|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01824
|
893114603624 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
780
|
780000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01824
|
2026-06-15 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 8686440000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
800
|
10858050
|
8686440000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg +200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 625005000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
594110072523 |
1000mg +200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
15000
|
41667
|
625005000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
BESTANE
Exemestan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 645000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN3-344-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
25800
|
645000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
BESTANE
Exemestan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 645000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
890114040725 |
25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
25800
|
645000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Ba kích
Ba kích
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 18040000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00374-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
902
|
18040000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Baburol
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 27360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
96000
|
285
|
27360000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 560 Viên
- Thành tiền
- 411600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-21287-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
560
|
735
|
411600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Becatec
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10800 Gói
- Thành tiền
- 48060000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-34081-20 |
10mg
Uống
|
Gói |
10800
|
4450
|
48060000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 113120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
594110316825 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
5656000
|
113120000
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 43765170
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
594110316925 |
25mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
1458839
|
43765170
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/ 0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100314323 |
64mcg/ 0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1500
|
90000
|
135000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/ 0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100314323 |
64mcg/ 0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
1500
|
90000
|
135000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 390500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
500000
|
781
|
390500000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Betahistin
Betahistin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01C68
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2300
|
4600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01C68
|
2026-06-15 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30008
|
VD-20666-14 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/20ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 361410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
QLĐB-591-17 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
72282
|
361410000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/20ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 361410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
72282
|
361410000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Binystar
Nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000IU/1g · Đánh tưa lưỡi
- Số lượng
- 240 Gói
- Thành tiền
- 226800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100564324 |
25.000IU/1g
Đánh tưa lưỡi
|
Gói |
240
|
945
|
226800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2500
|
300000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2500
|
12500000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Bismogi
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1950
|
390000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Bismuth subcitrate
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 196000 Viên
- Thành tiền
- 774200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
196000
|
3950
|
774200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Biviminal 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 638145000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-19472-13 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
15000
|
42543
|
638145000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Biviminal 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 638145000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110680024 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
15000
|
42543
|
638145000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44940000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
560110961524 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8988
|
44940000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T38
38110
|
2026-06-15 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 3339000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-21239-14 |
150mg/15ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
333900
|
3339000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 3339000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
333900
|
3339000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |