Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)
Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944
Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 03:47
Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 4901–4950. Giá tính bằng VND.
| Tên thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Giá kê khai |
|---|---|---|---|
|
Htnesoum 10 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 11% w/w (MUPS) (Esomeprazole magnesium trihydrate equivalent to Esomeprazole)) · 10mg
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
|
893110267224 | gói | 6700 |
|
Huditas 4 mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci 4,18mg) · 4mg
Viên nén bao phim
|
893110082525 | viên | 21000 |
|
Hueso Tab
Ursodeoxycholic acid 300mg · 300mg
Viên nén bao phim
|
880110171100 (VN-20159-16) | viên | 13200 |
|
Huether 50
Topiramat · 50mg
Viên nén bao phim
|
893110593524 | viên | 7000 |
|
Huether-25
Topiramat · 25mg
Viên nén bao phim
|
893110435224 | viên | 4200 |
|
Huginko
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folium Ginkgo Siccus) tương đương với tổng Ginkgo flavon glycoside 0,84mg
Dung dịch tiêm
|
VN-18665-15 | ống | 70000 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Insulin lispro 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Dung dịch tiêm
|
800410090423 | bút tiêm | 240000 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) · Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Hỗn dịch tiêm
|
300410177600 | bút tiêm | 240000 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) · Mỗi 3ml chứa Insulin lispro 300U (tương đương 10,5mg) (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
Hỗn dịch tiêm
|
300410177600 | bút tiêm | 240000 |
|
Humalog Mix25 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin
lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin
lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Hỗn dịch tiêm
|
800410110524 | bút tiêm | 240000 |
|
Humalog Mix50 Kwikpen
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Hỗn dịch tiêm
|
800410091823 | bút tiêm | 240000 |
|
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch truyền
|
400410648424 | Lọ | 920000 |
|
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch truyền
|
QLSP-1036-17 | Lọ | 920000 |
|
Human Albumin Takeda 200 g/l
Human Albumin (chứa ít nhất 95% albumin người) · 200g/l
Dung dịch tiêm truyền
|
900410177100 | Chai | 982905 |
|
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
|
800410323325 | chai | 982905 |
|
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin · 10g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
|
QLSP-1130-18 | chai | 982905 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU · Mỗi 3ml chứa Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) 300 IU
Hỗn dịch tiêm
|
300410323725 | bút tiêm | 162500 |
|
Huntelaar
Lacidipin · 4mg
Viên nén bao phim
|
893110021200 | viên | 5800 |
|
Hurazol
Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi dihydrat) 8,5% 40mg · 40Mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
|
893110827124 | viên | 8000 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Bột đông khô pha tiêm
|
2674/QLD-KD ngày 05/08/2024 | lọ | 2900000 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Bột đông khô pha tiêm
|
8466/UBND-SYT ngày 26/12/2024 | lọ | 2900000 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn chàm quạp (Malayan Pit Viper Antivenin)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 1,6mg nọc độc rắn Malayan Pit Viper (Calloselasma rhodostoma)
Bột đông khô pha tiêm
|
3745/QLD-KD ngày 15/11/2024 | lọ | 2900000 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ · Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50/lọ
Dung dịch tiêm
|
893410323825 | lọ | 510 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ · Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50/ lọ
Dung dịch tiêm
|
893410323925 | lọ | 508 |
|
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin Inj)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn B
Bột đông khô pha tiêm
|
2674/QLD-KD ngày 05/08/2024 | lọ | 3770000 |
|
Huyết thanh kháng nọc đa giá rắn hổ (Neuro Polyvalent Snake Antivenin Inj)
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah) · Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus candidus); 0,6mg nọc độc rắn Cobra (Naja kaouthia); 0,6mg nọc độc rắn B
Bột đông khô pha tiêm
|
8466/UBND-SYT ngày 26/12/2024 | lọ | 3770000 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt · Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Dung dịch tiêm
|
893410250823 (QLSP-1037-17) | Ống | 34962 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronate · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm trong khớp
|
800110434225 | bơm tiêm | 1045000 |
|
Hyasyn forte
Natri hyaluronat 20mg · Natri hyaluronat 20mg
Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm)
|
880110006723 | bơm tiêm | 650000 |
|
Hybru Injection
Hydrocortison natri succinat 100mg · 100mg
Bột pha tiêm
|
890110174523 | Lọ | 11000 |
|
Hycoba-bfs 10mg
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) 10mg/ml · 10mg/ml
Dung dịch tiêm
|
893110309600 | Lọ | 28000 |
|
Hycoba-bfs 5mg
Hydroxocobalamin (dưới dạng hydroxocobalamin acetat) · 5mg/ml
Dung dịch tiêm
|
893110628624 | lọ | 19000 |
|
Hycotimed 500
Hydrocortison (dưới dạng bột đông khô Hydrocortison natri succinat) · 500mg
Thuốc bột đông khô pha tiêm
|
893110306400 | Lọ | 89000 |
|
Hydroclorothiazid
Hydroclorothiazid · 25mg
Viên nén
|
893110344500 | viên | 340 |
|
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
|
893110476224 | viên | 300 |
|
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
|
893110476224 | viên | 300 |
|
Hydrocolacyl
Prednisolon · 5mg
Viên nén
|
893110885924 | viên | 221 |
|
Hydrocortison
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
|
893110123925 | lọ | 18900 |
|
Hydrocortison 1%
Mỗi 1 g kem có chứa Hydrocortison acetat 10mg · 10mg/g
Kem bôi da
|
893110035900 | tuýp | 29900 |
|
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat) · 100mg
Thuốc tiêm bột đông khô
|
VD-22248-15 | lọ | 13860 |
|
Hyfebilol 3.75
Bisoproplol fumarat · 3,75mg
Viên nén bao phim
|
893110650024 | viên | 950 |
|
Hypecen 25/12,5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 25mg;12,5mg
Viên nén
|
893110389825 | viên | 1300 |
|
Hypecen 25/25
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg · 25mg;25mg
Viên nén
|
893110389925 | viên | 1500 |
|
Hypevas 10
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
|
893110885424 | viên | 3450 |
|
Hypolip-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) · 20mg
Viên nén bao phim
|
890110996824 | Viên | 1200 |
|
Hypravas 10
Pravastatin natri · 10mg
Viên nén
|
893110596724 (VD-25198-16) | viên | 935 |
|
Hypravas 40
Pravastatin natri · 40mg
Viên nén
|
893110539824(VD-31763-19) | viên | 8000 |
|
Hypsondin 6
Lacidipin · 6mg
Viên nén bao phim
|
893110245225 | viên | 6000 |
|
Hyrimoz
Adalimumab · 40mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
|
900410322625 | Bút tiêm | 6884903 |
|
Hytinon
Hydroxyurea · 500mg
Viên nang cứng
|
880114031225 | viên | 5000 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.