No-panes
Drotaverin hydroclorid 40mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13883-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Noblud
Cefpodoxim proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12084-11
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Noblud 200
Cefpodoxim proxetil
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12085-11
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Noclog
Clopidogrel bisulfate
Hàm lượng / Dạng
75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Eskayef Bangladesh Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11781-11
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Eskayef Bangladesh Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Novacefal 500
Cephalexin Monohydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg Cephalexin · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11738-11
500mg Cephalexin
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Novadril
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11970-11
500mg
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Ltd.
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Novicefta 1000
Ceftazidime pentahydrate
Hàm lượng / Dạng
1g Ceftazidime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11739-11
1g Ceftazidime
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Nucoxia 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11843-11
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Nudipyl 400
Piracetam 400mg
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13766-11
Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin 200 mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13831-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Oftabra
Tobramycin 0,3%
Đóng gói
hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13866-11
hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Olartane
Olmesartan medoxomil
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12107-11
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 15 viên
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Olovitex
Vitamin A, D3, B1, B2, B5, B6, C, PP, magnesi, calci, mangan, kẽm, sắt
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13956-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Omarxol 40mg I.V. Infusion
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
40mg · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ; hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant) (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12035-11
40mg
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 5 lọ; hộp 10 lọ
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)
Đài Loan
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Omeprazole
Omeprazole (dạng pellets)
Hàm lượng / Dạng
20mg Omeprazole · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12017-11
20mg Omeprazole
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Omeprazole Sodium for injection 40mg
Omeprazole natri
Hàm lượng / Dạng
40mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
CSPC Ouyi Pharmceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11919-11
40mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
CSPC Ouyi Pharmceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Omgenix-20
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Hetero Drugs Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11899-11
20mg
Viên nang bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
Hetero Drugs Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Onlizin
Xylometazolin hydroclorid 4mg
Đóng gói
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mũi
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13817-11
hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mũi
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Opegasdil
Magnesi dimecrotat 50mg
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13844-11
Hộp 4 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Opetrypsin
Chymotrypsin 21mckatals (Tương ứng Chymotrypsin 4,2mg)
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13845-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Oramedi
Triamcinolon acetonid 5mg
Đóng gói
hộp 1 tuýp 5 gam mỡ bôi da
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14055-11
hộp 1 tuýp 5 gam mỡ bôi da
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Orenter 50 mg
Losartan kali 50mg
Đóng gói
hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13858-11
hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Oresol hương cam
Glucose, Natri clorid, kali clorid, natri citrat
Đóng gói
Hộp 20 gói, 35 gói x 5,58g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2022-02-22
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14080-11
Hộp 20 gói, 35 gói x 5,58g thuốc bột
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2011-02-10
→ 2022-02-22
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Orivitamin
Vitamin A, C, B1, B2, B6, PP, Calci, Đồng…
Đóng gói
hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13859-11
hộp 6 vỉ, 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Ormagat 1000 mg
Glucosamin sulfat 1000mg
Đóng gói
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 2,5 gam thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2020-09-20
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13860-11
hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 2,5 gam thuốc bột
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-02-10
→ 2020-09-20
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Ormyco 120 mg
Fexofenadin HCl 120mg
Đóng gói
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13861-11
hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Ospex
Microcrystalline Hydroxyapatitie
Hàm lượng / Dạng
600mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12040-11
600mg
Viên nén bao phim
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 6 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Osteomin
Glucosamin sulfat, Chondroitin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg; 400mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11959-11
500mg; 400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Mega Lifesciences (Australia) Pty., Ltd.
Australia
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
P-Mol
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP và TM Linh Thi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11802-11
1g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH DP và TM Linh Thi
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
PL Flocix
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
25mg Levofloxacin · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Schnell Korea Pharma Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11827-11
25mg Levofloxacin
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 100ml
Schnell Korea Pharma Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
PN-Mix Injection No.2
Dung dịch các acid amin, điện giảivà glucose
Hàm lượng / Dạng
-- · Dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 2 ngăn x 500ml
Nhà sản xuất
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11892-11
--
Dịch truyền tĩnh mạch
Túi 2 ngăn x 500ml
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Paceject injection
Neltimycin sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mg (họat lực) · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2 ml
Nhà sản xuất
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11922-11
100mg (họat lực)
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2 ml
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Pactose tab.15mg
Pioglitazon HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg Pioglitazone · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11891-11
15mg Pioglitazone
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hanall Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Padexol
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
60mg/5ml · Thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 16,67ml
Nhà sản xuất
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11794-11
60mg/5ml
Thuốc tiêm
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 16,67ml
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH dược phẩm Tân Phong
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Panthenol
D-Panthenol 1000mg
Đóng gói
hộp 1 tuýp 20 gam kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13935-11
hộp 1 tuýp 20 gam kem bôi da
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Medipharco - Tenamyd
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Pantomed tablets
Pantoprazole Sodium
Hàm lượng / Dạng
40mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11952-11
40mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Pantosan
Pantoprazole sodium sesquihydrate
Hàm lượng / Dạng
20mg Pantoprazole · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
ACME Formulation (P) Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12108-11
20mg Pantoprazole
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
ACME Formulation (P) Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Paq Grow
Canxi carbonat, Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
250mg Canxi; 125 IU Vitamin D3/5ml · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11761-11
250mg Canxi; 125 IU Vitamin D3/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ 60ml
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 500
Paracetamol 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13737-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 500mg
Paracetamol 500mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 200 viên nén dài
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13884-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 200 viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Parametboston
Paracetamol 500mg, Methionin 100mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13778-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên, hộp 1 chai x 200 viên, hộp 1 chai x 500 viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Paroxetine Teva
Paroxetine
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11806-11
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Dược phẩm Chánh Đức
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Pasert
Sertraline HCl
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12086-11
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Pasert 100
Sertraline HCl
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12087-11
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Patskin
Dexpanthenol 500mg, Vitamin E 40mg, tinh dầu nghệ 20mg
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi ngoài da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13781-11
Hộp 1 tuýp 10g kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Paxine-20
Paroxetine HCl
Hàm lượng / Dạng
20mg Paroxetine · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12041-11
20mg Paroxetine
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Paxine-40
Paroxetine HCl
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12042-11
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Pectol viên
Cát cánh, Bán hạ, Viễn Chí, Bìm bìm, Terpin Hydrat, Natri benzoat
Đóng gói
Lọ 30 viên bao đường. Thùng 192 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2022-03-22
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14043-11
Lọ 30 viên bao đường. Thùng 192 lọ
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn (Sagophar)
Việt Nam
2011-02-10
→ 2022-03-22
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Peditral
Natri clorid; Tri-natri citrat dihydrat; kali clorid; dextrose khan
Hàm lượng / Dạng
3,5g; 2,9g; 1,5g; 20g · Bột pha uống
Đóng gói
Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Searle Pakistan Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
The Searle Company Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2022-06-29
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12027-11
3,5g; 2,9g; 1,5g; 20g
Bột pha uống
Hộp 20 gói
Searle Pakistan Limited
Pakistan
The Searle Company Limited
Pakistan
2011-02-10
→ 2022-06-29
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Pemazin
Alimemazin 5mg (dưới dạng Alimemazin tartrat 6,257mg)
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13846-11
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 25 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết