Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-09
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12186 bản ghi. Hiển thị 4751–4800. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Gabapentin 400
Gabapentin · 400mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-01
893110028824 viên 4800
Gabarica 400
Gabapentin · 400mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-31
893110029800 viên 6000
Gabatin
Gabapentin · 5% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 6ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110200225 ống 5000
Gabatin
Gabapentin · 5% (w/v)
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 ống x 8ml, Hộp 20 ống x 8ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-26
893110200225 ống 6600
Gabin-75
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
Kê khai
2025-10-30
VN-23082-22 viên 13500
Gabsol
Omeprazol 40mg; Natri bicarbonat 1.100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-11
893110027924 viên 10479
Gabsol
Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1.100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-11
893110027824 viên 6279
Gacoba
Alfuzosin hydrochlorid · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-15
893110887524 viên 4000
Gacopen 300
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
893110211823 viên 4170
Gadovist
Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml) · Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml)
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Kê khai
2026-05-11
400110002324 xy lanh 858375
Gadovist
Gadobutrol 604,72mg tương đương · 1mmol/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc; Hộp 1 bơm tiêm nhựa chứa 5ml thuốc
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Kê khai
2026-04-03
400110984924 bơm tiêm 629475
Gafcil 10
Nicergolin · 10 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - PVC
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-07-15
893110112326 viên 6500
GalanAPC 4
Galantamin (dưới dạng Galantamine hydrobromide) · 4 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm;
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110324500 Viên 16500
GalanAPC 8
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid 10,25 mg) · 8 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm;
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-13
893110938524 Viên 24500
Galanmer
Mecobalamin · 500µg (mcg)
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110159725 viên 2037
Galantamin
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) · 8mg/10ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 2 vi x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vi x 5 ống x 10ml, Hộp 6 vi x 5 ống x 10ml, Hộp 8 vi x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-17
893110265300 Ống 25000
Galantamine 4mg/ml Oral Solution
Galantamine (dưới dạng Galantamine hydrobromyde) · 4mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Syri Limited t/a Thame Laboratories (United Kingdom)
Kê khai
2026-08-04
500110332925 lọ 1950000
Galcholic 150
Acid ursodeoxycholic · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110332123 viên 2700
Galcholic 200
Acid ursodeoxycholic · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110278100 viên 3800
Galeptic 300
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110238224 viên 6000
Galfend
Voriconazole · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110948224 viên 395000
Galoxcin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115489224 viên 5000
Galoxcin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 750mg/150ml
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 01 lọ x 150ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893115168924 lọ 75000
Galsya 8mg Prolonged-release capsules, hard
Galantamin hydrobromid 8mg · Galantamin hydrobromid 8mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2024-04-17
383110124524 viên 28500
Galvus Met 50mg/1000mg
Metformin Hydrochloride 1000mg, Vildagliptin 50mg · Metformin Hydrochloride 1000mg, Vildagliptin 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
Kê khai
2025-10-24
400110771824 viên 9275
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg · Metformin Hydrochloride 500mg, Vildagliptin 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
Kê khai
2025-10-21
400110348400 viên 9275
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride 850mg, Vildagliptin 50mg · Metformin Hydrochloride 850mg, Vildagliptin 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Produktions GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Địa chỉ: Trimlini 2D, Lendava, 9220, Slovenia)) (Germany)
Kê khai
2025-10-24
400110771924 viên 9275
Galza - Met 50/850 Tablets
Metformin HCl 850mg; Vildagliptin 50mg · Metformin HCl 850mg; Vildagliptin 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110088200 viên 12000
Gamalate B6
γ-amino-β-hydroxy-butyric acid (GABOB) 0,037g; γ-amino butyric acid (GABA) 0,075g; Magnesium glutamate hydrobromide (MGH) 0,075g; Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 0,037g
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 2 hoặc 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional, S.A. (Spain)
Kê khai
2025-10-29
840110126423 viên 11400
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl · 100mg, 100mg, 50mg, 50mg/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 80ml
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
Kê khai
2025-07-30
VN-15641-12 Lọ 208090
Gamincef 100
Cefpodoxime proxetil tương đương Cefpodoxime · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-07-16
890110006200 viên 5000
Gamincef sachet
Cefpodoxim proxetil · 100mg Cefpodoxime
Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Kê khai
2025-08-01
VN-12808-11 gói 5300
Ganakhan 50 mg
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần JW Euvipharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110109300 Viên 3900
Ganasef 3000
L-ornithin L-aspartat · 3000mg
Thuốc cốm
Đóng gói
Hộp 10 gói 5g - Hộp 20 gói x 5 g thuốc cốm. Gói nhôm. - Hộp 30 gói x 5 g thuốc cốm. Gói nhôm.
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-17
893110093324 gói 25200
Ganfort
Bimatoprost 0,3mg/ml; Timolol 5mg/ml ( dưới dạng Timolol maleat 6,8mg) · 0,3mg/ml ; 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 3ml
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Kê khai
2025-10-03
539110019923 lọ 255990
Ganlotus
L-arginin L-aspartat · 200mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110805124 Ống 9000
Ganlotus
L-arginin L-aspartat · 200mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-05
893110805124 Ống 12000
Gapivell
Gabapentin 300mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Kê khai
2025-10-29
899110413423 viên 2800
Gaptinew 100
Gabapentin 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên.
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-24
893110360924 viên 2790
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 · Mỗi liều 0,5ml chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
Hỗn dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml vắc xin, mỗi bơm tiêm kèm theo 2 kim tiêm
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Hoa Kỳ)
Kê khai
2025-12-22
001310178700 bơm tiêm 2844840
Garnotal 10
Phenobarbital · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893112467324 viên 284
Garosi
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg · Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) (Portugal)
Kê khai
2025-12-05
560110006224 viên 54500
Gasatum
Otilonium bromid 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-23
893110216223 viên 3300
Gasmezol
Esomeprazol (dưới dạng hạt Esomeprazol magnesi bao tan trong ruột 22,5% w/w) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC-Nhôm hoặc vỉ Nhôm-Nhôm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110102525 viên 6000
Gasmotin tablets 5mg
Mosaprid citrat (dưới dạng mosaprid citrat dihydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sumitomo Pharma Co., Ltd. Suzuka Plant (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (Japan)
Kê khai
2026-04-27
499110027725 viên 4839
Gaspemin 20
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg · Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2026-06-17
890110530724 viên 9000
Gaspemin 40
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi) · 40mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-07-31
890110039925 viên 9500
Gasrelux
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) · 15mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-26
893110419623 viên 3800
Gastevin 30mg
Lansoprazole · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet kháng dịch dạ dày
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-09-08
383110446625 viên 9500
Gastevin 30mg
Lansoprazole · 30mg
Viên nang cứng chứa pellet kháng dịch dạ dày
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Kê khai
2026-03-11
383110446625 viên 9500

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.