Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-27
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 7751–7800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Biluracil 250
Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
18375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33011
893114176225 Lọ 26250 2026-07-30
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
VD-28230-17 Lọ 39900 2026-07-30
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
7200 Lọ
Thành tiền
287280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
893114121825 Lọ 39900 2026-07-30
Bividia 100
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19012
893110557424 Viên 11200 2026-07-30
Bividia 100
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
224000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19012
VD-33064-19 Viên 11200 2026-07-30
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
24000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
500110399623 Ống 12000 2026-07-30
Bách bộ chích mật
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
30 Gam
Thành tiền
7339500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00046-20 Gam 244650 2026-07-30
Bách hợp tẩm mật
Bách hợp
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
10 Gam
Thành tiền
7087500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00048-20 Gam 708750 2026-07-30
Bán hạ nam chế gừng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
50 Gam
Thành tiền
8137500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00412-23 Gam 162750 2026-07-30
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
100 Gam
Thành tiền
14700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00150-21 Gam 147000 2026-07-30
Bạch mao căn
Bạch mao căn
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
100 Gam
Thành tiền
11445000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00044-20 Gam 114450 2026-07-30
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
0 Gam
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00117-21 Gam 336000 2026-07-30
Bạch tật lê sao vàng
Bạch tật lê
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
5 Gam
Thành tiền
1475250
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00041-20 Gam 295050 2026-07-30
Bồ công anh
Bồ công anh
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
30 Gam
Thành tiền
3276000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00271-22 Gam 109200 2026-07-30
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 108mg/10ml)
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
8696000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02001
893110303823 Ống 21740 2026-07-30
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng calci folinat 108mg/10ml)
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02001
VD-29224-18 Ống 21740 2026-07-30
Calcolife
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
520mg/8ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
214800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893100413224 Ống 7160 2026-07-30
Captopril 25 mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110088424 Viên 500 2026-07-30
Captopril 25 mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10600 Viên
Thành tiền
5300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110088424 Viên 500 2026-07-30
Chi tử sao qua
Chi tử
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
100 Gam
Thành tiền
27405000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00052-20 Gam 274050 2026-07-30
Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
20 Gam
Thành tiền
3591000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00053-20 Gam 179550 2026-07-30
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
299400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893115226224 Lọ 49900 2026-07-30
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
83160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
893114093023 Lọ 69300 2026-07-30
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
QLĐB-736-18 Lọ 69300 2026-07-30
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54014
893100204325 Viên 26 2026-07-30
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54047
893100204325 Viên 26 2026-07-30
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54048
893100204325 Viên 26 2026-07-30
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
176000 Viên
Thành tiền
4576000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54005
893100204325 Viên 26 2026-07-30
Coaprovel
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
1120 Viên
Thành tiền
10708320
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
VN-16721-13 Viên 9561 2026-07-30
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
133980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54005
893110617124 Viên 2436 2026-07-30
Conoges 100
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
16500 Viên
Thành tiền
39600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54005
893110480424 Viên 2400 2026-07-30
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
22 Ống
Thành tiền
661056
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54005
800110429225 Ống 30048 2026-07-30
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
650 Gam
Thành tiền
180862500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00180-22 Gam 278250 2026-07-30
Cúc hoa vàng
Cúc hoa
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
300 Gam
Thành tiền
113085000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00182-22 Gam 376950 2026-07-30
Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
10 Gam
Thành tiền
2016000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00321-22 Gam 201600 2026-07-30
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54044
893110307200 Lọ 16200 2026-07-30
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54014
893110307200 Lọ 16200 2026-07-30
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54046
893110307200 Lọ 16200 2026-07-30
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54047
893110307200 Lọ 16200 2026-07-30
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg. · Dùng ngoài
Số lượng
16500 Lọ
Thành tiền
267300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54005
893110307200 Lọ 16200 2026-07-30
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
3800 Viên
Thành tiền
7182000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33011
VD-24082-16 Viên 1890 2026-07-30
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
3300 Ống
Thành tiền
31350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54005
VD-34628-20 Ống 9500 2026-07-30
Degas
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
8mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33011
893110375023 Ống 2500 2026-07-30
Diaprid 4
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
33000 Viên
Thành tiền
33000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54005
893110178324 Viên 1000 2026-07-30
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
2400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38080
893112683724 Ống 8000 2026-07-30
Diobysta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
2750 Gói
Thành tiền
12375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54005
893100162823 Gói 4500 2026-07-30
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Tiêm
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
383550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19012
300114408823 Lọ 2557000 2026-07-30
Dofluzol 5 mg
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893110694824 Viên 808 2026-07-30
Dofluzol 5 mg
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
16160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893110694824 Viên 808 2026-07-30
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VD-26466-17 Viên 395 2026-07-30

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.