Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Đăng ký thuốc

Tra cứu số đăng ký thuốc (DAV)

Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Số đăng ký lưu hành
54752
Xóa

Tìm thấy 53605 bản ghi. Hiển thị 44951–45000.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Sagafixim 100
Cefixime trihydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefixime · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12373-11
Sagafixim 200
Cefixime trihydrat
Hàm lượng / Dạng
200mg Cefixime · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Saga Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM-DP Quốc tế Thiên Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12374-11
Salgad
Fluconazol 150mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 20 vỉ x 1 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14866-11
Sambactam
Ampicillin Sodium, Sulbactam sodium
Hàm lượng / Dạng
1000mg Ampicillin; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ ; Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1lọ
Nhà sản xuất
Singapore Pharmawealth Lifesciences, Inc (Philippines)
Nhà đăng ký
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12679-11
Samchundangcipmax eye drops
Ciprofloxacin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
3mg Ciprofloxacin · Dung dịch nhỏ măt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12620-11
Samfixime sachet
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 1g
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12813-11
Sanidir sachet
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2023-04-05
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12814-11
Santax 1g
Cefotaxime Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1lọ + 1 ống nước cất
Nhà sản xuất
Zeiss Pharmaceutical Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-12-06
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12828-11
Santodex Ophthalmic
Tobramycin; Dexamethasone
Hàm lượng / Dạng
3mg Tobramycin; 1mg Dexamethasone/1ml · Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Elko Organization (Pvt) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Sante (Pvt) Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12651-11
Santriaxone
Ceftriaxone Sodium; Sulbactam sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Ceftriaxone, 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Alpa Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12377-11
Schazoo Fluticasone
Fluticasone propionate
Hàm lượng / Dạng
mỗi nhát xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg, tương đương với 0,07% (w/v) · Hỗn dịch xịt mũi dạng phun mù
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 60 lần xịt
Nhà sản xuất
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2023-04-05
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12284-11
Scodilol 6,25mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Phoenix S.A.I.C.yF. (Argentina)
Nhà đăng ký
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12550-11
Sedno
Desloratadin 5mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm); Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim (vỉ nhôm-nhôm)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14627-11
Seepem Tablets
Chlopheniramine Maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12332-11
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin sulphate
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml Amikacin · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12572-11
Sepemax
Spironolactone, Furosemide
Hàm lượng / Dạng
50mg, 20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12787-11
Septomux 100
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12363-11
Septomux 200
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12364-11
Sepy-O-100
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefpodoxime · Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Dược phẩm Châu Âu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12356-11
Sepy-O-200
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
200mg Cefpodoxime · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sakar Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Dược phẩm Châu Âu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12357-11
Sevoflurane
Sevoflurane
Hàm lượng / Dạng
100%v/v · chất lỏng gây mê dùng qua đường hô hấp
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml, 250ml
Nhà sản xuất
Piramal Healthcare Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Lam sơn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12291-11
Shinapril
Enalapril maleat 5mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14872-11
Siamazid (1 G. Inj.)
Ceftazidime pentahydrate
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột vô khuẩn pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Siam Bheasach Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12596-11
Siax
độc tố Clostridium botulinum type A
Hàm lượng / Dạng
100IU · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Medy-Tox Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Chi nhánh công ty CP DP Vimedimex tại Hà Nội (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12399-11
Siaxim (1.0)
Cefotaxime Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột vô khuẩn pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Siam Bheasach Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12597-11
Siaxon (1.0 G.)
Ceftriaxone disodium
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột vô khuẩn pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Siam Bheasach Co., Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Ozia Pharmaceutical Pty. Ltd. (Australia)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12598-11
Sifachymo
Chymotrypsine
Hàm lượng / Dạng
5000 IU · Bột đông khô để pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ bột + 5 ống dung môi
Nhà sản xuất
Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Sinopharm (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12653-11
Sifapesul
Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Cefoperazone; 0,5g Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12400-11
Sigbantin 400
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12300-11
Sigformin 1000
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12301-11
Sigmaryl 4
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Sigma Pharmaceuticals Australia Pty., Ltd. (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12302-11
Simguline 10
Montelukast 10mg dưới dạng Montelukast Natri
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 4 vỉ x 7 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14888-11
Simguline 10
Montelukast 10mg dưới dạng Montelukast natri
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14889-11
Sinoman suspension
Gel nhôm hydroxyd khô, Magnesi hydroxyd, Oxethazain
Hàm lượng / Dạng
Gói 10ml chứa Oxethazaine 20mg, Dried Aluminium Hydroxide gel 582mg, Magnesium Hydroxide 196mg · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói 10ml
Nhà sản xuất
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12615-11
Sipidrole
Methylprednisolone sodium succinate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml
Nhà sản xuất
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12696-11
Sivanstant
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12209-11
Skaba
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg Levofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12506-11
Slanzole Tab. 20mg
Rabeprazole Sodium
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Yoo Young Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12199-11
Smart-Air 10mg
Montelukast sodium
Hàm lượng / Dạng
10mg Montelukast · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1vỉ x 10viên; 3vỉ x 10viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-12-08
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12553-11
Smart-Air 4mg
Montelukast sodium
Hàm lượng / Dạng
4mg Montelukast · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 1vỉ x 10viên; 3vỉ x 10viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-12-08
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12554-11
Smart-Air 5mg
Montelukast sodium
Hàm lượng / Dạng
5mg Montelukast · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-12-08
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12555-11
Soares
Almagat 1,5g
Đóng gói
Hộp 30 gói x 15 g hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14867-11
Sodip 10
Amlodipine besilate
Hàm lượng / Dạng
10mg Amlodipine · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12365-11
Sodip 5
Amlodipine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12366-11
Solarol
Lansoprazol 30mg (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột)
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14784-11
Solucarb BC 02
Natri clorid; natri bicarbonat
Hàm lượng / Dạng
30,6g; 66g · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Đóng gói
Can 10 lít
Nhà sản xuất
Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
Nhà đăng ký
Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12443-11
Solucid AC 03
Natri clorid, calci clorid dihydrat, kali clorid, magnesi clorid hexahydrat, acid acetic băng
Hàm lượng / Dạng
-- · Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
Đóng gói
Can 10 lít
Nhà sản xuất
Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
Nhà đăng ký
Euro-Med Laboratoires Phil Inc. (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12444-11
Soluvit N
Vitamin B1; B2; B6; B12; nicotinamide; sodium pantothenat; biotin; acid folic
Hàm lượng / Dạng
-- · Bột pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Sino-Swed Pharmaceutical Corp. Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12452-11
Somidex
Methylprednisolon natri succinat
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Gentle Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12677-11
Somidex
Methylprednisolon natri succinat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Gentle Pharma Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12678-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.