Axcel Dextromethorphan-15 Syrup
Dextromethorphan hydrobromide
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Si rô
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml hoặc 120ml
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11755-11
15mg/5ml
Si rô
Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml hoặc 120ml
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Axcel Tridine Syrup
Triprolidine hydrochloride, Pseudoephedrine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1,25mg/5ml; 30mg/5ml · Si rô
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml hoặc 120ml
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11756-11
1,25mg/5ml; 30mg/5ml
Si rô
Hộp 1 chai 100ml hoặc 120ml
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Malaysia
Công ty TNHH Dược phẩm Bình Châu
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Axogrel
Clopidogrel bisulfate
Hàm lượng / Dạng
75mg clopidogrel · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11690-11
75mg clopidogrel
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Azindus 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11732-11
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Azirode
Azithromycin dihydrate
Hàm lượng / Dạng
250mg Azithromycin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12117-11
250mg Azithromycin
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Azismile Dry Syrup
Azithromycine
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai nhựa 15ml
Nhà sản xuất
Kolmar Korea (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11705-11
200mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai nhựa 15ml
Kolmar Korea
Hàn Quốc
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Azithromycin 250 mg
Azithromycin 250mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13790-11
hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Azitnew
Azithromycin dihydrat tương đương Azithromycin 500mg
Đóng gói
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13807-11
hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Azitnew 250
Azithromycin dihydrat tương đương Azithromycin 250mg
Đóng gói
hộp 1 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13808-11
hộp 1 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Azitromicina Farmoz (Đóng gói: Farmoz Sociedade Tecnico Medicinal, S.A. Rua Pro. Henr. Barros Edi. Sa. 30A2685338 Prior Velho, Portugal)
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô
Nhà sản xuất
Reig Jofre S.A (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11797-11
500mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô
Reig Jofre S.A
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Aziwok-500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12061-11
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 3 viên
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Azoact 100
Azithormycin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12067-11
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Azstar 200
Cefpodoxime
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s Biomed Life Sciences (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11765-11
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
M/s Biomed Life Sciences
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
BBM
Natri hydrocarbonat 1,4g; Natri tetraborat 0,55g; Menthol 0,05g
Đóng gói
Hộp 12 túi màng nhôm x 2g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2022-02-09
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14103-11
Hộp 12 túi màng nhôm x 2g thuốc bột
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2011-02-10
→ 2022-02-09
39/QĐ-QLD
Chi tiết
BQL 5
Enalapril maleate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11842-11
5mg
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
Cadila Healthcare Ltd.
Ấn Độ
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Baby A
Vitamin A, B1, B2, B6, D3, B5, L-Lysin HCl
Hàm lượng / Dạng
-- · Siro
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11759-11
--
Siro
Hộp 1 lọ 60ml, Hộp 1 lọ 100ml
Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Bausch & Lomb Computer Eyes Drops
Glycerin
Hàm lượng / Dạng
1,0% kl/tt · Dung dịch nhỏ măt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 15ml
Nhà sản xuất
Bausch & Lomb Incorporated (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11901-11
1,0% kl/tt
Dung dịch nhỏ măt
Hộp 1 lọ 15ml
Bausch & Lomb Incorporated
Hoa Kỳ
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd.
Singapore
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Beekipocin
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11929-11
3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Beemecin
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11927-11
200mg
Viên nang
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Bencovit
Acid ascorbic 500mg, beta-caroten 15mg, selenium 50mcg, alpha-Tocopheryl acetat 400 UI
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13973-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Berberin
Berberin clorid 100mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14104-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 120- Công ty Dược và TTBYT Quân Đội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Berberin
Berberin clorid 10mg
Đóng gói
lọ 100 viên nén bao đường
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13810-11
lọ 100 viên nén bao đường
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Berberin
Berberin clorid 10mg
Đóng gói
lọ 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13809-11
lọ 100 viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội.
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Bestcelor 125
Cefaclor 125mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat 131mg)
Đóng gói
Hộp 20 gói x 3,2g thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13875-11
Hộp 20 gói x 3,2g thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Bestcelor 250
Cefaclor 250mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg)
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13876-11
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Bestcelor 375
Cefaclor 375mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat 393mg)
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13877-11
Hộp 1 vỉ x 12 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Bestcelor 500
Cefaclor 500mg (dưới dạng Cefaclor monohydrat 524mg)
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13878-11
Hộp 1 vỉ x 12 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Betalol
Timolol maleat
Hàm lượng / Dạng
Timolol 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Elko Organization (Pvt) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Sante (Pvt) Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12025-11
Timolol 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Elko Organization (Pvt) Limited
Pakistan
Sante (Pvt) Limited
Pakistan
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
24mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Solvay Pharmaceuticals (Pháp)
Nhà đăng ký
Solvay Pharmaceuticals GmbH (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12029-11
24mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Solvay Pharmaceuticals
Pháp
Solvay Pharmaceuticals GmbH
Pháp
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Bettam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Unison Laboratories Co., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-12054-11
7,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
Unison Laboratories Co., Ltd.
