Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Giá thuốc

Tra cứu giá thuốc kê khai & trúng thầu

Tra cứu dữ liệu giá thuốc kê khai và giá trúng thầu công bố bởi Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại để lọc theo hoạt chất, số đăng ký, nhà sản xuất và xuất xứ. Đây là bản tham khảo — nguồn chính thức là cổng DAV.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Bản ghi giá kê khai
13099
Bản ghi trúng thầu
353160
Xóa

Tìm thấy 12231 bản ghi. Hiển thị 1351–1400. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Berlthyrox 50
Levothyroxine sodium · 0,05mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)) (Germany)
Kê khai
2025-11-06
400110324425 viên 782
Beroxib
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110653924 viên 1612
Bersola Cream
Clobetasol 17-Propionate 0,5mg · Clobetasol 17-Propionate 0,5mg
Cream for external use
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2026-04-01
471110355824 tuýp 38000
Bersola Cream
Clobetasol 17-Propionate 0,5mg · Clobetasol 17-Propionate 0,5mg
Cream for external use
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
Kê khai
2025-10-24
471110355824 tuýp 35000
Besmate Inhalation Solution
Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml · Ipratropium Bromide 0,2mg/ml, Salbutamol (dưới dạng sulfate) 1mg/ml
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd (Taiwan)
Kê khai
2024-06-03
471115348724 lọ 15600
Best GSV
Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v) · Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v)
Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-11
893110205524 lọ 31000
Best GSV
Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v) · Betamethason 0,005% (w/v); Dexclorpheniramin maleat 0,04% (w/v)
Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-13
893110205524 lọ 31500
Bestane
Exemestane · 25mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-07
890114040725 (VN3-344-21) viên 27000
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893114114823 lọ 350000
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel · 80mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 4 ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893114092823 lọ 840000
Bestimac Q10
Ubidecarenon · 30mg
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-19
893110927224 viên 4550
Bestporal
Itraconazol · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-04
893110873824 viên 12000
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai x 40ml (chai nhựa)
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-09
893110113600 chai 37000
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai x 70ml (chai nhựa)
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-09
893110113600 chai 60000
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 20 ống x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-09
893110113600 ống 4800
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 chai x 55ml (chai nhựa)
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-13
893110113600 chai 44000
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 10 gói x 2,5ml; Hộp 20 gói x 2,5ml
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-09
893110113600 gói 4800
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 20 ống x 7,5ml
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-13
893110113600 ống 8200
Beta
Mỗi 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml ; 2mg/5ml
Sirô
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-13
893110113600 ống 5900
Beta-Dex Soha
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheniramine maleate 2mg (0,04% kl/tt) · 0,25mg+2ml/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110098400 hộp 31000
Beta-Dex Soha
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheniramine maleate 2mg (0,04% kl/tt) · 0,25mg+2ml/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 30ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110098400 viên 28500
Beta-Dex Soha
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheniramine maleate 2mg (0,04% kl/tt) · 0,25mg+2ml/5ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 70ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-11
893110098400 hộp 48000
Beta-Dex Soha
Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheni ramine maleate 2mg (0,04% kl/tt) · 0,25mg+2ml/5 ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 60ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110098400 Lọ 31500
Beta-Dex Soha
Betamethasone 0,25mg (0,005% kl/tt); Dexchlorpheni ramine maleate 2mg (0,04%kl/tt) · 0,25mg+2ml/5 ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-04
893110098400 Ống 5900
Betaclo
Clobetasol propionat · 0,5mg/10g
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110552124 tuýp 20000
Betaclogen 0,5 mg/10 mg/1 mg/g cream
