|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 47400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VD-26466-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
120000
|
395
|
47400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-30 |
|
Dorover Plus
Perindopril erbumin + Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110002823 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1545
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-30 |
|
Dorover Plus
Perindopril erbumin + Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 30900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110002823 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1545
|
30900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-30 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 330 Lọ
- Thành tiền
- 155925000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX BTP, đóng gói sơ cấp,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (CSĐG thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Đ/C: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
900110961224 |
0,5mmol/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
330
|
472500
|
155925000
|
N1 |
CSSX BTP, đóng gói sơ cấp,XX: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (CSĐG thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Đ/C: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Dotricla
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500mg, 400 IU · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893100100725 |
1.500mg, 400 IU
Uống
|
Viên |
30000
|
3800
|
114000000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 63394800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
158487
|
63394800
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
QLĐB-693-18 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
158487
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555 ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Mag · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Túi
- Thành tiền
- 274000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Avitum AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
400110020123 |
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555 ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Mag
Tiêm truyền
|
Túi |
400
|
685000
|
274000000
|
N1 |
B.Braun Avitum AG
Đức
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Hàm lượng / Dạng
- 300U · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 240047000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84001
|
500414305124 |
300U
Tiêm
|
Lọ |
50
|
4800940
|
240047000
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T84
84001
|
2026-07-30 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Hàm lượng / Dạng
- 500U · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 331396000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84001
|
500414305024 |
500U
Tiêm
|
Lọ |
50
|
6627920
|
331396000
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T84
84001
|
2026-07-30 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54044
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
2000
|
2200
|
4400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54044
|
2026-07-30 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54014
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
2000
|
2200
|
4400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54046
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
2000
|
2200
|
4400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54046
|
2026-07-30 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54047
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
2000
|
2200
|
4400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 66000 Viên
- Thành tiền
- 145200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
66000
|
2200
|
145200000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Eexatovas 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110032624 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2550
|
255000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 90 Ống
- Thành tiền
- 5197500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38080
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
90
|
57750
|
5197500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T38
38080
|
2026-07-30 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml x 1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 115500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN-19221-15 |
30mg/ml x 1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
57750
|
115500000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Eraxicox 60
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 280000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110346324 |
60mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3500
|
280000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Erbitux
Cetuximab
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 115468800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
QLSP-0708-13 |
5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
5773440
|
115468800
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 112500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54014
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
225
|
112500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 112500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54047
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
225
|
112500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 112500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54048
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
225
|
112500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 2475000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
11000
|
225
|
2475000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml x 30ml · Uống
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 11184600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
400100981824 |
40mg/ml x 30ml
Uống
|
Lọ |
200
|
55923
|
11184600
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VD-29306-18 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
115395
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 34618500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
115395
|
34618500
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 1120 Viên
- Thành tiền
- 11185440
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
1120
|
9987
|
11185440
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L
Tây Ban Nha
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 2365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
11000
|
215
|
2365000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Ferrovin
Sắt (sucrose hay dextran)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
VN-18143-14 |
100mg /5ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
0
|
94000
|
0
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T15
15102
|
2026-07-30 |
|
Ferrovin
Sắt (sucrose hay dextran)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 94000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
VN-18143-14 |
100mg /5ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
1000
|
94000
|
94000000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T15
15101
|
2026-07-30 |
|
Flebogamma 5% DIF
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 39589990
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Instituto Grifols, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
840410090723 |
5%; 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
3958999
|
39589990
|
N1 |
Instituto Grifols, S.A.
Tây Ban Nha
|
T80
|
2026-07-30 |
|
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 20160000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54014
|
893110693224 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1008
|
20160000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 20160000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54047
|
893110693224 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1008
|
20160000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 357500 Viên
- Thành tiền
- 360360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893110693224 |
5mg
Uống
|
Viên |
357500
|
1008
|
360360000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 570000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd, đ/c: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
19000
|
570000000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd, đ/c: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
USA
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Gadovist
Gadobutrol
- Hàm lượng / Dạng
- 604,72mg/ml (1mmol/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 150 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
400110984924 |
604,72mg/ml (1mmol/ml)
Tiêm
|
Bơm tiêm |
150
|
546000
|
81900000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 185480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG&XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
400110771824 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9274
|
185480000
|
N1 |
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG&XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VD-16785-12 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
12600
|
37800000
|
N5 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01086
|
VD-35985-22 |
60 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1600
|
32000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01086
|
2026-07-30 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 32000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01086
|
VD-35985-22 |
60 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2
|
32000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01086
|
2026-07-30 |
|
Gonzalez-250
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
893110385024 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
7790
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Gonzalez-250
Deferasirox 250mg
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 3895000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
VD-28910-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
500
|
7790
|
3895000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Grantofi 100
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 630000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
893110278525 |
100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
14000
|
630000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-30 |
|
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+500mg · Uống
- Số lượng
- 44000 Viên
- Thành tiền
- 59092000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893110457824 |
5mg+500mg
Uống
|
Viên |
44000
|
1343
|
59092000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Demapharm
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Hasanlovas 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 279300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110397625 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2793
|
279300000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 688050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
4587000
|
688050000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 262340000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
13117000
|
262340000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4587000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 91740000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
4587000
|
91740000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T19
19012
|
2026-07-30 |