|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 700000 Viên
- Thành tiền
- 5250000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
700000
|
7500
|
5250000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
7500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 186000 Viên
- Thành tiền
- 1664700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
893110370123 |
80mg + 10mg
Uống
|
Viên |
186000
|
8950
|
1664700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
893110370123 |
80mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
8950
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 7800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
780
|
7800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 4300 Viên
- Thành tiền
- 71724000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
4300
|
16680
|
71724000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 53350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
VN-17444-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
5000
|
10670
|
53350000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T38
38250
|
2026-07-27 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 32028000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
VN-16487-13 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
2000
|
16014
|
32028000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T38
38250
|
2026-07-27 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/250ml · Tiêm
- Số lượng
- 670 Chai
- Thành tiền
- 246225000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý; Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
800115961124 |
400mg/250ml
Tiêm
|
Chai |
670
|
367500
|
246225000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Ý; Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Avodart
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 2160 Viên
- Thành tiền
- 37275120
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
2160
|
17257
|
37275120
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 810 Lọ
- Thành tiền
- 94527000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
810
|
116700
|
94527000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
BIOFLORA 100mg
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1600 Gói
- Thành tiền
- 8800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
1600
|
5500
|
8800000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
BIOFLORA 100mg
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
5500
|
0
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 29780 Viên
- Thành tiền
- 45652740
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893110059025 |
750mg
Uống
|
Viên |
29780
|
1533
|
45652740
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-07-27 |
|
Bambec
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 6766800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
VN-16125-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
1200
|
5639
|
6766800
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Bambec
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
VN-16125-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5639
|
0
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 368000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
160000
|
2300
|
368000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
0
|
2300
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 87780000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4389
|
87780000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T40
40007
|
2026-07-27 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 27450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
5000
|
5490
|
27450000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T38
38250
|
2026-07-27 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 67700 Viên
- Thành tiền
- 441133200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
67700
|
6516
|
441133200
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 8550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79017
|
VD-30799-18 |
1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2850
|
8550000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-07-27 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/g + 0,64mg/g; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 19005000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11102
|
VD-34145-20 |
30mg/g + 0,64mg/g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
38010
|
19005000
|
N4 |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An
Việt Nam
|
T11
11102
|
2026-07-27 |
|
Bismotric 35 mg/ml
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 525mg/15ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 44940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110265325 |
525mg/15ml
Uống
|
Gói |
10000
|
4494
|
44940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 143640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
798
|
143640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 269640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
560110961524 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8988
|
269640000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 950 Lọ
- Thành tiền
- 489174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
950
|
514920
|
489174000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-07-27 |
|
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
893110211600 |
(50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
180000
|
36000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38100
|
2026-07-27 |
|
Bridion
Sugammadex
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 90 Lọ
- Thành tiền
- 163290600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
1814340
|
163290600
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
Mỹ
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 22222200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-23103-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
1400
|
15873
|
22222200
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 17500 Viên
- Thành tiền
- 277777500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
17500
|
15873
|
277777500
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1010 Lọ
- Thành tiền
- 129280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
VN-20626-17 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1010
|
128000
|
129280000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg
- Hàm lượng / Dạng
- (600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54039
|
TCT-00276-25 |
(600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg
Uống
|
Viên |
600
|
2200
|
1320000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T54
54039
|
2026-07-27 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg
- Hàm lượng / Dạng
- (600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg · Uống
- Số lượng
- 2010 Viên
- Thành tiền
- 4422000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54032
|
TCT-00276-25 |
(600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg
Uống
|
Viên |
2010
|
2200
|
4422000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-07-27 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg
- Hàm lượng / Dạng
- (600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg · Uống
- Số lượng
- 1470 Viên
- Thành tiền
- 3234000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54038
|
TCT-00276-25 |
(600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg
Uống
|
Viên |
1470
|
2200
|
3234000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T54
54038
|
2026-07-27 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo; Xa tiền tử; Bạch mao căn; Đương quy; Sinh địa; Ý dĩ )700 mg
- Hàm lượng / Dạng
- (3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g) 700mg · Uống
- Số lượng
- 990 Viên
- Thành tiền
- 2029500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54042
|
VD-32590-19 |
(3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g) 700mg
Uống
|
Viên |
990
|
2050
|
2029500
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T54
54042
|
2026-07-27 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+ 40mg · Uống
- Số lượng
- 480 Viên
- Thành tiền
- 756000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54039
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
480
|
1575
|
756000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54039
|
2026-07-27 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+ 40mg · Uống
- Số lượng
- 1020 Viên
- Thành tiền
- 1606500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54032
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
1020
|
1575
|
1606500
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-07-27 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+ 40mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 1417500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54038
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
900
|
1575
|
1417500
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54038
|
2026-07-27 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; · Uống
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79017
|
VD-27323-17 |
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g;
Uống
|
Chai |
1200
|
50000
|
60000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-07-27 |
|
C Udp-10
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 52000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
890110025026 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5200
|
52000000
|
N2 |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 220000 Viên
- Thành tiền
- 415800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110329700 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
220000
|
1890
|
415800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 928000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
928
|
928000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Casodex
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 84 Viên
- Thành tiền
- 9586752
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-18149-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
84
|
114128
|
9586752
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
22500
|
135000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T40
40007
|
2026-07-27 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- (215,2mg/ml); 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Ống
- Thành tiền
- 987525000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (CSXX: Áo, CS trộn và đóng gói: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
QLSP-845-15 |
(215,2mg/ml); 10ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
109725
|
987525000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
CSXX: Áo, CS trộn và đóng gói: Đức
|
T79
79014
|
2026-07-27 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2mg/ml, 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Ống
- Thành tiền
- 3291750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever pharma Jena GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro pharma GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml, 10ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
109725
|
3291750
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever pharma Jena GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro pharma GmbH
Austria
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 38835200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
800115179623 |
200mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
200
|
194176
|
38835200
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10700 Viên
- Thành tiền
- 141496800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
10700
|
13224
|
141496800
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893115489824 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
480
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |