Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 9001–9050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-16406-13 Ống 115000 2026-07-29
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
4200 Ống
Thành tiền
483000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-16406-13 Ống 115000 2026-07-29
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
12250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110098100 Viên 3500 2026-07-29
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110098100 Viên 3500 2026-07-29
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
28350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
VD-20810-14 Viên 1350 2026-07-29
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
32400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
VD-20810-14 Viên 1350 2026-07-29
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin)
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110352423 Viên 1200 2026-07-29
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin)
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
98000 Viên
Thành tiền
117600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110352423 Viên 1200 2026-07-29
Seduxen 5 mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
599112027923 Viên 1932 2026-07-29
Seduxen 5 mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
67870 Viên
Thành tiền
131124840
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
599112027923 Viên 1932 2026-07-29
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
456000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
001114517124 Chai 1520000 2026-07-29
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
0 ml
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
001114517124 ml 6080 2026-07-29
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100%/250ml (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
001114517124 Chai 1530000 2026-07-29
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100%/250ml (tt/tt) · Dạng hít
Số lượng
220 Chai
Thành tiền
336600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
001114517124 Chai 1530000 2026-07-29
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
1424000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100387223 Viên 1780 2026-07-29
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
1246000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100387223 Viên 1780 2026-07-29
Silygamma
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-16542-13 Viên 4935 2026-07-29
Silygamma
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
84000 Viên
Thành tiền
414540000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-16542-13 Viên 4935 2026-07-29
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
520110018625 Chai 27500 2026-07-29
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-22341-19 Chai 27500 2026-07-29
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-22341-19 Chai 27500 2026-07-29
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
10120 Chai
Thành tiền
278300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
520110018625 Chai 27500 2026-07-29
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
5810000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100244125 Gói 830 2026-07-29
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
8000 Gói
Thành tiền
6640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100244125 Gói 830 2026-07-29
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Rửa nội soi bàng quang
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-18005-12 Can 142000 2026-07-29
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Rửa nội soi bàng quang
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110360225 Can 142000 2026-07-29
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Rửa nội soi bàng quang
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-18005-12 Can 142000 2026-07-29
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Rửa nội soi bàng quang
Số lượng
305 Can
Thành tiền
43310000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110360225 Can 142000 2026-07-29
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82050
893100685724 Gói 630 2026-07-29
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82038
893100685724 Gói 630 2026-07-29
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82043
893100685724 Gói 630 2026-07-29
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82051
893100685724 Gói 630 2026-07-29
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82004
893100685724 Gói 630 2026-07-29
Sotrapharnotalzin 325
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
10500 Viên
Thành tiền
861000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893100172924 Viên 82 2026-07-29
Sotrapharnotalzin 325
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
984000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893100172924 Viên 82 2026-07-29
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
750.000IU · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
6860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110244225 Gói 1715 2026-07-29
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
750.000IU · Uống
Số lượng
3500 Gói
Thành tiền
6002500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110244225 Gói 1715 2026-07-29
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1,5MIU · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
16065000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110438124 Viên 2295 2026-07-29
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1,5MIU · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
18360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110438124 Viên 2295 2026-07-29
Spiriva Respimat
Tiotropium
Hàm lượng / Dạng
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
Số lượng
450 Hộp
Thành tiền
360045000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-07-29
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
62010000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VD-21455-14 Viên 2067 2026-07-29
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
2730000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110333900 Viên 390 2026-07-29
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
3120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68860
893110333900 Viên 390 2026-07-29
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
18450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
893110232823 Tuýp 36900 2026-07-29
Tang ký sinh
Tang ký sinh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
7686000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38090
VCT-00435-23 Gam 128 2026-07-29
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Hàm lượng / Dạng
(1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-31508-19 Lọ 20189 2026-07-29
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Hàm lượng / Dạng
(1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110843124 Lọ 20189 2026-07-29
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Hàm lượng / Dạng
(1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3700 Lọ
Thành tiền
74699300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110843124 Lọ 20189 2026-07-29
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Hàm lượng / Dạng
(1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VD-31508-19 Lọ 20189 2026-07-29
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%, 5g · Tra mắt
Số lượng
53 Tuýp
Thành tiền
201400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68930
893110920324 Tuýp 3800 2026-07-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.