Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11944 Cập nhật lần cuối: 2026-07-08 03:47
Xóa

Tìm thấy 10985 bản ghi. Hiển thị 4751–4800. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Hatacerin
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110215400 viên 2800
Haterpin
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg · Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-07
893110629524 viên 400
Haterpin
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg · Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-24
893110629524 viên 400
Hatiseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 20 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110585324 viên 600
Hatlop-150
Irbesartan · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110282623 viên 3600
Hatlop-150
Irbesartan · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110282623 viên 4000
Hatlop-300
Irbesartan · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110282423 viên 3675
Havas 30
Pravastatin sodium · 30mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, vỉ Alu-Alu/ Alu-PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-11
893110392325 viên 6000
Haxidia 5
Glipizide · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-04
893110033024 viên 2500
Haxium 40
Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110269523 viên 10500
Haxium 40
Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110269523 viên 10500
Hayex
Bambuterol HCl · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-22
893110021100 viên 2600
He-Man 100
Sildenafil · Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat 140,48mg) 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2024-04-10
890110186823 viên 10364
Heberbiovac HB
Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg · Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1ml; Hộp 25 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
Kê khai
2024-06-27
850310304424 lọ 81800
Heberbiovac HB
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg · Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 0,5ml; Hộp 25 lọ x 0,5ml
Nhà sản xuất
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
Kê khai
2024-06-10
850310304224 lọ 57000
Hebetapine
Pethidine hydrochloride · 100mg
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Germany)
Kê khai
2026-06-09
400111435525 ống 45000
Hefalen
Gói 4,5g thuốc chứa: Isoleucin (L-Isoleucin) 952mg, Leucin (L-Leucin) 1904mg, Valin (L-Valin) 1144mg · 952mg; 1904mg; 1144mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 4,5g; hộp 20 gói x 4,5g; hộp 30 gói x 4,5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-01
893110016726 gói 36000
Helami 100
Lamivudine · 100mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-20
893110955424 viên 8750
Helami 150
Lamivudine · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-23
893110758724 viên 3120
Helcrosin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110866824 viên 1100
Helicobacter Test INFAI-CP50
13C-Urea 75mg · 75mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp chứa: 50 lọ x 75mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở.
Nhà sản xuất
Infai GmbH (Đức)
Kê khai
2026-03-17
VN3-313-21 lọ 539700
Heltec
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithine-L-Aspartate · 3g
Bột pha dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 5 gam
Nhà sản xuất
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-11-20
880110001900 gói 38000
Hemafer-S
Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) Hydroxid Sucrose Complex) · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA (Greece)
Kê khai
2025-11-25
520110338425 ống 107200
Hemafetimax
Acid folic 1mg; Sắt fumarat (tương đương 65,9mg sắt nguyên tố) 200mg · Acid folic 1mg; Sắt fumarat (tương đương 65,9mg sắt nguyên tố) 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110632724 viên 1000
Hemafort
Mỗi 60ml chứa: Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) 4,2mg; Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat) 7,98mg; Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) 300mg · 4,2mg; 7,98mg; 300mg
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-24
893110081400 chai 45600
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg) · 250µg (mcg)/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1ml; Hộp 10 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110879924 lọ 348000
Hemetrex
Methotrexate · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 6 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893114291825 Viên 3450
Hemetrex
Methotrexate · 2,5 mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-11
893114258924 viên 3500
Hemetrex 5
Methotrexate · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-26
893114163800 Viên 6500
Hemetrex Cap
Methotrexate · 2mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893114021726 viên 4500
Hemetrex Inj 100
Methotrexate · 100mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893114117100 Lọ 520000
Hemetrex Inj 100
Methotrexate · 100mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-07-30
893114117100 Lọ 940000
Hemetrex Inj 25
Methotrexate · 25mg/ml
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-26
893114021826 lọ 78000
Hemlibra
Emicizumab · 60mg/0,4ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 0,4ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Nhật Bản)
Kê khai
2025-07-29
499410646424 Lọ 57072124
Hemlibra
Emicizumab · 30mg/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd.; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Nhật Bản)
Kê khai
2025-07-29
499410304924 Lọ 28536062
Hemol 750mg
750mg · Methocarbamol
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893110028700 viên 3100
Hemolog
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) 67 mg; Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) 101 mg; Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) 68 mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) 86 mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) 59 mg; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine 75 mg) 105mg; L-Threonine 53 mg; L-Tryptophan 23 mg; L-Histidine 38 mg; L-Tyrosine 30 mg. Tổng nitrogen trong mỗi viên 36 mg; Calcium trong mỗi viên 1,25 mmol=0,05g
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rivpra Formulation Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2025-11-05
890110429323 viên 13500
Hemolog
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) 67 mg; Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) 101 mg; Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) 68 mg; Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) 86 mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) 59 mg; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine 75 mg) 105mg; L-Threonine 53 mg; L-Tryptophan 23 mg; L-Histidine 38 mg; L-Tyrosine 30 mg. Tổng nitrogen trong mỗi viên 36 mg; Calcium trong mỗi viên 1,25 mmol=0,05g
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Rivpra Formulation Pvt. Ltd (India)
Kê khai
2025-10-22
890110429323 viên 13500
Hemopoly
Sắt hydroxide polymaltose complex (tương đương với Sắt (III) 50mg) · 178,5mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Cho-A Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-11-14
VN-16876-13 ống 17000
Henazepril 10
Benazepril hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110594624 viên 7500
Henazepril 5
Benazepril hydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110436724 viên 4500
Henobicin
Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydrochloride) · 20mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-26
893114490225 lọ 295000
Hep-Uso 150
Ursodeoxycholic acid · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-13
893110684424 viên 5900
Hep-Uso 250
Ursodeoxycholic acid · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110684524 viên 8400
Hep-Uso 300
Ursodeoxycholic acid · 300mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110397724 viên 11000
Hepa-Merz
Mỗi ống 10 ml chứa: L-Ornithine L-aspartate 5g · 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống 10ml
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Địa chỉ: Ludwigstraße 22, 64354 Reinheim, Germany)) (Germany)
Kê khai
2026-05-11
400110069923 ống 150000
Hepa-Merz
Mỗi Ống 10 ml chứa: L-Ornithine L-aspartate 5g · 5g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 Ống 10ml
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Địa chỉ: Ludwigstraße 22, 64354 Reinheim, Germany)) (Đức)
Kê khai
2025-08-22
400110069923 Ống 150000
Hepaphagen-10 BFS
Lọ 10ml chứa: Glycin 200mg; Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinat ammonium) 20mg; L-cystein hydrochlorid (dưới dạng L-cystein hydrochlorid monohydrat) 10mg · 200mg/10ml; 20mg/10ml; 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 10ml, Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 10ml, Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110266000 Lọ 48000
Heparigen 5g Inj
L-Ornithine-L-Aspartate · 5g/10ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 Ống x 10ml
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Kê khai
2025-08-01
880110001400 (VN-20200-16) Ống 78900
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri · 5000IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 25 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Kê khai
2025-07-29
400410303124 Lọ 224200

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.