Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 00:55
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 9851–9900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Alkeran 2mg
Melphalan
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
49350000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Excella GmbH&Co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
KD.2025.2023.1 Viên 98700 2026-06-16
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatal · Uống
Số lượng
1130000 viên
Thành tiền
824900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110844424 viên 730 2026-06-16
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Uống
Số lượng
197000 Viên
Thành tiền
19897000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110074200 Viên 101 2026-06-16
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
4320 viên
Thành tiền
3317760
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68580
893100236625 viên 768 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
43000 Gói
Thành tiền
43688000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110493325 Gói 1016 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893110138325 Gói 1612 2026-06-16
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
254800 Viên
Thành tiền
405641600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110218200 Viên 1592 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
6940 gói
Thành tiền
69226500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68580
893110271824 gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
119700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
119700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893110271824 Gói 9975 2026-06-16
Amphot
Amphotericin B*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
260000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Lyka Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-06-16
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
840110766024 Viên 7000 2026-06-16
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Số lượng
300000 Gói
Thành tiền
990000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893100244200 Gói 3300 2026-06-16
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
156000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
11466000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
11466000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893115277823 Gói 3822 2026-06-16
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
595000 Viên
Thành tiền
48790000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110290900 Viên 82 2026-06-16
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
6240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
893114603624 Ống 780 2026-06-16
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
12480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893114603624 Ống 780 2026-06-16
Auroliza 5
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
VN-17253-13 Viên 1150 2026-06-16
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
45000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
594110072523 Lọ 45000 2026-06-16
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
1554000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
540110079123 Lọ 310800 2026-06-16
Azein Inj.
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm truyền
Số lượng
260 Lọ
Thành tiền
65383500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
880110529924 Lọ 251475 2026-06-16
Azoran 50
Azathioprin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
45500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
890115349724 Viên 7000 2026-06-16
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
840 mg/ 10 ml · Tiêm
Số lượng
1180 Lọ
Thành tiền
23293200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
5880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40017
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg/1ml · Tiêm
Số lượng
110 Ống
Thành tiền
3234000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110017800 Ống 29400 2026-06-16
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25 mg/ml · Tiêm
Số lượng
5300 Ống
Thành tiền
28938000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24008-15 Ống 5460 2026-06-16
BFS-Noradrenaline 10mg
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
140 Lọ
Thành tiền
20300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110879624 Lọ 145000 2026-06-16
Bambuterol 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35816-22 Viên 480 2026-06-16
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
741000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-16
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
131670000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
VN-17243-13 viên 4389 2026-06-16
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
274500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
730110022123 viên 5490 2026-06-16
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
893200120100 Ống 2500 2026-06-16
Bluecezin
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
483600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
560100335925 Viên 4030 2026-06-16
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg, 64mg, 6,4mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
VD-19790-13 Viên 630 2026-06-16
Botox
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị · Tiêm
Số lượng
420 Lọ
Thành tiền
2218009500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-06-16
Bufecol 400 Effe Tabs
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100401324 Viên 4800 2026-06-16
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 20ml · Tiêm
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
445050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) (France)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
300114997924 Lọ 49450 2026-06-16
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
Hàm lượng / Dạng
300mg; 40mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
600000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-27258-17 Viên 1500 2026-06-16
Bổ phế TP
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
Hàm lượng / Dạng
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
66780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00254-25 Lọ 33390 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.