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w/w), Clotrimazol 1% (w/w), Gentamicin (hoạt lực 1000 IU) (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w) · Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w/w), Clotrimazol 1% (w/w), Gentamicin (hoạt lực 1000 IU) (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp nhôm x 15 gam
Nhà sản xuất
Vetprom AD (Bungary)
Kê khai
2026-07-17
380110410225 tuýp 110000
Betacort
Neomycin sulfate 0,5% (kl/kl); Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (kl/kl) · 0,5% (kl/kl); ; 0.1% (kl/kl);
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-24
893110261900 tuýp 15500
Betacylic ointment
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 5mg/10g; Acid salicylic 300mg/10g · 5mg/10g; 300mg/10g
Thuốc mỡ dùng ngoài,
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g
Nhà sản xuất
Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Kê khai
2025-09-22
VN-20118-16 Tuýp 80000
Betad
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% w/w · 0,05% w/w
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
S Kant Healthcare Limited (India)
Kê khai
2025-11-26
VN-22838-21 tuýp 55000
Betaderm - Neomycin
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 0,1% (w/w); Neomycin sulfate (hoạt lực) 0,35% (w/w) · 0,1% (w/w); 0,35% (w/w)
Kem bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-29
893110279000 Tuýp 22000
Betaderm - Neomycin
Betamethason valerat tương đương Betamethason 10mg; Neomycin sulfat 35mg hoạt lực/10gam kem
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-29
VD-19213-13 Tuýp 18459
Betadex
Betamethason 0,005 % (w/v), Dexclorpheniramin maleat 0,04 % (w/v) · 3,75mg; 30mg
Sirô
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 75ml, kèm theo cốc đong phân liều
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-03
893110016926 lọ 55000
Betadexmin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110952324 viên 200
Betadine vaginal douche
Povidone Iodine · 10% (w/v)
Dung dịch sát trùng âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 chai x 125ml
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Kê khai
2026-04-20
VN-22442-19 chai 57727
Betahema
rHu Erythropoietin beta · 2000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. (Argentina)
Kê khai
2026-09-15
778410048425 lọ 248600
Betahema
rHu Erythropoietin beta · 2000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. (Argentina)
Kê khai
2026-08-20
778410048425 lọ 248600
Betahema
rHu Erythropoietin beta · 2000 IU/1ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 1ml
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. (Argentina)
Kê khai
2025-10-28
778410048425 lọ 226000
Betahistin
Betahistine dihydrochloride · 16mg
Viên nén
Đóng gói
hộp 4 vỉ x 25 viên; hộp 10 vỉ x 25 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; chai 30 viên; chai 100 viên; chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-07
893110152126 viên 273
Betahistin DWP 6mg
Betahistin mesilat · 6mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-11
893110265225 viên 1000
Betahistin-AM
Betahistin dihydroclorid · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110613324 (VD-24501-16) viên 750
Betahistin-AM
Betahistin dihydroclorid · 8mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai x 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-10
893110613324 (VD-24501-16) viên 700
Betahistine 16
Betahistin dihydroclorid · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-08
893110801224 viên 2426
Betahistine Mesilate 12
Betahistine mesilate · 12 mg
Viên nén
Đóng gói
hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Ép vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-09-24
893110117926 viên 2000
Betahistine STELLA 16 mg
Betahistine dihydrochloride · 16mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-21
893110697124 viên 2200
Betalestin
Betamethason 0,25mg; Chlorpheniramine maleate 2mg · Betamethason 0,25mg; Chlorpheniramine maleate 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 02 vỉ x 15 viên; chai 150 viên; chai 180 viên; chai 200 viên; chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110238600 viên 295
Betamaks 100 mg tablets
Sulpirid · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Kê khai
2025-12-08
475110005825 viên 7000
Betamaks 200mg tablets
Sulpirid · 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Grindeks (Latvia)
Kê khai
2025-08-12
475110126224 Viên 11000
Betamaks 200mg tablets
Sulpirid 200mg · Sulpirid 200mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Kê khai
2024-04-23
475110126224 viên 11000
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid 50mg · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Kê khai
2025-08-19
475110353324 Viên 3000
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid · 50mg
viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Grindeks (Latvia)
Kê khai
2025-08-12
475110353324 Viên 3000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.