893114266024 Lọ 729981 2026-06-16
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml; 10ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
270360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110202224 Ống 9012 2026-06-16
ACRITEL-10
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8500 Viên
Thành tiền
25415000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100415024 Viên 2990 2026-06-16
AN THẦN DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
54900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00305-25 Gói 5490 2026-06-16
ANPEMUX
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
7600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100346923 Viên 950 2026-06-16
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1500mg + 500UI · Uống
Số lượng
71500 Viên
Thành tiền
407550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-23069-22 Viên 5700 2026-06-16
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
64000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893610797124 Viên 8000 2026-06-16
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
52000 Viên
Thành tiền
613600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893610467124 Viên 11800 2026-06-16
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
5370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110214800 Viên 1074 2026-06-16
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
320000 Viên
Thành tiền
358400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110214800 Viên 1120 2026-06-16
Acetilax 600mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
33000 Gói
Thành tiền
291390000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
840100124724 Gói 8830 2026-06-16
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
74000 Viên
Thành tiền
13468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100810024 Viên 182 2026-06-16
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
65500 Gói
Thành tiền
28492500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100307523 Gói 435 2026-06-16
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
46000 Gói
Thành tiền
21160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35587-22 Gói 460 2026-06-16
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
2082000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110065324 Viên 347 2026-06-16
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
17260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110666824 Viên 863 2026-06-16
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
25000 viên
Thành tiền
112500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110359623 viên 4500 2026-06-16
Acigmentin 562,5
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
25000 viên
Thành tiền
112500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110359623 viên 4500 2026-06-16
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
22500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
650 Lọ
Thành tiền
48750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
550 Lọ
Thành tiền
41250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
300410198725 Lọ 75000 2026-06-16
Acular
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
437092500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
539110026123 Lọ 67245 2026-06-16
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%; 5g · Bôi
Số lượng
800 Tuýp
Thành tiền
2518400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100489724 Tuýp 3148 2026-06-16
Adrelido
Lidocain + Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
0,001% (w/v) + 2 % (w/v) · Tiêm
Số lượng
33000 Ống
Thành tiền
158400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110091425 Ống 4800 2026-06-16
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
2500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110150724 Lọ 25000 2026-06-16
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Bèo hoa dâu 4,32% · Uống
Số lượng
3500 Chai
Thành tiền
112000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
893200187725 Chai 32000 2026-06-16
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
6500 Lọ
Thành tiền
345559500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
540110001624 Lọ 53163 2026-06-16
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg (515mg) + 30mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
184800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
540111187623 Viên 3300 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.