Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 03:47
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 4851–4900. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Heraxamic 650
Tranexamic acid · 650mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-23
893110402825 viên 5750
Herceptin
Trastuzumab · 600mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Kê khai
2025-07-29
760410646824 Lọ 24556600
Herceptin
Trastuzumab 150 mg · 150 mg
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ chứa 150 mg trastuzumab
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: ROCHE DIAGNOSTICS GMBH (Đ/c: Sandhofer Strasse 116 68305 Mannheim, Germany) (Đức)
Kê khai
2024-07-04
QLSP-894-15 lọ 12907089
HergaminDHT 140 mg
Cao khô milk thistle (Extractum Silybum marianum siccum) (tương đương với 140mg Silymarin) · 186mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893210124700 viên 5000
Herouracil
Fluorouracil · 50mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-06
893114490725 lọ 36000
Herouracil
Fluorouracil · 50mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 20ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-06
893114490725 lọ 123000
Herouracil
Fluorouracil · 50mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-06
893114490725 lọ 60200
Hetasi
Betahistin mesilat · 6mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110335800 viên 1000
Hetegravir 50
Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-22
893110116525 viên 16700
Hetenol 100
Atenolol · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-03
893110463423 viên 2500
Hetrexed 100
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium 2,5 hydrate) · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893114291925 Lọ 980000
Hetrexed 500
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed disodium 2,5 hydrate) · 500mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893114292025 Lọ 3505200
Heverbes
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ × 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên; Hộp 5 vỉ × 10 viên; Hộp 6 vỉ × 10 viên; Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110105800 viên 25000
Hezepril 5
Benazepril hydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110539724(VD-24222-16) viên 4500
Hidonac
Acetylcystein · 5g/25ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 25ml
Nhà sản xuất
Alfasigma S.p.A (Italy)
Kê khai
2026-03-26
800110769924 lọ 480000
Hidonac
Acetylcystein · 0,5mg/ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 25ml
Nhà sản xuất
Alfasigma S.p.A (Ý)
Kê khai
2025-08-01
800110769924 lọ 480000
Hidrasec 100mg
Racecadotril 100mg · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Kê khai
2024-04-23
300110000424 viên 14044
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril 30mg/gói · Racecadotril 30mg/gói
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 30 gói
Nhà sản xuất
Sophartex (France)
Kê khai
2024-05-28
300110000624 gói 6743
Hindamid
Indapamid hemihydrat · 2,5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-04
893110147400 viên 1500
Hisbilas
Bilastine · 20 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893110292125 Viên 2800
Hisbilas ODT
Bilastine · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-17
893110116625 viên 4500
Hismedan
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 30 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
VD-18742-13 viên 276
Histalife
Cyproheptadin hydroclorid · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-16
893110191024 viên 750
Histalong-L
Levocetirizin dihydrochlorid 5 mg · 5 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-17
VN-22214-19 viên 1650
Histavert ODT
Betahistine dihydrochloride · 24mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110490825 viên 3200
Hitgra-50 tablets
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp lớn chứa 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Zee Laboratories (India)
Kê khai
2025-12-10
890110428423 viên 5600
Hivastin 2mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium) 2,00 (2,09) mg · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-08-01
560110963624 Viên 13800
Hivastin 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin Calcium) 4,00 (4,18) mg · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 04 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Kê khai
2025-08-01
560110963724 Viên 26000
Hizentra
Human immunoglobulin · (20%) 200 mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml (4g)
Nhà sản xuất
CSL Behring AG (Thụy Sĩ)
Kê khai
2025-11-19
760410109524 lọ 9900000
Hoanidol Soft Cap.
Alfacalcidol · 0,5µg (mcg)
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-08-01
VN-20485-17 viên 6000
Hobinkid
Mỗi 5ml chứa: Bách bộ 0,6g; Tô tử 0,6g; Tang bạch bì 0,6g; Kim ngân hoa 1,6g; Bồ công anh 1,6g; Cỏ nhọ nồi 1,2g · 0,6g, 0,6g, 0,6g, 1,6g, 1,6g, 1,2g
Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 125ml
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
VD-35158-21 lọ 52500
Hocasol
Sofosbuvir 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-17
893110241023 viên 60000
Holdipine injection 1mg/ml
Nicardipine hydrochloride · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Nang Kuang Pharmaceuticals Co., Ltd (Taiwan)
Kê khai
2026-04-07
471110024626 ống 134000
Hopitas 2 mg
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci 2,09mg) · 2mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-04
893110745524 viên 12000
Hormedi 125
Methylprednisolon (dưới dạng bột đông khô Methylprednisolon natri succinat) · 125mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 2ml có SĐK: VD-33597-19
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110822324 lọ 62000
Hormedi 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110896324 viên 3570
Hormedi 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110445424 viên 1000
Hormedi 500
Methylprednisolon (dưới dạng bột đông khô methylprednisolon natri succinat) · 500mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 Lọ; Hộp 01 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-20
893110279324 Lọ 180000
Hormovag
Neomycin sulfat 35000IU, Nystatin 100000IU, Polymyxin B sulfat 35000IU · 35000IU;100000IU;35000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110017426 viên 10000
Horuvis
Mỗi lọ 10ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 5mg · Mỗi lọ 10ml chứa: Tetrahydrozolin hydrochlorid 5mg
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110237323 lọ 55000
Hovibleo 15
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) 15 USP Unit · Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) 15 USP Unit
Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Kê khai
2025-11-25
890114357024 lọ 520000
Hovitoside 100
Etoposide 20mg/ml · Etoposide 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Kê khai
2025-11-25
890114357124 lọ 140000
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg · 150mg; 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-06
893210188325 viên 525
Hoạt Huyết Dưỡng Não Trung Ương 1
Cao khô lá Bạch quả (Extractum (Folii) Ginkgonis Bilobae siccum) 50mg; Cao khô rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương 1875mg Đinh lăng) 150mg · 50mg;150mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893210192325 viên 2500
Hoạt Huyết Dưỡng Não Trung Ương 1
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥ 24%) 50mg; Cao khô rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) (tương đương với 1875mg rễ Đinh lăng) 150mg · 50mg;150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893210192225 viên 2500
Hoạt huyết Plus
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương 1,5g rễ Đinh lăng) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương đương flavonoid ≥ 18mg) 75mg · 150mg; 75mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 2 túi x 10 gói x 3g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893210040824 Gói 3465
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis spissum) (tương đương 2000mg rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 200mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgonis siccum) (tương đương với không dưới 6,45mg Ginkgo flavonoid toàn phần) 30mg · 200mg; 30mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893210193725 viên 1000
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciasis fruticosae spissum) (tương ứng với 1500mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần > 24%) 20mg · Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciasis fruticosae spissum) (tương ứng với 1500mg rễ đinh lăng) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần > 24%) 20mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-13
893210127800 viên 600
Hoạt huyết dưỡng não - HD
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis Spissum) (tương đương 1,5g rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Ginkgo Siccus Folii Extractum) (tương đương không dưới 4,56mg Flavonoid toàn phần) 20mg · 150mg; 20mg
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 01 vỉ x 20 viên, Hộp 02 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893210130000 viên 700
Htnesoum 10 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 11% w/w (MUPS) (Esomeprazole magnesium trihydrate equivalent to Esomeprazole)) · 10mg
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-11
893110267224 Gói 6700

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.