Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 00:55
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 9901–9950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
CETIGAM 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
66700 Viên
Thành tiền
56695000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100670924 Viên 850 2026-06-16
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
2535000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110337024 Ống 845 2026-06-16
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
430 Ống
Thành tiền
451500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110337024 Ống 1050 2026-06-16
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
16128000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100390124 Viên 672 2026-06-16
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
16128000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100390124 Viên 672 2026-06-16
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mcg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
12768000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
VD-35005-21 Viên 798 2026-06-16
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mcg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
12768000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
VD-35005-21 Viên 798 2026-06-16
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
60356000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-28532-17 Chai 60356 2026-06-16
Candesartan 8
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
142000 Viên
Thành tiền
44730000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110329500 Viên 315 2026-06-16
Carboticon
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
262.5 mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
803250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110119223 Viên 5355 2026-06-16
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
240mg; 100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
157500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
893200725724 Viên 3150 2026-06-16
Cefazolin 2g
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
200000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-36135-22 Lọ 40000 2026-06-16
Cefdinir 125mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
4788000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-28775-18 Gói 1596 2026-06-16
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
14200 Lọ
Thành tiền
72988000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110159124 Lọ 5140 2026-06-16
Ceftazidime 2g
Ceftazidim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
7450 Lọ
Thành tiền
133206000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110544224 Lọ 17880 2026-06-16
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
17000 Lọ
Thành tiền
93585000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110889124 Lọ 5505 2026-06-16
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
290150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110484924 Lọ 41450 2026-06-16
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
595mg: ( 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); Cao khô lá Bạch quả: 15mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
VD-24348-16 Viên 2142 2026-06-16
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
81000 Viên
Thành tiền
56619000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115287023 Viên 699 2026-06-16
Clanzen
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
62000 Viên
Thành tiền
8060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100287123 Viên 130 2026-06-16
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
99500 Viên
Thành tiền
2587000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100204325 Viên 26 2026-06-16
Colistin 1 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
160000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35188-21 Lọ 320000 2026-06-16
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg+460mg)/10ml · Uống
Số lượng
150000 gói
Thành tiền
425250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100473524 gói 2835 2026-06-16
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35093
893110617124 Viên 2500 2026-06-16
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
400110194000 Viên 4290 2026-06-16
Concor COR
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
31470000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
400110194100 Viên 3147 2026-06-16
Cosaten 8
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
53400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-20150-13 Viên 1780 2026-06-16
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
Hàm lượng / Dạng
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Số lượng
35 Lọ
Thành tiền
489650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chiesi Farmaceutici S.P.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
800410111224 Lọ 13990000 2026-06-16
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Dùng ngoài
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
893110307200 Lọ 18000 2026-06-16
DECOLIC
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110199724 Gói 2100 2026-06-16
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg + 100mg · Uống
Số lượng
55500 viên
Thành tiền
327505500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100111225 viên 5901 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
77720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
38860000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
38860000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
300100032125 Viên 3886 2026-06-16
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2700 Ống
Thành tiền
1863000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110172124 Ống 690 2026-06-16
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml + 1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
825000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893115078500 Ống 5500 2026-06-16
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
6272000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110394824 Viên 112 2026-06-16
Dextrose
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
520110783624 Chai 21000 2026-06-16
Dicifepim 2g
Cefepim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
199800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110232600 Lọ 66600 2026-06-16
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
4700 Ống
Thành tiền
3478000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110304023 Ống 740 2026-06-16
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg + 400mg + 400mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
429000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893100501524 Viên 3300 2026-06-16
Digorich
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
628000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-22981-15 Viên 628 2026-06-16
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-06-16
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1786000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
893110688824 Ống 893 2026-06-16
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm truyền
Số lượng
430 Ống
Thành tiền
23650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110845924 Ống 55000 2026-06-16
Domever 25 mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893110382023 Viên 1574 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.