Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 9101–9150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
5600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110668324 Lọ 2800 2026-07-29
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1750 Lọ
Thành tiền
4900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110668324 Lọ 2800 2026-07-29
Travinat 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
38220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110099900 Viên 1820 2026-07-29
Travinat 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
43680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110099900 Viên 1820 2026-07-29
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
540410174700 Lọ 9580000 2026-07-29
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
95800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
540410174700 Lọ 9580000 2026-07-29
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
893110093223 Lọ 42000 2026-07-29
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
VD-23149-15 Lọ 42000 2026-07-29
Trimebutin
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1750 Viên
Thành tiền
726250
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-22914-15 Viên 415 2026-07-29
Trimebutin
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
830000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-22914-15 Viên 415 2026-07-29
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
77013000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01032
VN3-10-17 Viên 8557 2026-07-29
Troysar AM
Losartan Kali+ Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-23093-22 Viên 5200 2026-07-29
Troysar AM
Losartan Kali+ Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 5mg · Uống
Số lượng
128000 Viên
Thành tiền
665600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-23093-22 Viên 5200 2026-07-29
Trạch tả
Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gam
Thành tiền
14700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
01.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 210 2026-07-29
Trần bì sao vàng
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
5985000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VCT-00031-20 Gam 120 2026-07-29
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
88200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110288623 Viên 252 2026-07-29
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
43200 Viên
Thành tiền
75513600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T70 · 70009
VD-20146-13 Viên 1748 2026-07-29
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
21600 Viên
Thành tiền
60436800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T70 · 70009
893110160824 Viên 2798 2026-07-29
Tusalene
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893100902424 Viên 59 2026-07-29
Tusalene
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893100902424 Viên 59 2026-07-29
Tusalene
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893100902424 Viên 59 2026-07-29
Tusalene
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893100902424 Viên 59 2026-07-29
Tusalene
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
590000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893100902424 Viên 59 2026-07-29
Tư âm thanh phế
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1,33g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,67g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
82500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
V83-H12-16 Gói 2750 2026-07-29
Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gam
Thành tiền
36529500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VCT-00276-22 Gam 522 2026-07-29
Usarandil 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
67200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110331800 Viên 1680 2026-07-29
Usarandil 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
58800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110331800 Viên 1680 2026-07-29
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
17817600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cyndea Pharma S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
840110179823 Viên 14848 2026-07-29
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1050 Viên
Thành tiền
15590400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cyndea Pharma S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
840110179823 Viên 14848 2026-07-29
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
43932000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VCT-00192-22 Gam 549 2026-07-29
VEROSPIRON 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1562500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40575
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-29
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
14400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-29
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-29
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-29
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
8600 Viên
Thành tiền
30960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-22963-21 Viên 3600 2026-07-29
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-22964-21 Viên 4980 2026-07-29
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 10mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
278880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-22964-21 Viên 4980 2026-07-29
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893100632824 Gói 436 2026-07-29
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893100632824 Gói 436 2026-07-29
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893100632824 Gói 436 2026-07-29
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893100632824 Gói 436 2026-07-29
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
13080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893100632824 Gói 436 2026-07-29
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
VD-23645-15 Gói 4200 2026-07-29
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
VD-23645-15 Gói 4200 2026-07-29
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
VD-23645-15 Gói 4200 2026-07-29
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
VD-23645-15 Gói 4200 2026-07-29
Valgesic 10
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
300 viên
Thành tiền
1386000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01939
893110218025 viên 4620 2026-07-29
Valgesic 20
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
900 viên
Thành tiền
6120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01939
893110234223 viên 6800 2026-07-29
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
120mg+12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
85680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110172723 Viên 2142 2026-07-29
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
120mg+12,5mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
74970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110172723 Viên 2142 2026-07-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.