|
Valsgim 80
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110146024 |
80mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1800
|
72000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Valsgim 80
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110146024 |
80mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1800
|
63000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Valygyno
Neomycin +Nystatin +Polymicin B
- Hàm lượng / Dạng
- 35.000IU +100.000IU +35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 10080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110181924 |
35.000IU +100.000IU +35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
2400
|
4200
|
10080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Valygyno
Neomycin +Nystatin +Polymicin B
- Hàm lượng / Dạng
- 35.000IU +100.000IU +35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 2100 Viên
- Thành tiền
- 8820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110181924 |
35.000IU +100.000IU +35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
2100
|
4200
|
8820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Vancomycin
Vancomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 6500 Lọ
- Thành tiền
- 94250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56187
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
6500
|
14500
|
94250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-07-29 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 17500 Gói
- Thành tiền
- 55125000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100860924 |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
Uống
|
Gói |
17500
|
3150
|
55125000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100860924 |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3150
|
63000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
0
|
2705
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 40700 Viên
- Thành tiền
- 110093500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
40700
|
2705
|
110093500
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 5400 viên
- Thành tiền
- 14607000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01939
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
viên |
5400
|
2705
|
14607000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01939
|
2026-07-29 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
244
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
244
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
244
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
244
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 300000 viên
- Thành tiền
- 73200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
300000
|
244
|
73200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000UI/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
QLSP-1093-18 |
25.000UI/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
120950
|
0
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD
Malaysia
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000UI/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
QLSP-1093-18 |
25.000UI/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
120950
|
0
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD
Malaysia
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000UI/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
QLSP-1093-18 |
25.000UI/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
120950
|
0
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD
Malaysia
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000UI/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 725700000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
QLSP-1093-18 |
25.000UI/5ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
120950
|
725700000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD
Malaysia
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vein Plus
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
520100424123 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
7000
|
3600
|
25200000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Vein Plus
Diosmin 450mg, Hesperidin 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 28800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
520100424123 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3600
|
28800000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
3125
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 35500 Viên
- Thành tiền
- 110937500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
35500
|
3125
|
110937500
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vigahom
Sắt gluconat dihydrat+ mangan gluconat dihydra+ đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893100207824 |
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml
Uống
|
Ống |
0
|
3780
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vigahom
Sắt gluconat dihydrat+ mangan gluconat dihydra+ đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 3540 Ống
- Thành tiền
- 13381200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893100207824 |
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml
Uống
|
Ống |
3540
|
3780
|
13381200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01032
|
893110232424 |
250mg + 25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3150
|
9450000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01032
|
2026-07-29 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg, dung tích 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893110448124 |
20mg, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
2900
|
580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
7000
|
2800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · tiêm
- Số lượng
- 350 Lọ
- Thành tiền
- 2450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110219823 |
100mg
tiêm
|
Lọ |
350
|
7000
|
2450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 IU/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893114039523 |
10 IU/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
6000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893114039523 |
10 IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893114039523 |
10 IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
10000
|
10000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7160 Ống
- Thành tiền
- 42960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
7160
|
6000
|
42960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
6000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 IU/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893114039523 |
10 IU/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
10500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
10500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 204 Ống
- Thành tiền
- 2142000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
204
|
10500
|
2142000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 492000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
1230
|
492000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 350 Ống
- Thành tiền
- 430500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
1230
|
430500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-34793-20 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
126700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-34793-20 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
126700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 6350 Lọ
- Thành tiền
- 804545000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-34793-20 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
6350
|
126700
|
804545000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vinroxamin
Deferoxamine mesylat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-34793-20 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
126700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg, dung tích 2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 2205000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893115305523 |
2,5mg, dung tích 2,5ml
Đường hô hấp
|
Lọ |
500
|
4410
|
2205000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Vinsalmol
Moi ong 1ml chúa: Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1050 Ống
- Thành tiền
- 1554000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1050
|
1480
|
1554000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Vinsalmol
Moi ong 1ml chúa: Salbutamol (dưói dang Salbutamol sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 1776000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
1480
|
1776000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |