Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 9051–9100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%, 5g · Tra mắt
Số lượng
60 Tuýp
Thành tiền
228000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110920324 Tuýp 3800 2026-07-29
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
1.000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg +340mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VD-28943-18 Viên 1990 2026-07-29
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
2625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100288523 Viên 75 2026-07-29
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100288523 Viên 75 2026-07-29
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
VD-20942-14 Gói 1785 2026-07-29
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
VD-20942-14 Gói 1785 2026-07-29
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
VD-20942-14 Gói 1785 2026-07-29
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
VD-20942-14 Gói 1785 2026-07-29
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
700mg + 300mg + 580mg + 4g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8925000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
VD-20942-14 Gói 1785 2026-07-29
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
139650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110236923 Viên 3990 2026-07-29
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
159600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110236923 Viên 3990 2026-07-29
Thuốc ho Nocough
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg · Uống
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
184000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
893200318225 Ống 4600 2026-07-29
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
VD-25224-16 Chai 27720 2026-07-29
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
VD-25224-16 Chai 27720 2026-07-29
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
VD-25224-16 Chai 27720 2026-07-29
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
VD-25224-16 Chai 27720 2026-07-29
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g; 1,8g + 18mg + 18mg)/ 90ml · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
138600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
VD-25224-16 Chai 27720 2026-07-29
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg)/ 90ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
55440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110311600 Chai 27720 2026-07-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
15000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68044
690111338025 Ống 15000 2026-07-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0.1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-18481-14 Ống 12489 2026-07-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0.1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
690111338025 Ống 12489 2026-07-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0.1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
22000 Ống
Thành tiền
274758000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
690111338025 Ống 12489 2026-07-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0.1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-18481-14 Ống 12489 2026-07-29
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
600 viên
Thành tiền
840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01939
400110194200 viên 1400 2026-07-29
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-29
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-29
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-29
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-29
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg + 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-29
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
50mg; 50mg; 33mg; 42mg 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
89250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VD-25000-16 Viên 357 2026-07-29
Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
65000 Gam
Thành tiền
10647000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VCT-00589-25 Gam 164 2026-07-29
Tidilon
Diosmin Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
10500 Viên
Thành tiền
14154000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100215623 Viên 1348 2026-07-29
Tidilon
Diosmin Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
16176000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100215623 Viên 1348 2026-07-29
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Hàm lượng / Dạng
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Số lượng
8 Lọ
Thành tiền
216000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110368323 Lọ 27000 2026-07-29
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Hàm lượng / Dạng
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Số lượng
7 Lọ
Thành tiền
189000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110368323 Lọ 27000 2026-07-29
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893115484024 Viên 500 2026-07-29
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893115484024 Viên 500 2026-07-29
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
VD-29444-18 Viên 3035 2026-07-29
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
VD-29444-18 Viên 3035 2026-07-29
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
VD-29444-18 Viên 3035 2026-07-29
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
VD-29444-18 Viên 3035 2026-07-29
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
121400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang/Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
VD-29444-18 Viên 3035 2026-07-29
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
1237500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68790
893110272924 Viên 495 2026-07-29
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
1732500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110272924 Viên 495 2026-07-29
Tizanidin 4 mg
Tizanidine (dưới dạng Tizanidine hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110272924 Viên 495 2026-07-29
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893110668324 Lọ 2800 2026-07-29
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893110668324 Lọ 2800 2026-07-29
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893110668324 Lọ 2800 2026-07-29
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893110668324 Lọ 2800 2026-07-29
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
1400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893110668324 Lọ 2800 2026-07-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.