Diclofenac 50
Diclofenac Natri 50mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14825-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Diclofenac sodium Injection
Diclofenac Sodium
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 3ml
Nhà sản xuất
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12741-11
75mg/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 3ml
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dicloran MS gel
Oleum Lini; Diclofenac; Methyl Salicylate; Menthol
Hàm lượng / Dạng
-- · Gel bôi ngoài da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 30g
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.) (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12708-11
--
Gel bôi ngoài da
Hộp 1 tuýp 30g
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Didanosine Stada 100 mg
Didanosin 100mg
Đóng gói
Hộp 1 chai 30 viên nén nhai
Nhà sản xuất
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14850-11
Hộp 1 chai 30 viên nén nhai
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Diethyl Phthalate
Anhydric phtalic
Đóng gói
Can 30kg nguyên liệu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14805-11
Can 30kg nguyên liệu
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Difflam Forte Throat Spray
Benzydamine HCl
Hàm lượng / Dạng
0,3% (kl/tt) · Dung dịch xịt miệng
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 15ml
Nhà sản xuất
Angelini Francesco Acraf SPA (Ý)
Nhà đăng ký
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12500-11
0,3% (kl/tt)
Dung dịch xịt miệng
Hộp 1 bình xịt 15ml
Angelini Francesco Acraf SPA
Ý
Hyphens Marketing & Technical Services Pte. Ltd.
Singapore
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dilofo
Diclofenac Sodium
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12727-11
25mg
Viên bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dinbao XL
Oxybutynin HCl 10mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng có kiểm soát
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14875-11
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng có kiểm soát
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Diropam
Meloxicam 15mg
Đóng gói
Hộp 5 ống x 1,5ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14779-11
Hộp 5 ống x 1,5ml dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Dobixil 250 mg
Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 250mg
Đóng gói
hộp 10 gói x 3 gam thuốc bột uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14832-11
hộp 10 gói x 3 gam thuốc bột uống
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Dociptin 330 mg
L-Carnitin 330mg
Đóng gói
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14833-11
hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Doladi
Cao ích mẫu 400mg, Cao ngải cứu 100mg, Cao hương phụ 125mg
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14834-11
hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary)
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
9,6mg/miếng dán · Miếng dán hấp thu qua da
Đóng gói
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
Nhà sản xuất
Laboratorios Beta S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12454-11
9,6mg/miếng dán
Miếng dán hấp thu qua da
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
Laboratorios Beta S.A.
Argentina
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary)
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
19,2mg/miếng dán · Miếng dán hấp thu qua da
Đóng gói
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
Nhà sản xuất
Laboratorios Beta S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12456-11
19,2mg/miếng dán
Miếng dán hấp thu qua da
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
Laboratorios Beta S.A.
Argentina
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary)
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
14,4mg/miếng dán · Miếng dán hấp thu qua da
Đóng gói
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
Nhà sản xuất
Laboratorios Beta S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12453-11
14,4mg/miếng dán
Miếng dán hấp thu qua da
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
Laboratorios Beta S.A.
Argentina
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dolforin (Cơ sở đóng gói: Gedeon Richter Plc. - Hungary)
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
4,8mg/miếng dán · Miếng dán hấp thu qua da
Đóng gói
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
Nhà sản xuất
Laboratorios Beta S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12455-11
4,8mg/miếng dán
Miếng dán hấp thu qua da
Hộp 5 miếng dán; hộp 10 miếng dán
Laboratorios Beta S.A.
Argentina
Gedeon Richter Plc.
Hungary
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dolnapan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Dung dịch truyền
Đóng gói
Chia thuỷ tinh 100ml
Nhà sản xuất
Heibei Tiancheng Pharmaceutical Co. Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12248-11
1g/100ml
Dung dịch truyền
Chia thuỷ tinh 100ml
Heibei Tiancheng Pharmaceutical Co. Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty CPDP Bảo Sinh
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dolpaine
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12768-11
200mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Domenol 16 mg
Methylprednisolon 16mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14835-11
hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Domenol 4 mg
Methylprednisolon 4mg
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14836-11
hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Don-A
Domperidone
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30ml
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12292-11
5mg/ml
Hỗn dịch
Hộp 1 lọ 30ml
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Tiến
Việt Nam
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dongceftri Injection
Ceftriaxone Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12542-11
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dongcetap Injection
Cefotaxime Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12543-11
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kwang-Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Donova
Diacerein 50mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14837-11
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Dopathyl 160 mg
Fenofibrat micronised 160mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14838-11
hộp 3 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Dopili 15 mg
Pioglitazon HCl tương đương 15mg Pioglitazon
Đóng gói
hộp 4 vỉ x 7 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14839-11
hộp 4 vỉ x 7 viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Doradin 35 mg
Risedronat natri 35mg
Đóng gói
hộp 1 vỉ x 2 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14840-11
hộp 1 vỉ x 2 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Doresyl
Celecoxib 200mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14841-11
hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Dorocan
Ginkgo biloba extract 40mg
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14842-11
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên nén bao phim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Dorogyne
Spiramycin base 750000UI, Metronidazol 125mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ (Al-PVC) x 10 viên, hộp 1 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên; hộp 2 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20 → 2020-10-02
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14843-11
Hộp 2 vỉ (Al-PVC) x 10 viên, hộp 1 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên; hộp 2 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
2011-04-20
→ 2020-10-02
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Dovamed
Ciprofloxacin; Dexamethasone
Hàm lượng / Dạng
15 mg, 5mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12761-11
15 mg, 5mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Droxindus 250
Cefadroxil monohydrate
Hàm lượng / Dạng
250mg Cefadroxil · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Systa Labs. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12155-11
250mg Cefadroxil
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Systa Labs.
