Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11894 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 04:12
Xóa

Tìm thấy 10935 bản ghi. Hiển thị 1301–1350. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Bicamide
Bicalutamid · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
Nhà sản xuất
Genepharm SA (Greece)
Kê khai
2025-07-31
520114968824 viên 28000
Bicebid 100
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate 111,917mg) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-28
893110365125 viên 3255
Bicefzidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110120325 lọ 20475
Bicefzidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 2g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-14
VD-21983-14 lọ 31500
Bicelor 250
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-09-25
893110820724 Viên 6500
Bicelor 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-04
893110599624 viên 11000
Bicelor 500 DT.
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110709724 viên 13000
Bichivi
Linezolid · 600mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-28
893110460224 viên 30000
Bicolax Sup 10mg
Bisacodyl · 10mg
Viên đặt
Đóng gói
Hộp 5 viên; Hộp 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893110060125 viên 17000
Bidacin
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110120425 viên 4830
Bidicarlin 1,6g
Ticarcillin Disodium and Potassium Clavulanate (15:1) tương đương với Ticarcillin và Acid clavulanic · 1,5g + 0,1g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110365225 lọ 103000
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin Disodium and Potassium Clavulanate (15:1) tương đương với Ticarcillin và Acid clavulanic · 3g + 0,2g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110365325 lọ 137000
Bidicolis 2MIU
Colistimethate sodium (tương đương colistin base 66,67mg) 2.000.000 IU · 2.000.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-23
893110085426 lọ 698000
Bidicolis 4,5MIU
Colistimethate sodium (tương đương colistin base 150mg) 4.500.000 IU · 4.500.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất 2ml; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-23
893114085526 lọ 958000
Bidicotrim F
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg · 800mg; 160mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-29
893110120525 viên 1010
Bidilucil 250
Meclofenoxat HCl · 250mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110159125 lọ 45000
Bidinam
Imipenem (dưới dạng imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 500mg · 500mg; 500mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-29
VD-20668-14 lọ 80000
Bidinatec 10
Enalapril maleat · 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110120725 viên 1155
Bidinatec 5
Enalapril maleat 5mg · 5mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-11
893110208023 viên 840
Bidinazol 1mg
Anastrozole · 1 mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-18
893114007426 viên 8000
Biditonin 100
Calcitonin salmon · 100IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110144823 ống 70000
Biditonin 50
Calcitonin salmon · 50IU/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110144923 ống 46000
Bidizem 60
Diltiazem hydroclorid · 60mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110120925 viên 1195
Bidizem MR 200
Diltiazem hydroclorid · 200mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110121025 viên 4000
Bifopezon 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-25
893110342623 Lọ 32550
Bifotirin 1g
Cefotiam (dưới dạng cefotiam HCl) · 1g
Thuốc tiêm bột
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110121225 lọ 80590
Bifucil
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893115121325 viên 5250
Bifumax 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 1,5g
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 15ml; Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-28
VD-21232-14 lọ 32000
Bifumax 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxime axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-14
893110121425 viên 6825
Bifumax 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 Lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-21
893110341223 lọ 15050
Bifumax 750
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) · 750mg
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 01 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 8ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-21
893110341223 lọ 15050
Bigefinib 250
Gefitinib · 250mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên, hộp 1 chai 30 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-16
893114104523 viên 215000
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) · 1g
Bột đông khô
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-28
893114121525 lọ 630000
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893114121625 lọ 175000
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin hydroclorid) · 200mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893114121625 lọ 175000
Bigentil 100
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) · 100mg/2ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-15
893110121725 lọ 36800
Biginol 2.5
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110359924 viên 1050
Bihasal 2.5
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-24
893110305100 viên 1100
Bihasal 5
Bisoprolol fumarat 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
VD-34895-20 viên 1380
Bijays
Bilastine · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Kê khai
2025-07-31
894110965124 Viên 9000
Bilason
Bilastin · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-28
890110180525 viên 9800
Bilastin MDS 20mg
Bilastin · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-09
893110247324 viên 7750
Bilatab
Bilastin · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-24
893110242824 viên 4500
Bilclamos Bid 1000Mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, acid clavulanic [dưới dạng kali clavulanat + celulose vi tinh thể (1:1)] 125mg · Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg, acid clavulanic [dưới dạng kali clavulanat + celulose vi tinh thể (1:1)] 125mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Turkey)
Kê khai
2025-07-31
VN-17475-13 Viên 18390
Bilegal 10
Bisoprolol fumarat · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-17
893110296524 viên 2000
Bilegal 3,75
Bisoprolol fumarat · 3,75mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Kê khai
2024-05-27
893110296724 viên 945
Biloka Tab
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis siccum) (tương đương 28,8mg Ginkgo flavon glycoside) · 120mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Kê khai
2025-11-19
880210407425 viên 6800
Biltasis 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium 10,4mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S (Turkey)
Kê khai
2025-07-31
868110966724 viên 9000
Biluracil 250
Fluorouracil · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-11
893114176225 lọ 36000
Biluracil 250
Fluorouracil · 250mg/5ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-19
893114176225 lọ 36000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.