|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
13117000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Hetrizin
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 82800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893100087525 |
450mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4140
|
82800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Hoài sơn chế
Hoài sơn
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 800 Gam
- Thành tiền
- 95760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VD-33322-19 |
k
Uống
|
Gam |
800
|
119700
|
95760000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 100 Gam
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
12.CBVT/TL/2025 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
315000
|
31500000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 500 Gam
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00016-20 |
k
Uống
|
Gam |
500
|
189000
|
94500000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Hoàng liên chế
Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 50 Gam
- Thành tiền
- 9775500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VD-33324-19 |
k
Uống
|
Gam |
50
|
195510
|
9775500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 712320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX ống thuốc: Lilly France; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
QLSP-1088-18 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
4000
|
178080
|
712320000
|
N1 |
CSSX ống thuốc: Lilly France; CS lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Huyết giác
Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 800 Gam
- Thành tiền
- 188160000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00439-23 |
k
Uống
|
Gam |
800
|
235200
|
188160000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 360 Ống
- Thành tiền
- 12546720
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
360
|
34852
|
12546720
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-30 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
QLSP-1037-17 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-30 |
|
Huyền sâm chế
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 200 Gam
- Thành tiền
- 23940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VD-33326-19 |
k
Uống
|
Gam |
200
|
119700
|
23940000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Hyrimoz
Adalimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Bút tiêm
- Thành tiền
- 344245150
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
900410322625 |
40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
50
|
6884903
|
344245150
|
N1 |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00216-22 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
252000
|
0
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 100 Gam
- Thành tiền
- 18375000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00017-20 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
183750
|
18375000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 5 Gam
- Thành tiền
- 1743000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00326-22 |
k
Uống
|
Gam |
5
|
348600
|
1743000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) 400mg
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 28800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
385114010625 |
400mg
Uống
|
Viên |
720
|
40000
|
28800000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125 mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 3696000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54014
|
VD-18963-13 |
125 mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3696
|
3696000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125 mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 3696000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54047
|
VD-18963-13 |
125 mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3696
|
3696000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125 mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 3696000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54048
|
VD-18963-13 |
125 mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3696
|
3696000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125 mg · Uống
- Số lượng
- 16500 Gói
- Thành tiền
- 60984000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
VD-18963-13 |
125 mg
Uống
|
Gói |
16500
|
3696
|
60984000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2436
|
73080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Janumet 50mg/850mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 1680 Viên
- Thành tiền
- 17880240
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands)) (Puerto Rico)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
001110999524 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
1680
|
10643
|
17880240
|
N1 |
Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands))
Puerto Rico
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 31839600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
1200
|
26533
|
31839600
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. Kg
Đức
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 47759400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
1800
|
26533
|
47759400
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
KIOVIG
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml; 25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 47000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
540410038423 |
100mg/ml; 25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
4700000
|
47000000
|
N1 |
Baxalta Belgium Manufacturing SA
Bỉ
|
T80
|
2026-07-30 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54014
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54047
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54048
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 742500 Viên
- Thành tiền
- 265072500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
742500
|
357
|
265072500
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Kali clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T37
37470
|
2026-07-30 |
|
Kali clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 62500 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
62500
|
800
|
50000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-07-30 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 1650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54014
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
110
|
1650000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 2200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54047
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
110
|
2200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 1650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54048
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
110
|
1650000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 330000 Viên
- Thành tiền
- 36300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
330000
|
110
|
36300000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 20 Gam
- Thành tiền
- 5376000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00415-23 |
k
Uống
|
Gam |
20
|
268800
|
5376000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 800 Gam
- Thành tiền
- 94836000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00671-25 |
k
Uống
|
Gam |
800
|
118545
|
94836000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 70 Gam
- Thành tiền
- 5880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00332-22 |
k
Uống
|
Gam |
70
|
84000
|
5880000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo; Nhân trần; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác; Bạch mao căn; Mộc hương; Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1470000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54044
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
490
|
1470000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T54
54044
|
2026-07-30 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo; Nhân trần; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác; Bạch mao căn; Mộc hương; Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1470000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54014
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
490
|
1470000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo; Nhân trần; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác; Bạch mao căn; Mộc hương; Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1470000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54046
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
490
|
1470000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T54
54046
|
2026-07-30 |
|
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
- Số lượng
- 154000 Viên
- Thành tiền
- 75460000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
VD-33856-19 |
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg
Uống
|
Viên |
154000
|
490
|
75460000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Kinh giới sao qua
Kinh giới
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 10 Gam
- Thành tiền
- 693000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00184-22 |
k
Uống
|
Gam |
10
|
69300
|
693000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Levomaz 25
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01169
|
893110448423 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1200
|
240000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01169
|
2026-07-30 |
|
Levothyrox
Levothyroxine natri 75mcg
- Hàm lượng / Dạng
- 75mcg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 26070000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
VN-23234-22 |
75mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
1738
|
26070000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mcg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 5950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
400110144123 |
25mcg
Uống
|
Viên |
5000
|
1190
|
5950000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 1300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
520
|
1300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Lignospan Standard
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
- Hàm lượng / Dạng
- 1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 5700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
300110796724 |
1,8ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
19000
|
5700000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T10
10006
|
2026-07-30 |