|
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-16406-13 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
115000
|
0
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 4200 Ống
- Thành tiền
- 483000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-16406-13 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
4200
|
115000
|
483000000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 12250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110098100 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
3500
|
3500
|
12250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110098100 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
3500
|
14000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 28350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1350
|
28350000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 32400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
1350
|
32400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 98000 Viên
- Thành tiền
- 117600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
98000
|
1200
|
117600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5,00mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
599112027923 |
5,00mg
Uống
|
Viên |
0
|
1932
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5,00mg · Uống
- Số lượng
- 67870 Viên
- Thành tiền
- 131124840
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
599112027923 |
5,00mg
Uống
|
Viên |
67870
|
1932
|
131124840
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (tt/tt) · Dạng hít
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 456000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79013
|
001114517124 |
100% (tt/tt)
Dạng hít
|
Chai |
300
|
1520000
|
456000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T79
79013
|
2026-07-29 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (tt/tt) · Dạng hít
- Số lượng
- 0 ml
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79013
|
001114517124 |
100% (tt/tt)
Dạng hít
|
ml |
0
|
6080
|
0
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T79
79013
|
2026-07-29 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100%/250ml (tt/tt) · Dạng hít
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
001114517124 |
100%/250ml (tt/tt)
Dạng hít
|
Chai |
0
|
1530000
|
0
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Sevoflurane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100%/250ml (tt/tt) · Dạng hít
- Số lượng
- 220 Chai
- Thành tiền
- 336600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
001114517124 |
100%/250ml (tt/tt)
Dạng hít
|
Chai |
220
|
1530000
|
336600000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 1424000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100387223 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
800
|
1780
|
1424000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 1246000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100387223 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
700
|
1780
|
1246000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Silygamma
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-16542-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
4935
|
0
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Germany
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Silygamma
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 84000 Viên
- Thành tiền
- 414540000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-16542-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
84000
|
4935
|
414540000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Germany
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
520110018625 |
0,9%; 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
27500
|
0
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-22341-19 |
0,9%; 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
27500
|
0
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-22341-19 |
0,9%; 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
27500
|
0
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10120 Chai
- Thành tiền
- 278300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
520110018625 |
0,9%; 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10120
|
27500
|
278300000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 7000 Gói
- Thành tiền
- 5810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
7000
|
830
|
5810000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 8000 Gói
- Thành tiền
- 6640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
8000
|
830
|
6640000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 150g/5 lít · Rửa nội soi bàng quang
- Số lượng
- 0 Can
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-18005-12 |
150g/5 lít
Rửa nội soi bàng quang
|
Can |
0
|
142000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 150g/5 lít · Rửa nội soi bàng quang
- Số lượng
- 0 Can
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110360225 |
150g/5 lít
Rửa nội soi bàng quang
|
Can |
0
|
142000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 150g/5 lít · Rửa nội soi bàng quang
- Số lượng
- 0 Can
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-18005-12 |
150g/5 lít
Rửa nội soi bàng quang
|
Can |
0
|
142000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 150g/5 lít · Rửa nội soi bàng quang
- Số lượng
- 305 Can
- Thành tiền
- 43310000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110360225 |
150g/5 lít
Rửa nội soi bàng quang
|
Can |
305
|
142000
|
43310000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82050
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82050
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82038
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82038
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82043
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82043
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82051
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82051
|
2026-07-29 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82004
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
630
|
12600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82004
|
2026-07-29 |
|
Sotrapharnotalzin 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 10500 Viên
- Thành tiền
- 861000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893100172924 |
325mg
Uống
|
Viên |
10500
|
82
|
861000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Sotrapharnotalzin 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 984000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893100172924 |
325mg
Uống
|
Viên |
12000
|
82
|
984000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU · Uống
- Số lượng
- 4000 Gói
- Thành tiền
- 6860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110244225 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
4000
|
1715
|
6860000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU · Uống
- Số lượng
- 3500 Gói
- Thành tiền
- 6002500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110244225 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
3500
|
1715
|
6002500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5MIU · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 16065000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110438124 |
1,5MIU
Uống
|
Viên |
7000
|
2295
|
16065000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5MIU · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 18360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110438124 |
1,5MIU
Uống
|
Viên |
8000
|
2295
|
18360000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Spiriva Respimat
Tiotropium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
- Số lượng
- 450 Hộp
- Thành tiền
- 360045000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79013
|
VN-16963-13 |
0,0025mg/nhát xịt
Dạng hít
|
Hộp |
450
|
800100
|
360045000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79013
|
2026-07-29 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 62010000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
VD-21455-14 |
206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2067
|
62010000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 2730000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110333900 |
200mg
Uống
|
Viên |
7000
|
390
|
2730000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |
|
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68860
|
893110333900 |
200mg
Uống
|
Viên |
8000
|
390
|
3120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-07-29 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 18450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68001
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
36900
|
18450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68001
|
2026-07-29 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 60000 Gam
- Thành tiền
- 7686000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38090
|
VCT-00435-23 |
Uống
|
Gam |
60000
|
128
|
7686000
|
N2 |
Công ty CP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38090
|
2026-07-29 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VD-31508-19 |
(1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
20189
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110843124 |
(1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
20189
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-29 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3700 Lọ
- Thành tiền
- 74699300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110843124 |
(1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3700
|
20189
|
74699300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-31508-19 |
(1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
20189
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-29 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1%, 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 53 Tuýp
- Thành tiền
- 201400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68930
|
893110920324 |
1%, 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
53
|
3800
|
201400
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-07-29 |