|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 183000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
300000
|
610
|
183000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-19791-13 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1800
|
180000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg/100ml · Uống
- Số lượng
- 1050 Chai
- Thành tiền
- 132300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pinewood Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
VN-22757-21 |
70mg/100ml
Uống
|
Chai |
1050
|
126000
|
132300000
|
N1 |
Pinewood Laboratories Limited
Ireland
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Bosflon Plus
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900 mg/ 100mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 74316000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100267624 |
900 mg/ 100mg
Uống
|
Viên |
12000
|
6193
|
74316000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Bridotyl
Hydroxychloroquine sulfate
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 105000 Viên
- Thành tiền
- 459900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
105000
|
4380
|
459900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g+1g+2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-32521-19 |
2g+1g+2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 gam
- Thành tiền
- 9072000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
40000
|
227
|
9072000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 4536000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
20000
|
227
|
4536000
|
N3 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 9600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00386-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
192
|
9600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 21840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VCT-00149-21 |
Uống
|
gam |
50000
|
437
|
21840000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 425250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VD-30093-18 |
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b
Uống
|
Viên |
150000
|
2835
|
425250000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40208
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40208
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 269820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1499
|
269820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 760000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
890114019424 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
3800000
|
760000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 760000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
3800000
|
760000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
CRESIMEX 5mg
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 203499000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110055323 |
5mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
67833
|
203499000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Cafonate
Leucovorin (folinic acid)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1260000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
890110190823 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
63000
|
1260000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 354000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110240123 |
4mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
354000
|
354000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |