Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 9251–9300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400110017425 Viên 58000 2026-07-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400110017425 Viên 58000 2026-07-29
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400110017425 Viên 58000 2026-07-29
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
Số lượng
140 Lọ
Thành tiền
82880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (France)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40010
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-29
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Hàm lượng / Dạng
30g/100ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-29
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Hàm lượng / Dạng
30g/100ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
296000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-07-29
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
12432000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VCT-00525-24 Gam 155 2026-07-29
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
0,05% · Nhỏ mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-18682-13 Lọ 2640 2026-07-29
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
0,05% · Nhỏ mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893100040123 Lọ 2640 2026-07-29
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
0,05% · Nhỏ mũi
Số lượng
920 Lọ
Thành tiền
2428800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893100040123 Lọ 2640 2026-07-29
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
0,05% · Nhỏ mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-18682-13 Lọ 2640 2026-07-29
Zencombi
Salbutamol + Ipratropium bromid
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Hít qua máy khí dung
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893115592124 Lọ 12600 2026-07-29
Zencombi
Salbutamol + Ipratropium bromid
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Hít qua máy khí dung
Số lượng
4100 Lọ
Thành tiền
51660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893115592124 Lọ 12600 2026-07-29
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Hít qua máy khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893115019000 Ống 4410 2026-07-29
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Hít qua máy khí dung
Số lượng
51220 Ống
Thành tiền
225880200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893115019000 Ống 4410 2026-07-29
Zinc 10
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893100056624 Viên 125 2026-07-29
Zinc 10
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893100056624 Viên 125 2026-07-29
Zinc 10
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893100056624 Viên 125 2026-07-29
Zinc 10
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893100056624 Viên 125 2026-07-29
Zinc 10
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893100056624 Viên 125 2026-07-29
Zinc 10
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg)
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100056624 Viên 150 2026-07-29
Zinc 10
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg)
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
1750 Viên
Thành tiền
262500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100056624 Viên 150 2026-07-29
Zirabev
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml, 16ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
94 Lọ
Thành tiền
1269537116
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
001410322225 Lọ 13505714 2026-07-29
Zirabev
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml, 4ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
69 Lọ
Thành tiền
238586613
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia and Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
001410322225 Lọ 3457777 2026-07-29
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68044
893112265523 Ống 15750 2026-07-29
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
1099560
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VN-23229-22 Ống 27489 2026-07-29
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
35 Ống
Thành tiền
962115
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VN-23229-22 Ống 27489 2026-07-29
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
TCT-00192-24 Viên 1200 2026-07-29
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gam
Thành tiền
35280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VCT-00669-25 Gam 504 2026-07-29
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Hàm lượng / Dạng
20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
10040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
TCT-00159-23 Viên 502 2026-07-29
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
42000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VD-25946-16 Gói 4200 2026-07-29
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gam
Thành tiền
11025000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VCT-00588-25 Gam 158 2026-07-29
Độc Hoạt
Độc hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gam
Thành tiền
12568500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VCT-00205-22 Gam 180 2026-07-29
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
Natri bicarbonat 10,5g/250ml · Tiêm
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
1938000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VN-18586-15 Chai 96900 2026-07-28
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100208200 Gói 1756 2026-07-28
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml · Uống
Số lượng
350 Gói
Thành tiền
614600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
VD-25631-16 Gói 1756 2026-07-28
A.T Mequitazine 5 mg
Mequitazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
12100 viên
Thành tiền
13213200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110016900 viên 1092 2026-07-28
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
410 Ống
Thành tiền
1242300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110361624 Ống 3030 2026-07-28
A.T Zinc
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
181600 viên
Thành tiền
22155200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110702824 viên 122 2026-07-28
ANGIGO 7.5MG
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
1000 viên
Thành tiền
1850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110247725 viên 1850 2026-07-28
Acetab 325
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
31900 viên
Thành tiền
2169200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100254723 viên 68 2026-07-28
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1860 viên
Thành tiền
2083200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110214800 viên 1120 2026-07-28
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
441700 Gói
Thành tiền
188164200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100307523 Gói 426 2026-07-28
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110666824 viên 2100 2026-07-28
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
2250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
300410198725 Lọ 75000 2026-07-28
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
500mg · Dùng ngoài
Số lượng
180 Tuýp
Thành tiền
567000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893100489724 Tuýp 3150 2026-07-28
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
18908000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
400110400623 Viên 9454 2026-07-28
Aerius
Desloratadine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2700 Viên
Thành tiền
25704000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Heist bv (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
540100032123 Viên 9520 2026-07-28
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
192100 viên
Thành tiền
80682000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79029
893110201024 viên 420 2026-07-28
Agicetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35104
VD-25115-16 Viên 389 2026-07-28

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.