|
Lipitor
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 28693800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN-17768-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
1800
|
15941
|
28693800
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
USA
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Liên kiều
Liên kiều
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 50 Gam
- Thành tiền
- 20422500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00475-24 |
k
Uống
|
Gam |
50
|
408450
|
20422500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 500 Gam
- Thành tiền
- 56175000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00019-20 |
k
Uống
|
Gam |
500
|
112350
|
56175000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Liên tâm sao qua
Liên tâm
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 200 Gam
- Thành tiền
- 72870000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00420-23 |
k
Uống
|
Gam |
200
|
364350
|
72870000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 731367000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
QLĐB-593-17 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
243789
|
731367000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 400 Gam
- Thành tiền
- 23100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00450-23 |
k
Uống
|
Gam |
400
|
57750
|
23100000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
MEBIKOL
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54014
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
490
|
7350000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
MEBIKOL
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 19600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54009
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
40000
|
490
|
19600000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T54
54009
|
2026-07-30 |
|
MEBIKOL
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54047
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
490
|
7350000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
MEBIKOL
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54048
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
490
|
7350000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T54
54048
|
2026-07-30 |
|
MEBIKOL
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 330000 Viên
- Thành tiền
- 161700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
330000
|
490
|
161700000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 420 Ống
- Thành tiền
- 3748500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38080
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
420
|
8925
|
3748500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38080
|
2026-07-30 |
|
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
3200
|
160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-07-30 |
|
Manzura-7,5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 36400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110282923 |
7,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
1820
|
36400000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Mediclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/g x 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
893110130525 |
30mg/g x 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
48000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Mediclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/g x 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 50 Tuýp
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
VD-34095-20 |
30mg/g x 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
50
|
48000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Medoxasol 500mg
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 607500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd.- central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VN-22922-21 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
12150
|
607500000
|
N1 |
Medochemie Ltd.- central Factory
Cyprus
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Metformin
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 209000 Viên
- Thành tiền
- 94468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
209000
|
452
|
94468000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Metformin 500mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 253000 Viên
- Thành tiền
- 40480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893110230800 |
500mg
Uống
|
Viên |
253000
|
160
|
40480000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 13850 Túi
- Thành tiền
- 87255000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
VD-34057-20 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
13850
|
6300
|
87255000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 15015000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893110053500 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
11000
|
1365
|
15015000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Micardis
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 58992000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9832
|
58992000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
893110037124 |
200mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
5000
|
10000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellaphar m - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-07-30 |
|
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng meropenem trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 47240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
893110066624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
23620
|
47240000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Mizoan DT 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 208530000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110756424 |
800mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6951
|
208530000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 200 Gam
- Thành tiền
- 117600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00115-21 |
k
Uống
|
Gam |
200
|
588000
|
117600000
|
N2 |
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Mộc hương
Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 100 Gam
- Thành tiền
- 20370000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00316-22 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
203700
|
20370000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
NP-Newblex
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110216325 |
100mg, 50mg, 0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
999
|
0
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-07-30 |
|
NP-Newblex
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 3116000 Viên
- Thành tiền
- 3112884000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110216325 |
100mg, 50mg, 0,5mg
Uống
|
Viên |
3116000
|
999
|
3112884000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-07-30 |
|
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 248000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
QLSP-920-16 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
124000
|
248000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VD-34988-21 |
0,9%, 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
3500
|
70000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 26000 Chai
- Thành tiền
- 162500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
26000
|
6250
|
162500000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 504000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
2520
|
504000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-07-30 |
|
Nazinc
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110145825 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2000
|
100000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Nerazzu-25
Losartan Kali
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54014
|
893110021400 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
380
|
7600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T54
54014
|
2026-07-30 |
|
Nerazzu-25
Losartan Kali
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54047
|
893110021400 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
380
|
7600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T54
54047
|
2026-07-30 |
|
Nerazzu-25
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 352000 Viên
- Thành tiền
- 133760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893110021400 |
25mg
Uống
|
Viên |
352000
|
380
|
133760000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-30 |
|
Neulastim
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 130274490
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
001410180100 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
10
|
13027449
|
130274490
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Nga truật chế giấm
Nga truật
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 100 Gam
- Thành tiền
- 8925000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00313-22 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
89250
|
8925000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 800 Gam
- Thành tiền
- 69600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00265-22 |
k
Uống
|
Gam |
800
|
87000
|
69600000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 100 Gam
- Thành tiền
- 43995000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00311-22 |
k
Uống
|
Gam |
100
|
439950
|
43995000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00485-24 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
161700
|
0
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Ngải cứu
Ngải cứu
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 200 Gam
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00185-22 |
k
Uống
|
Gam |
200
|
94500
|
18900000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 50 Gam
- Thành tiền
- 34965000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00023-20 |
k
Uống
|
Gam |
50
|
699300
|
34965000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-07-30 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 1461600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52065
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
2400
|
609
|
1461600
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T52
52065
|
2026-07-30 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 2436000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52071
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
4000
|
609
|
2436000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T52
52071
|
2026-07-30 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 200508000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
300410179000 |
100U/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T36
36001
|
2026-07-30 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 4% + 8%; 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 84203800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
VN-18157-14 |
4% + 8%; 1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
421019
|
84203800
|
N1 |
B.Braun Medical AG
Thụy Sĩ
|
T19
19012
|
2026-07-30 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110124825 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VD-31298-18 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-30 |