|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1%, 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 60 Tuýp
- Thành tiền
- 228000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110920324 |
1%, 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
60
|
3800
|
228000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg +340mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 59700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
VD-28943-18 |
1.000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg +340mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1990
|
59700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 2625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
75
|
2625000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
75
|
3000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1785
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 8925000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-20942-14 |
700mg + 300mg + 580mg + 4g
Uống
|
Gói |
5000
|
1785
|
8925000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 139650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110236923 |
8mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3990
|
139650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 159600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110236923 |
8mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3990
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho Nocough
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
893200318225 |
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg
Uống
|
Ống |
40000
|
4600
|
184000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
VD-25224-16 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
VD-25224-16 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
VD-25224-16 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
VD-25224-16 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 138600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-25224-16 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
5000
|
27720
|
138600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg)/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 55440000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893110311600 |
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
2000
|
27720
|
55440000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68044
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
15000
|
15000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T68
68044
|
2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-18481-14 |
0.1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
12489
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
690111338025 |
0.1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
12489
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 22000 Ống
- Thành tiền
- 274758000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
690111338025 |
0.1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
22000
|
12489
|
274758000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-18481-14 |
0.1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
12489
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 600 viên
- Thành tiền
- 840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01939
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
viên |
600
|
1400
|
840000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01939
|
2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
V87-H12-13 |
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
V87-H12-13 |
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
V87-H12-13 |
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
V87-H12-13 |
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1900
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
V87-H12-13 |
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1900
|
11400000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 50mg; 33mg; 42mg 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 89250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
VD-25000-16 |
50mg; 50mg; 33mg; 42mg 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg;
Uống
|
Viên |
250000
|
357
|
89250000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Thục địa
Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 65000 Gam
- Thành tiền
- 10647000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
VCT-00589-25 |
Uống
|
Gam |
65000
|
164
|
10647000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Tidilon
Diosmin Hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 10500 Viên
- Thành tiền
- 14154000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100215623 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
10500
|
1348
|
14154000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Tidilon
Diosmin Hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 16176000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100215623 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1348
|
16176000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 8 Lọ
- Thành tiền
- 216000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8
|
27000
|
216000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 7 Lọ
- Thành tiền
- 189000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7
|
27000
|
189000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
800
|
500
|
400000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
700
|
500
|
350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
VD-29444-18 |
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg
Uống
|
Viên |
0
|
3035
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
VD-29444-18 |
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg
Uống
|
Viên |
0
|
3035
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
VD-29444-18 |
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg
Uống
|
Viên |
0
|
3035
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
VD-29444-18 |
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg
Uống
|
Viên |
0
|
3035
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 121400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
VD-29444-18 |
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3035
|
121400000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 1237500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68790
|
893110272924 |
4mg
Uống
|
Viên |
2500
|
495
|
1237500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-07-29 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 1732500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110272924 |
4mg
Uống
|
Viên |
3500
|
495
|
1732500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 1980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110272924 |
4mg
Uống
|
Viên |
4000
|
495
|
1980000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
2800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 1400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
2800
|
1400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |