Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-09
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12186 bản ghi. Hiển thị 4801–4850. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Gastevin 30mg
Lansoprazole · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet kháng dịch dạ dày
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-03-11
383110446625 viên 9500
Gastizo
Natri hydrocarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · 1680mg; 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói × 3 g; Hộp 25 gói × 3g; Hộp 30 gói × 3g; Hộp 40 gói × 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110337900 gói 10500
Gastrobalan
Bismuth subsalicylate 525mg/15ml (3,5% kl/tt) · 525mg/15ml
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110076425 gói 10500
Gastrofilm
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Clarithromycin 500mg; Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 8,5%) 20mg · 500mg; 500mg; 20mg
Kit gồm viên nang cứng và viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 Kit x 8 viên, (2 viên nang cứng Omeprazol 20mg + 2 viên nén bao phim Clarithromycin 500mg + 4 viên nang cứng Amoxicillin 500mg); Hộp 7 Kit x 8 viên, (2 viên nang cứng Omeprazol 20mg + 2 viên nén bao phim Clarithromycin 500mg + 4 viên nang cứng Amoxicillin 500mg); Hộp 10 Kit x 8 viên, (2 viên nang cứng Omeprazol 20mg + 2 viên nén bao phim Clarithromycin 500mg + 4 viên nang cứng Amoxicillin 50
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110580524 Kit 48000
Gastroprazon
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa Omeprazole 8,5% kl/ kl) · 20mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Chai 14 viên; Chai 200 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-19
893110671724 viên 1100
Gastrotac
Pantoprazol (dưới dạng bột đông khô pantoprazol natri) · 40mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-29
893110896224 lọ 41000
Gastsus
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxid 196mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô) 582mg; Oxetacain (Oxethazin) 20mg · 196 mg; 582 mg; 20 mg
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 10 ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 40 gói x 10 ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 20 gói que x 10 ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 30 gói que x 10 ml (gói nhựa ghép nhôm); Hộp 40 gói que x 10 ml (gói nhựa ghép nhôm).
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110472624 gói 7500
Gatfatit
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-12-10
890110351425 (VN-21962-19) viên 4800
Gayax
Amisulprid · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110282523 viên 14900
Gayax-50
Amisulprid · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-21
893110660424 viên 5900
Gazyva
Obinutuzumab · 1000mg/40ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 40ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức/Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-29
400410250323 Lọ 28164543
Gdalit
Glimepirid · Glimepiride 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rafarm SA (Greece)
Kê khai
2026-05-05
520110182323 viên 5050
Geastine 250
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-05
893114115324 viên 214900
Geclions 0.18
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrate 0,25mg) · 0,18mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110739824 viên 5439
Geclions 0.35
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrat) 0,35mg · 0,35mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-02
893110233923 viên 9576
Geclions 0.7
Pramipexol (dưới dạng pramipexol dihydrochlorid monohydrat 1mg) · 0,7mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110739924 viên 16779
Gecliza 10
Torsemide · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110364724 viên 8547
Gecliza 5
Torsemide · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-19
893110247224 viên 5838
Gefbin
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110439324 (VD-22186-15 ) viên 4700
Gefbin
Ebastine · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110540824 (VD-27946-17 ) viên 9345
Gefbin forte 10
Ebastine · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-25
893110229724 viên 4851
Gefihope
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Genepharm S.A (Greece)
Kê khai
2025-12-17
520114191500 viên 315000
Gefiressa
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jodas Expoim Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2025-07-30
890114961424 Viên 185000
Gefitero
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2026-04-23
890114027726 viên 115000
Gefitinib Alvogen 250mg
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutilcal Co.,Ltd.Nantou Plant (Đài Loan)
Kê khai
2026-01-22
471114017123 viên 260000
Gefitinib Sandoz
Gefitinib 250mg · Gefitinib 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd (Building 10 - Antineoplastic & Immunomodulating Products) (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Địa chỉ: Verovskova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Cyprus)
Kê khai
2025-11-18
529114776224 viên 460000
Gefitinib tablets 250mg
Gefitinib 250mg · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Natco Pharma Limited (India)
Kê khai
2026-03-27
890114441623 viên 180000
Gefori
Itoprid hydroclorid · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-15
893110438424 viên 3549
Gel CiACCA
Adapalen 0,01g; Clindamycin phosphat 0,12g tương đương Clindamycin 0,1g · Adapalen 0,01g; Clindamycin phosphat 0,12g tương đương Clindamycin 0,1g
Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110335124 tuýp 45000
Gel Desonide 0,05%
Mỗi một 1g gel chứa Desonide 0,5mg · 0,5mg/g
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110073800 tuýp 35000
Gel Desonide 0,05%
Mỗi một 1g gel chứa Desonide 0,5mg · 0,5mg/g
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 30g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110073800 tuýp 55000
Gelbra 20mg Gastro-resistant tablets
Rabeprazole sodium (tương đương rabeprazole 18,85mg) · 20mg
Viên nén kháng acid dạ dày
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-03-27
383110986524 viên 11200
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine · 1000mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2025-07-31
890114974524 Lọ 330000
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-07
893110152426 viên 2138
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110278924 viên 3000
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110278924 viên 3000
Gemfibrozil DWP 300 mg
Gemfibrozil · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110337100 viên 2000
Gemita 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) · 1g
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Kê khai
2025-08-14
890114782524 Lọ 447859
Gemita 200mg
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) · 200mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
Kê khai
2025-11-06
890114016125 lọ 158188
Gemnil 1000mg/vial
Mỗi lọ chứa gemcitabine 1000mg (tương đương với gemcitabin hydrocloride 1140mg) · 1000mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1000mg
Nhà sản xuất
Vianex S.A. - Plant C (Greece)
Kê khai
2025-08-12
VN-18210-14 Lọ 625000
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg · Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 2,21 gam
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (Địa chỉ: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)) (Greece)
Kê khai
2025-10-03
520114195923 lọ 3029600
Gemzar
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg · 200mg
Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 442,5mg
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (Địa chỉ: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)) (Greece)
Kê khai
2025-10-03
520114446123 lọ 865600
Genbay
Clotrimazol 100mg · 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Ltd Farmaprim (Moldova)
Kê khai
2025-10-06
VN-16987-13 viên 10000
Genlovir
Valganciclovir (dưới dạng valganciclovir hydrochloride 496,3mg) · 450mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-06
893114300824 viên 490000
Genorm
Domperidon 1mg/ml · Domperidon 1mg/ml
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 30ml
Nhà sản xuất
G. D. Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110429223 chai 25500
Genprozol
Tuýp 10g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 10mg · 5mg; 100mg; 10mg/10g
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110687424 tuýp 13400
Gensilron
Mỗi tuýp chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg · Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg
Thuốc kem
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110113724 tuýp 12000
Genskinol
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w w); Clotrimazol 1% (w w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w w) · 0,05%; 1%; 0,1%
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-21
893110728624 tuýp 20000
Gensler
Ramipril · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110152224 viên 3600
Gensonmax
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 0,0064g; Clotrimazol 0,1g; Gentamicin sulfat 10.000IU · Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 0,0064g; Clotrimazol 0,1g; Gentamicin sulfat 10.000IU
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Kê khai
2026-08-21
893110268700 tuýp 12200

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.