Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 9801–9850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
A.T Warfarin 1 mg
Warfarin natri
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110232123 Viên 1335 2026-07-27
AIRLUKAST TABLETS 4MG
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
7424000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-23048-22 Viên 928 2026-07-27
ASOSALIC
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,5mg)/g x 30g · Dùng ngoài
Số lượng
210 Tube
Thành tiền
19950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd.Skopje (Cộng hòa Macedonia)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44417
531110404223 Tube 95000 2026-07-27
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1500mg + 500IU · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
285000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VN-23069-22 Viên 5700 2026-07-27
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1500mg + 500IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VN-23069-22 Viên 5700 2026-07-27
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
26250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36014
893110030424 Viên 1050 2026-07-27
Aclasta
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm
Số lượng
190 Chai
Thành tiền
1284682910
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Áo; Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
900110171700 Chai 6761489 2026-07-27
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
260 Lọ
Thành tiền
2815800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-27
Acupan
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
2350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40009
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-27
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VD-24956-16 Tuýp 3950 2026-07-27
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg/5g · Dùng ngoài
Số lượng
80 Tuýp
Thành tiền
316000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893100802024 Tuýp 3950 2026-07-27
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893100802024 Tuýp 3950 2026-07-27
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VD-24956-16 Tuýp 3950 2026-07-27
Acyclovir 3%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
3%/5g · Tra mắt
Số lượng
30 Tuýp
Thành tiền
1440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110161724 Tuýp 48000 2026-07-27
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
3780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100489724 Tuýp 3150 2026-07-27
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
588000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VD-31287-18 Viên 1470 2026-07-27
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
588000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VD-31287-18 Viên 1470 2026-07-27
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
14181000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
400110400623 Viên 9454 2026-07-27
Adrenalin 5mg/5ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
17600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110200523 Ống 22000 2026-07-27
Adrenalin 5mg/5ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110200523 Ống 22000 2026-07-27
Aerius
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1050 Viên
Thành tiền
9996000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Heist bv (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
540100032123 Viên 9520 2026-07-27
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110200724 Viên 630 2026-07-27
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
162225000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VD-34894-20 Viên 6489 2026-07-27
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
162225000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VD-34894-20 Viên 6489 2026-07-27
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
25% x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
001410199725 Chai 987610 2026-07-27
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
80 Lọ
Thành tiền
133320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (France; Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
300110997524 Lọ 1666500 2026-07-27
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
11880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110074200 Viên 108 2026-07-27
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1110000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
890110002724 Viên 3700 2026-07-27
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
890110002724 Viên 3700 2026-07-27
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893115701024 Ống 2100 2026-07-27
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + · Tiêm truyền
Số lượng
5200 Chai
Thành tiền
819000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
VN-18160-14 Chai 157500 2026-07-27
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
Số lượng
4800 Chai
Thành tiền
602208000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
VN-18161-14 Chai 125460 2026-07-27
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
Số lượng
8200 Chai
Thành tiền
593844000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
VN-18161-14 Chai 72420 2026-07-27
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
58800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110321224 Viên 147 2026-07-27
Amlor
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
21400 Viên
Thành tiền
173875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
300110025623 Viên 8125 2026-07-27
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
100mg/16,7ml · Tiêm
Số lượng
110 Lọ
Thành tiền
269230500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-07-27
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
1850 Viên
Thành tiền
26310700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
840110413123 Viên 14222 2026-07-27
Arimidex
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
590850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19784-16 Viên 59085 2026-07-27
Aromasin
Exemestan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
41220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-20052-16 Viên 82440 2026-07-27
Asbesone
Betamethasone
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/g; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
30750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11102
531110007624 Tuýp 61500 2026-07-27
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
30mg/g + 0,5mg/g x 30g · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
142500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd.Skopje (Cộng Hòa Macedonia)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11102
531110404223 Tuýp 95000 2026-07-27
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
34700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40009
893110337023 Viên 347 2026-07-27
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
113400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893115277823 Gói 3780 2026-07-27
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
13864 Ống
Thành tiền
116457600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893115025424 Ống 8400 2026-07-27
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893115025424 Ống 8400 2026-07-27
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VD-33343-19 Viên 98 2026-07-27
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000000 Viên
Thành tiền
490000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110586224 Viên 98 2026-07-27
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VD-33343-19 Viên 98 2026-07-27
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110586224 Viên 98 2026-07-27
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg + 10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-34579-20 Viên 7500 2026-07-27

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.