Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Đăng ký thuốc

Tra cứu số đăng ký thuốc (DAV)

Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-08
Số đăng ký lưu hành
54752
Xóa

Tìm thấy 53605 bản ghi. Hiển thị 44601–44650.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Gablin Capsule 300mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12391-11
Gabril Capsule 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty CP TM và DP Quốc Tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12239-11
Galitop tab.
Ginkgo biloba leaf extract
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12494-11
Gamincef sachet
Cefpodoxim proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefpodoxime · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Gelnova Laboratories (India) Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2023-04-05
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12808-11
Ganteston
Nabumetone
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12503-11
Gentamycin Sulfate 80mg/2ml Injection
Gentamicin sulphate
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2 ml
Nhà sản xuất
Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tsinghua Unisplendour Guhan Bio-Pharmaceutical Corporation Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12704-11
Gentreks
Gentamycin sulfat
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml Gentamycin · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12245-11
Gesnixe
Desloratadine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12294-11
Geworin
Acetaminophen; Isopropylantipyrine; Anhydrous caffeine
Hàm lượng / Dạng
300mg; 150mg; 50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Samjin Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kolon I Networks Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12524-11
Gidahan
Paracetamol 500 mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14777-11
Gikonrene
Dịch chiết lá cây Gingko biloba 40mg (tương đương với 9,6mg Ginkgoflavon glycoside toàn phần)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12208-11
Ginkomise Soft Capsule
Ginkgo biloba extract
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Young Poong Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12200-11
Glimino Tab.
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kyung Dong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12546-11
Glucofine 500 mg
Metformin HCl 500mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14844-11
Glucosamin 250
Glucosamin sulfat 250 mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14708-11
Glucosamin 500
Glucosamin sulfat 500mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14709-11
Glumidic
Glucosamin sulfate posstasium chloride
Hàm lượng / Dạng
250mg Glucosamine · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12774-11
Glusogem
Glucosamin sulphate kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg Glucosamin sulphate · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12775-11
Gluxezi 900mg
Reduced L-Glutathione
Hàm lượng / Dạng
900mg/lọ · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Kontam Pharmaceutical (Zhongshan) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12739-11
Goldcova (nsx2: Houns Co., Ltd, Korea)
L-Ornithine- L-Aspartate
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Medica Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm VDC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12314-11
Goldensam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1g/ống · Thuốc tiêm
Đóng gói
hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12246-11
Goldensam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12247-11
Goldtomax Forte
Calcium carbonate, Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg; 125IU · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Schazoo Pharmaceutical Laboratories (Pvt) Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12283-11
Goltakmin
Paracetamol 325mg, Clorpheniramin maleat 4mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 100 viên; hộp 1 lọ 500 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-04-19
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14653-11
Gompini 2g
Cefotaxime natri
Hàm lượng / Dạng
2g Cefotaxime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 2g
Nhà sản xuất
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12415-11
Gozetan Tab
Losartan potassium; Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
50mg; 12,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chem Tech Research Inc. (C-TRI) (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12492-11
Graceftil
Sodium Alendronate
Hàm lượng / Dạng
70mg Alendronic acid · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12325-11
Gragesic-T Capsules
Paracetamol, Tramadol HCl
Hàm lượng / Dạng
Tramadol HCl 37,5mg; Paracetamol 325mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12326-11
Greenvita
Vitamin A, B1, B2, B5, B6, C, D3, E, PP, Taurin
Đóng gói
Hộp 9 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14716-11
Gricophase 500
Metformin hydroclorid 500mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14717-11
Gricophase 850
Metformin hydroclorid 850 mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14718-11
Gynapax
Acid boric, phèn chua (kali nhôm sulfat), thymol, phenol, menthol, berberin clorid, methyl salicylat
Đóng gói
Hộp 30 gói x 5g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14781-11
Hanlimfumeron Eye Drops
Fluorometholone
Hàm lượng / Dạng
1mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2022-09-03
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12609-11
Hanodimenal
Dimenhydrinat 50mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14710-11
Hanprolex
Cephalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Cốm
Đóng gói
Hộp 25 gói
Nhà sản xuất
CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12517-11
Hanseo Hepadif Injection
Carnitine orotate, liver extract antitoxic fraction, dl. carnitin, adenosine, pyridoxine, cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
-- · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Binex Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12187-11
Harine
Alverin citrat 40mg
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 15 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14719-11
Hegantish
Arginin tidiacicat, thiamin HCl, riboflavin, pyridoxin HCl
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14795-11
Heliversoft
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP, Acid folic
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14720-11
Hepalium Injection
L-Ornithine -L-aspartate
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Dung dịch thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Etex Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12539-11
Heparin
Heparin sodium
Hàm lượng / Dạng
25000IU/5ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Sintez Joint Stock Company (Nga)
Nhà đăng ký
Open Joint Stock "Kurgan Joint Stock Company of Medical Preparation and Articles" JSC Sintez (Nga)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12588-11
Hepasyzin
Cardus marianus, Thiamin nitrate, Pyridoxin HCl, Nicotinamide, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12230-11
Hepatoprim
L-Ornithine -L-Aspartate
Hàm lượng / Dạng
10g/20ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Liqvo (Armenia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12317-11
Hipen 500
Amoxicillin Trihydrate
Hàm lượng / Dạng
500mg Amoxicillin · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cadila Healthcare Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12383-11
Histalife
Cyproheptadin hydroclorid 4 mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14887-11
Hitsing
Menthol 850 mg, Camphor 105 mg, Tinh dầu bạch đàn 85 mg
Đóng gói
Hộp 20 vỉ x 3 ống hít
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14826-11
Hotemin
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2020-12-05
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12439-11
Hotemin
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ 5 ống
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2020-12-05
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12438-11
Hoạt huyết dưỡng não Dutamginkogo
Mỗi viên chứa: Cao đặc đinh lăng 150mg; Cao khô lá bạch quả 5mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14788-11
Huceti
Ciprofloxacin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12507-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.