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dymazol 100
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12769-11
100mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dymazol 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12770-11
200mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dưỡng Tâm Thị Phiến (Yang xin Shi Tablet)
Hoàng Kỳ, Cát Cánh, Sơn Tra, Đan Sâm, Mạch Môn, Dâm dương hoắc, Cam Thảo, Đẳng Sâm, Đương Qui, Băng phiến
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nén
Đóng gói
Hộp 24 viên
Nhà sản xuất
Qingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Quingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12622-11
--
Viên nén
Hộp 24 viên
Qingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Quingdao Growful Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dịch truyền Dextrose 10%
Dextrose
Hàm lượng / Dạng
50g/500ml · Dung dịch truyền
Đóng gói
Lọ 500ml
Nhà sản xuất
Jiangsu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12674-11
50g/500ml
Dung dịch truyền
Lọ 500ml
Jiangsu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dịch truyền Dextrose 5%
Dextrose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Dung dịch truyền
Đóng gói
Lọ 500ml
Nhà sản xuất
Jiangsu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12675-11
25g/500ml
Dung dịch truyền
Lọ 500ml
Jiangsu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Dịch truyền Ringer Lactat
Sodium chloride; Sodium lactate; Potassium chloride; Calcium chloride.2H2O
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml; 3,1mg/ml; 0,3mg/ml; 0,2mg/ml · Dung dịch truyền
Đóng gói
Lọ 500ml
Nhà sản xuất
Jiangsu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12676-11
6mg/ml; 3,1mg/ml; 0,3mg/ml; 0,2mg/ml
Dung dịch truyền
Lọ 500ml
Jiangsu KangBao Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Edirum 15
Meloxicam 15mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14762-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Effer-paralmax 500
Paracetamol 500mg
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14688-11
Hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 10 vỉ x 4 viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên đạn
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Bristol - Myers Squibb (Pháp)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12419-11
150mg
Viên đạn
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Bristol - Myers Squibb
Pháp
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên đạn
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Bristol - Myers Squibb (Pháp)
Nhà đăng ký
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12418-11
80mg
Viên đạn
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Bristol - Myers Squibb
Pháp
Diethelm & Co., Ltd.
Thụy Sĩ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Elnitine
Magnesi gluconat 426 mg, calci glycerophosphat 456mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ 10 ống 10ml, hộp 2 vỉ 10 ống 10ml dung dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14858-11
Hộp 1 vỉ 10 ống 10ml, hộp 2 vỉ 10 ống 10ml dung dịch uống
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Aventis Pharma (Dagenham) (Anh)
Nhà đăng ký
Sanofi-Aventis (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12644-11
5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 10ml
Aventis Pharma (Dagenham)
Anh
Sanofi-Aventis
Pháp
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Eloxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Aventis Pharma (Dagenham) (Anh)
Nhà đăng ký
Sanofi-Aventis (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12645-11
5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 20ml
Aventis Pharma (Dagenham)
Anh
Sanofi-Aventis
Pháp
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Epirubicin "Ebewe"
Epirubicin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml · Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 25ml
Nhà sản xuất
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Nhà đăng ký
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12432-11
2mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 25ml
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Episquit
Topiramate
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12749-11
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Episquit 50
Topiramate
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
127/QĐ-QLD
VN-12750-11
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-04-20
127/QĐ-QLD
Chi tiết
Erilcar 5
Enalapril maleat 5mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14815-11
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết
Erythromycin 250mg
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat)
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-04-20
Quyết định
123/QĐ-QLD
VD-14768-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 200 viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2011-04-20
123/QĐ-QLD
Chi tiết