Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 9201–9250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg, dung tích 2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893115305623 Ống 8400 2026-07-29
Vinsolon
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110219923 Lọ 16000 2026-07-29
Vinsolon
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110219923 Lọ 16000 2026-07-29
Vinsolon
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
1720 Lọ
Thành tiền
27520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110219923 Lọ 16000 2026-07-29
Vinsolon
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110219923 Lọ 16000 2026-07-29
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T62 · 62127
893114078724 Ống 3300 2026-07-29
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40010
893110306023 Viên 94 2026-07-29
Vitamin 3B
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin)
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110247323 Viên 950 2026-07-29
Vitamin 3B
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin)
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
295000 Viên
Thành tiền
280250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110247323 Viên 950 2026-07-29
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
45360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100337924 Viên 1134 2026-07-29
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
39690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100337924 Viên 1134 2026-07-29
Vitamin A 5000 IU
Retinol acetate 5000 IU
Hàm lượng / Dạng
5000IU · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100716624 Viên 330 2026-07-29
Vitamin A 5000 IU
Retinol acetate 5000 IU
Hàm lượng / Dạng
5000IU · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
1155000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100716624 Viên 330 2026-07-29
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110448724 Ống 760 2026-07-29
Vitamin B1
Thiamin nitrat (Vitamin B1)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110207024 Viên 385 2026-07-29
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
17800 Ống
Thành tiền
13528000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110448724 Ống 760 2026-07-29
Vitamin B1
Thiamin nitrat (Vitamin B1)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
7315000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110207024 Viên 385 2026-07-29
Vitamin B6
Pyridoxine hydrocloride
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
5565000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110288723 Viên 265 2026-07-29
Vitamin B6
Pyridoxine hydrocloride
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
6360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110288723 Viên 265 2026-07-29
Vitamin C
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893110416324 Viên 210 2026-07-29
Vitamin C
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893110416324 Viên 210 2026-07-29
Vitamin C
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893110416324 Viên 210 2026-07-29
Vitamin C
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893110416324 Viên 210 2026-07-29
Vitamin C
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110416324 Viên 210 2026-07-29
Vitamin C
Acid Ascorbic
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10500 Viên
Thành tiền
1942500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110416324 Viên 185 2026-07-29
Vitamin C
Acid Ascorbic
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
2220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110416324 Viên 185 2026-07-29
Vitamin C 250
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893110606124 Viên 123 2026-07-29
Vitamin C 250
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893110606124 Viên 123 2026-07-29
Vitamin C 250
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893110606124 Viên 123 2026-07-29
Vitamin C 250
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893110606124 Viên 123 2026-07-29
Vitamin C 250
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
246000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110606124 Viên 123 2026-07-29
Vitamin E 400IU
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400UI · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-18448-13 Viên 630 2026-07-29
Vitamin E 400IU
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400UI · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
5040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-18448-13 Viên 630 2026-07-29
Vitamin PP
Nicotinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
1295000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110438324 Viên 185 2026-07-29
Vitamin PP
Nicotinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
1480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110438324 Viên 185 2026-07-29
Viêm gan B/P
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
Hàm lượng / Dạng
0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,3g +0,2g +0,2g · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
108000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
TCT-00142-23 Viên 3600 2026-07-29
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
95000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
V172-H06-19 Viên 3800 2026-07-29
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gam
Thành tiền
87465000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VCT-00590-25 Gam 1250 2026-07-29
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
10839600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01939
VN-20041-16 Ống 18066 2026-07-29
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
7 Túi
Thành tiền
770000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VN-19956-16 Túi 110000 2026-07-29
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
8 Túi
Thành tiền
880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VN-19956-16 Túi 110000 2026-07-29
Volulyte 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-19956-16 Túi 110000 2026-07-29
Volulyte 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
172 Túi
Thành tiền
18920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-19956-16 Túi 110000 2026-07-29
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
55650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100421724 Viên 1590 2026-07-29
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
63600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100421724 Viên 1590 2026-07-29
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40010
893100421724 Viên 1500 2026-07-29
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-32594-19 Viên 1500 2026-07-29
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893100421724 Viên 1500 2026-07-29
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
175000 Viên
Thành tiền
262500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893100421724 Viên 1500 2026-07-29
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
175000 Viên
Thành tiền
262500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-32594-19 Viên 1500 2026-07-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.