|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 19500 Ống
- Thành tiền
- 19890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
19500
|
1020
|
19890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2700 Ống
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110448324 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2700
|
5600
|
15120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 11000 Lọ
- Thành tiền
- 71379000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
11000
|
6489
|
71379000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 4000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
8000
|
4000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 350 Ống
- Thành tiền
- 506800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
1448
|
506800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42006
|
VD-36171-22 |
10mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
84000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T42
42006
|
2026-06-16 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 12800 Lọ
- Thành tiền
- 228480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
12800
|
17850
|
228480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 23964000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40017
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
15976
|
23964000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40017
|
2026-06-16 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 5800 Ống
- Thành tiền
- 139200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
5800
|
24000
|
139200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 164808000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
13734
|
164808000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1300 Ống
- Thành tiền
- 6890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1300
|
5300
|
6890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 59600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
7450
|
59600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 220 Ống
- Thành tiền
- 134200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110305923 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
220
|
610
|
134200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Vinzix 40mg
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3800 Ống
- Thành tiền
- 35910000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-34795-20 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3800
|
9450
|
35910000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Virupos
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 3% - 4,5g · Tra mắt
- Số lượng
- 1100 Tuýp
- Thành tiền
- 140800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
400110025523 |
3% - 4,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
1100
|
128000
|
140800000
|
N1 |
Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
780
|
1950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1125000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110288723 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
225
|
1125000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 2475000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
1650
|
2475000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 17050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
110000
|
155
|
17050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Vitamin PP 50
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 1380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-36125-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
92
|
1380000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Hàm lượng / Dạng
- 2400mg, 1000mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 198000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-21859-14 |
2400mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1320
|
198000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35093
|
VD-19913-13 |
0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
840
|
67200000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T35
35093
|
2026-06-16 |
|
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
- Hàm lượng / Dạng
- 154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35093
|
VD-26211-17 |
154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1260
|
63000000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T35
35093
|
2026-06-16 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 3700 Lọ
- Thành tiền
- 255244500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
520115009624 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3700
|
68985
|
255244500
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
105000
|
315000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Tân di hoa, Bạch chỉ, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
V1508-H12-10 |
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg.
Uống
|
Viên |
70000
|
800
|
56000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Zafular
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 71500 Viên
- Thành tiền
- 321750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-19248-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
71500
|
4500
|
321750000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 viên
- Thành tiền
- 12450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110014000 |
250mg
Tiêm truyền
|
viên |
5000
|
2490
|
12450000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 35000 Ống
- Thành tiền
- 154350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
35000
|
4410
|
154350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 17000 Ống
- Thành tiền
- 142800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
17000
|
8400
|
142800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1100 ống
- Thành tiền
- 30237900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-23229-22 |
5 mg/1ml
Tiêm
|
ống |
1100
|
27489
|
30237900
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
A.T ZinC
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 17600 Viên
- Thành tiền
- 2147200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79428
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
17600
|
122
|
2147200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79428
|
2026-06-15 |
|
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1610000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
890110017923 |
30mg
Uống
|
Viên |
5000
|
322000
|
1610000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 1292000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
890110193923 |
40mg
Uống
|
Viên |
4000
|
323000
|
1292000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 9600 Viên
- Thành tiền
- 10310400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
9600
|
1074
|
10310400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 514500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
350000
|
1470
|
514500000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 9454000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
9454
|
9454000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Aginfolix 5
Acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 52500 Viên
- Thành tiền
- 8662500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
52500
|
165
|
8662500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Agirenyl
Retinyl acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Uống
- Số lượng
- 52500 Viên
- Thành tiền
- 12075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
52500
|
230
|
12075000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Uống
- Số lượng
- 326000 Viên
- Thành tiền
- 73350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
326000
|
225
|
73350000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Air-X 120
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 68250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- R.X. Manufacturing Co., Ltd (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
885100025123 |
120mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1365
|
68250000
|
N5 |
R.X. Manufacturing Co., Ltd
Thái Lan
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 71450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; - Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
714500
|
71450000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; - Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 3333000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
300110997524 |
0,25mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
1666500
|
3333000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited.
Ireland
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Amesartil 75
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-22966-15 |
75mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2100
|
100800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Amikacin Kabi
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 269215000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
590110346900 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
5000
|
53843
|
269215000
|
N2 |
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Ba Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 105000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45410
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
500
|
210
|
105000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
893110453623 |
10%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
63000
|
18900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Amiparen 5%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1440 Túi
- Thành tiền
- 76320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110453723 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g
Tiêm truyền
|
Túi |
1440
|
53000
|
76320000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam.
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12090
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
600
|
2200
|
1320000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12090
|
2026-06-15 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 180 Viên
- Thành tiền
- 396000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12109
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
180
|
2200
|
396000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T12
12109
|
2026-06-15 |