Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 03:47
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 4951–5000. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Hyvalor Plus H
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg; Valsartan 160mg · 10mg; 12,5mg; 160mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110405025 viên 16000
Hyvalta
Hydroclorothiazid 12,5mg; Valsartan 80mg · 12.5 mg; 80 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-03
893110255325 viên 6500
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU · 1mg; 3500IU; 6000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110300300 lọ 37000
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU · 1mg; 3500IU; 6000IU
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-14
893110300300 lọ 33000
Hỗn hợp Keto Amino Acid
Alpha-Ketoleucin calci 101mg; Alpha-Ketophenylalanin calci 68mg; Alpha-Ketovalin calci 86mg; D,L-Alpha-Hydroxymethionin calci 59mg; D,L-Alpha-Ketoisoleucin calci 67mg; L_Histidin hydroclorid monohydrat Tương ứng L_Histidin 38mg; L_Lysin acetat 105mg; L_Tyrosin 30mg; L_Threonin 53mg; L_Tryptophan 23mg; Nitơ toàn phần trong mỗi viên 36mg; Tổng lượng calci trong mỗi viên 50mg · 101 mg; 68 mg; 86mg; 59mg; 67mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-09
893110111000 viên 9200
I-Sucr-In
Phức hợp sắt hydroxid với sucrose tương đương với sắt nguyên tố · 100mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-20
890110039725 ống 50781
I.V.-Globulin SN inj.
Globulin miễn dịch G của người 2500mg/50ml · Globulin miễn dịch G của người 2500mg/50ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
Kê khai
2024-06-27
880410089623 lọ 5300000
ID-Arsolone 4
Methylprednisolon · 4mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110310300 viên 1500
ID-Methein
Methylprednisolon 16mg · 16mg
viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-05
VD-36132-22 viên 3500
IMEFOCEF 400 mg
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-25
893110145723 viên 60000
IMEVIX
Mỗi 1,5g bột chứa cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat powder) 250mg · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 12 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-25
893110135725 gói 6000
IMOJEV
Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU · Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU
Bột đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ chứa 1 liều vắc xin bột đông khô và 1 lọ dung môi chứa 0,5ml dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn kèm 1 bơm tiêm và 2 kim tiêm
Nhà sản xuất
Global Biotech Products Co., Ltd. (Thái Lan)
Kê khai
2025-11-14
885310306024 lọ 853222
INFLUVAC
A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909); A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kong/2671/2019, IVR-208); B/Washington/02/2019-like strain (B/Washington/02/2019, wild type) · Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa: A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 (H1NA)pdm09-like strain (A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019, CNIC-1909) 15mcg heamagglutinin; A/Hong Kong/2671/2019 (H3N2)-like strain (A/Hong Kon
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 xy lanh x 0,5ml hỗn dịch tiêm
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
Kê khai
2024-06-14
QLVX-0653-13 hộp 264000
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml · Kháng thể kháng vi rút dại 1000 IU/ lọ 5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-20
893410324025 lọ 431
IVACTUBER (Vắc xin phòng lao BCG)
Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg · Mỗi ống (10 liều) chứa: BCG sống, đông khô 0,5mg
Bột đông khô
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10 liều kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9% x 1ml
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-21
893310251023 Liều 8
IVF-C INJECTION 5000IU
Mỗi ống chứa: Human chorionic gonadotropin 5000IU · 5000IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp carton chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0.9% 1ml
Nhà sản xuất
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2026-06-15
QLSP-1122-18 lọ 210000
IVF-M Injection 150 IU
Menotropin · 150IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống bột đông khô pha tiêm kèm 5 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Nhà sản xuất
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-10-25
880414111324 ống 550000
IVF-M Injection 75 IU
Menotropin · 75IU
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 ống bột đông khô pha tiêm kèm 1 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml
Nhà sản xuất
LG Chem, Ltd. (Hàn Quốc)
Kê khai
2025-11-14
880414111424 ống 317000
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 1000mg · 62.5mg/1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110270900 viên 16000
Ibalexin 1g
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-14
893110074224 viên 5000
Ibapovin
Cholin alfoscerat · 600mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 2;3;5 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-19
893110291524 Viên 18000
Ibartain ODT
Irbesartan · 100mg
Viên nén phân tán trong miệng
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-31
893110284825 Viên 5000
Ibisaol
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa 22% Itraconazol) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893110067724 viên 7000
Iboten
Trimebutin maleat · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
VD-22698-15 viên 966
Ibrance 100mg
Palbociclib · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Kê khai
2025-11-06
400110024325 viên 723450
IbuAPC
Ibuprofen · 2000mg/100ml
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893110804224 chai 45000
Ibucine 600
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110408724 viên 800
Ibuprofen 200
Ibuprofen 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 40 vỉ x 25 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
VD-26352-17 viên 400
Ibuprofen 600
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110818524 viên 800
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-27
893110692024 viên 800
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-18
893110095625 viên 2500
Ibuprofen Effer DWP 600 mg
Ibuprofen · 600mg
Thuốc cốm sủi bọt
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1500mg, Hộp 30 gói x 1500mg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110086825 gói 6000
Ibuprofen STELLA 600 mg
Ibuprofen · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110059900 viên 2650
Ibuthon
Itoprid hydroclorid · 50mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-04
893110368624 Viên 5000
Ibutop 50
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-27
893110672024 viên 4200
Idam 250
Abiraterone acetate · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVdC; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên, chai HDPE
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-06
893114261324 viên 70000
Idam 500
Abiraterone acetate · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVdC; Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên, chai HDPE
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-31
893114261424 viên 240000
Idaroxy
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110557724 viên 940
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin hydrochloride 10mg/10ml · 10mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2025-11-18
VN3-417-22 lọ 3543194
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin hydrochloride 5mg/5ml · 5mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Kê khai
2025-11-18
VN3-419-22 lọ 2045593
Idlag-N
Nicotine (dưới dạng Nicotine polacrilex 18% 11,11mg) · 2mg
Viên gum nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110245625 viên 3586
Idomagi
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-20
893110588724 viên 27000
Idrika 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Kê khai
2026-04-08
890110316625 viên 4000
Idrona 30
Pamidronat dinatri 30mg · Pamidronat dinatri 30mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-01-28
890114527724 lọ 650000
Idurat 20
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat 23,70mg) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110259625 Viên 70000
Idurat 5
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat 5,93mg) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-15
893110259725 Viên 35000
Ifirmacombi
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan (dưới dạng Irbesartan hydrochloride) 150mg · Hydrochlorothiazide 12,5mg; Irbesartan (dưới dạng Irbesartan hydrochloride) 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2025-10-08
383110004925 viên 6300
Ifivab 7,5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin HCl) · 7,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110210400 viên 7500
Ihexol-BFS 300
Mỗi ml chứa: Iohexol (tương đương 300mg iod/ml) 647mg · Iohexol (tương đương 300mg iod/ml) 647mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-10
893110240325 ống 80000
Ikervis
Ciclosporin 0,3mg/0,3ml
Nhũ tương nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 6 túi x 5 lọ x 0,3ml
Nhà sản xuất
Excelvision (France)
Kê khai
2026-02-25
300110447823 lọ 21000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.