Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-24
Bản ghi giá kê khai
12506
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 11549 bản ghi. Hiển thị 4951–5000. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Haginat 250
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-10
893110378924 viên 7875
Haginir 125
Gói 1,5g thuốc chứa: Cefdinir 125mg · 125 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 24 gói x 1,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-15
893110129125 gói 9030
Haginir DT 125
Cefdinir · 125mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110308300 viên 7980
Hagizin
Flunarizin (Dưới dạng flunarizin hydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-15
VD-20554-14 viên 1533
Hailyxin
L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg · 500mg; 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-02
893110745324 viên 6286
Haladix
Lornoxicam · 4mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110253925 viên 6000
Halaven
Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml · Eribulin mesylate (tương đương Eribulin 0,88mg/2ml) 1mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Eisai Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: European Knowledge Centre, Mosquito Way, Hatfield, Hertfordshire, AL10 9SN, United Kingdom)) (Italy)
Kê khai
2026-01-28
800110787324 lọ 4032000
Halcort-6
Deflazacort · 6mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110467223 viên 7500
Halibut 1000mg
Diosmin · 1000mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MEDITOP GYÓGYSZERIPARI KFT (Hungary)
Kê khai
2026-06-11
599110054926 viên 13500
Halicetu
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110080025 hộp 60000
Halicetu
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 6ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110080025 ống 8000
Halicetu
Piracetam · 20% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 120ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-28
893110080025 hộp 120000
Halicolec
Colecalciferol (tương đương colecalciferol 1000 IU) (dưới dạng vitamin D3 1 MIU/g) · 25 µg (mcg)
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 03, 05, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110395625 viên 4800
Halofar
Haloperidol · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-11
893110289300 viên 143
Haloperidol 0,5%
Haloperidol · 5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 20 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110285600 ống 3700
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol · 1,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-04
893110215500 viên 190
Haloperidol 2 mg
Haloperidol · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110426424 viên 240
Halozam
Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg · 25mg; 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110078800 viên 1250
Halucix
Cholin alfoscerat · 600mg/7ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 7ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110384825 gói 18600
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/5 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Gennova Biopharmaceuticals limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-31
2807/QLD-KD ngày 16/08/2024 lọ 29990000
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/5 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Gennova Biopharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-31
945/QLD-KD ngày 31/03/2025 lọ 29990000
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/ 5 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Gennova Biopharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-31
3799/UBND-SYT ngày 28/05/2025 lọ 29990000
Hamsyl
Pegaspargase · 3750 IU/5 ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Gennova Biopharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-31
2131/QLD-KD ngày 24/07/2025 lọ 29990000
Hangitor plus
Telmisartan 40mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 40mg + 12,5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110332323 viên 3000
Hania
Donepezil hydrochlorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Help S.A (Greece)
Kê khai
2025-10-03
520110338125 viên 60890
Hanodrol 16
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-05
893110242825 viên 2000
Hanomycin Injection 1g
Vancomycin hydrochloride · 1g (hoạt tính)
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2026-04-17
880115303525 lọ 90000
Hanovinton
Vinpocetin · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-22
893110884124 viên 670
Hanydu
L-Histidin hydroclorid hydrat 216,2mg; L-Isoleucin 203,9mg; L-Leucin 320,3mg; L-Lysin hydroclorid 291mg; L-Methionin 320,3mg; L-Phenylalanin 320,3mg; L-Threonin 145,7mg; L-Tryptophan 72,9mg; L-Valin 233mg · 216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 21 gói x 2,5g; Hộp 30 gói x 2,5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-04
893110745424 gói 18000
Hapacol CF Fort
Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg · 10 mg, 325 mg, 5 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110129225 viên 520
Hapenxin 500 Caplet
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110309624 viên 1995
Hapenxin Capsules
Cephalexin(dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110641424 viên 1890
Hapenxin Capsules
Cephalexin(dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110641424 viên 1890
Hapizide 10
Glipizid · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110486325 viên 4000
Hapizide 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-02
893110238324 viên 2700
Hapliver
L-Ornithine L-aspartate · 3000mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, hoặc 20 gói x 5g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-04
893110246724 gói 29800
Hapresval 80
Valsartan · 80mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110093424 viên 5600
Hapresval plus 160/25
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg · 160mg; 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 10 vỉ x 07 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110332423 viên 8200
Hapresval plus 80/12,5
Valsartan 80mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 80mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110332523 viên 5900
Hapudini
Cefdinir · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 14 gói x 2,5g.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-09
893110225625 gói 7000
Hapygra
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên. Hộp 1 vỉ x 4 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110012600 viên 20000
Hapygra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên.
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110238023 viên 32000
Harine
Alverin citrat · 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110847124 viên 600
Harotin 10
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110457624 viên 4400
Harotin 20
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-17
893110057700 viên 2499
Harupec
Topiramate 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2, 3, 6 vỉ x 10 viên Vỉ PVC - Alu, Alu-Alu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110254125 Viên 4200
Haruzan
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110071025 viên 34000
Hasaderm
Betamethason dipropionat 0,064%; Acid salicylic 3% · 0.064% + 3%
Thuốc mỡ
Đóng gói
Hộp 01 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110238424 tuýp 16500
Hasadolac 200
Etodolac · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al–PVC trong
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110192224 viên 3900
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg · 2,5mg; 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110457724 viên 2000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.