Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 9951–10000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333,00mg; 145,00mg · Uống
Số lượng
780 Viên
Thành tiền
5438160
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-27
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333,00mg; 145,00mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
6274800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-27
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
83205600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
540110991924 Lọ 34669 2026-07-27
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,05 % (kl/tt) · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
35850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100211323 Chai 11950 2026-07-27
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
Số lượng
28800 Viên
Thành tiền
30844800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79017
VD-31003-18 Viên 1071 2026-07-27
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
268200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-27
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
268200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-27
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1263000 Viên
Thành tiền
3387366000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
358820000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-27
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
143000 Viên
Thành tiền
733018000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-27
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
13395000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110688824 Ống 893 2026-07-27
Diovan 160
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
74340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-18398-14 Viên 14868 2026-07-27
Diovan 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
46830000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-18399-14 Viên 9366 2026-07-27
Diprivan
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
210 Ống
Thành tiền
24815280
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
800114400123 Ống 118168 2026-07-27
Disthyrox
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VD-21846-14 Viên 294 2026-07-27
Disthyrox
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VD-21846-14 Viên 294 2026-07-27
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100 mg; 75 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
312420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
300110793024 Viên 20828 2026-07-27
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100 mg; 75 mg · Uống
Số lượng
3800 Viên
Thành tiền
79146400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
300110793024 Viên 20828 2026-07-27
Duphalac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
6100 Gói
Thành tiền
34160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
870100067323 Gói 5600 2026-07-27
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
9570 Viên
Thành tiền
85058160
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
870110067423 Viên 8888 2026-07-27
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
870110067423 Viên 8888 2026-07-27
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa).
Hàm lượng / Dạng
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54039
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-07-27
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa).
Hàm lượng / Dạng
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54032
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-07-27
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa).
Hàm lượng / Dạng
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54038
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-07-27
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100 mg/20 ml · Tiêm
Số lượng
165 Lọ
Thành tiền
815689050
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-07-27
Emla
Lidocain; Prilocain
Hàm lượng / Dạng
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Bôi ngoài da
Số lượng
20 Tuýp
Thành tiền
1202720
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-07-27
Endoxan
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
3300 Lọ
Thành tiền
483621600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-07-27
Enpovid E400
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893100213525 Viên 450 2026-07-27
Epirozin - Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
49000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11102
955100438625 Tuýp 98000 2026-07-27
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg · Uống
Số lượng
2160 Viên
Thành tiền
39111120
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-16342-13 Viên 18107 2026-07-27
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
99870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-27
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
54321000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
840110079223 Viên 18107 2026-07-27
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19289-15 Viên 18107 2026-07-27
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
5g · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VD-18569-13 Lọ 264600 2026-07-27
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
5g · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
317520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110464424 Lọ 264600 2026-07-27
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
5g · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VD-18569-13 Lọ 264600 2026-07-27
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
5g · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110464424 Lọ 264600 2026-07-27
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
840110031023 Viên 12000 2026-07-27
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều · Hít
Số lượng
1600 Bình
Thành tiền
245600000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
890100008800 Bình 153500 2026-07-27
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
47250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35022
893110273924 Viên 945 2026-07-27
Faslodex
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
8 Bơm tiêm
Thành tiền
50313200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-07-27
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
34000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110697324 Viên 1360 2026-07-27
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110697324 Viên 1360 2026-07-27
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionat
Hàm lượng / Dạng
125mcg/ liều xịt · Xịt qua đường miệng
Số lượng
360 Bình xịt
Thành tiền
38326320
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-07-27
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
710 Lọ
Thành tiền
22842120
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-07-27
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
9651600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-07-27
Fordia MR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
102100 Viên
Thành tiền
110165900
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
893110063600 Viên 1079 2026-07-27
Forlen
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
16800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110289500 Viên 16800 2026-07-27
ForminHasan XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
35880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
893110296924 Viên 598 2026-07-27
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
Hàm lượng / Dạng
1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
27800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79017
VD-30063-18 Viên 2780 2026-07-27

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.