Thái Lan
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Bicapain 15
Meloxicam 15mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13703-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên nén (vỉ nhôm-nhôm)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Bidihaemo - 1A
Natri clorid; Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Magnesi clorid.6H2O
Đóng gói
Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13759-11
Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Bidihaemo - 2A
Natri clorid; kali clorid; calci clorid.2H2, Magnesi clorid.6H2O
Đóng gói
Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13760-11
Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Bidihaemo - 2B
Natri clorid; Natri bicarbonat
Đóng gói
Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13761-11
Can 10 lít dung dịch dùng cho thẩm phân máu
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Binter Cream
Terbinafine HCl
Hàm lượng / Dạng
-- · Kem dùng ngoài
Đóng gói
Tuýp 5g và 10g
Nhà sản xuất
Encube Ethicals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11955-11
--
Kem dùng ngoài
Tuýp 5g và 10g
Encube Ethicals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Binter solution
Terbinafine HCl
Hàm lượng / Dạng
-- · Dung dịch dùng ngoài
Đóng gói
Lọ 20ml
Nhà sản xuất
Encube Ethicals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Pty., Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11956-11
--
Dung dịch dùng ngoài
Lọ 20ml
Encube Ethicals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Mega Lifesciences Pty., Ltd.
Thái Lan
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Biviflu
Paracetamol 500 mg, Loratadin 5 mg, Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), Chai 500 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13704-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), Chai 500 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Bivinadol extra
Paracetamol 500 mg, Cafein 65mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vie nhôm-PVC); Chai 500 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2022-03-26
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13705-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vie nhôm-PVC); Chai 500 viên nén dài bao phim (chai nhựa HDPE)
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
CÔNG TY TNHH BRV HEALTHCARE
Việt Nam
2011-02-10
→ 2022-03-26
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Blaufol
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhũ tương tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Blausiegel Industria e Comercio Ltda (Brazil)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11718-11
10mg/ml
Nhũ tương tiêm
Hộp 5 ống x 20ml
Blausiegel Industria e Comercio Ltda
Brazil
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Bloci
Ciprofloxacin HCL
Hàm lượng / Dạng
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A. (Bồ Đào Nha)
Nhà đăng ký
Ahn Gook Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11672-11
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bồ Đào Nha
Ahn Gook Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Bloza
Losartan kali
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Nhà đăng ký
IL-Yang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2022-08-12
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11918-11
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
IL-Yang Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2011-02-10
→ 2022-08-12
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Bocidate Ointment
Fusidate sodium
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · mỡ dùng ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 g
Nhà sản xuất
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11702-11
20mg/1g
mỡ dùng ngoài da
Hộp 1 tuýp 10 g
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Boram Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Bogocal 0,25mcg
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,25mcg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Procaps S.A. (Colombia)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11719-11
0,25mcg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Procaps S.A.
Colombia
Công ty cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Bonlutin
Fish oil-natural; Glucosamine sulphate-posstasium chloride complex; Chondroitin sulphate-shark
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 11,1mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Catalent Australia Pty. Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10 → 2022-02-05
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11750-11
500mg; 500mg; 11,1mg
Viên nang mềm
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Catalent Australia Pty. Ltd.
Australia
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2011-02-10
→ 2022-02-05
40/QĐ-QLD
Chi tiết
Bostafed
Triprolidin HCl 2,5mg, Pseudoephedrin HCL 60mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 5 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 12 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13771-11
Hộp 2 vỉ x 12 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 5 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 10 vỉ x 12 viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Bostaflam
Diclofenac kali 25mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13772-11
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Boston C 1000
Vitamin C 1000mg
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13773-11
Hộp 1 tuýp x 10 viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Brainrish
Dầu cá tinh luyện (DHA 27%, EPA 5%) 233,77mg, Vitamin E 1,75mg
Đóng gói
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-14051-11
hộp 6 vỉ x 10 viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Bromhexin 4mg
Bromhexin hydroclorid 4mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Chai 200 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
39/QĐ-QLD
VD-13912-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén; Chai 200 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2011-02-10
39/QĐ-QLD
Chi tiết
Btogaron soft capsule
Arginine Tidiacecate
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 20 vỉ 5 viên
Nhà sản xuất
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-02-10
Quyết định
40/QĐ-QLD
VN-11930-11
200mg
Viên nang mềm
Hộp 20 vỉ 5 viên
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-02-10
40/QĐ-QLD
Chi tiết