Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Đồng bộ gần nhất
2026-09-06
Số đăng ký lưu hành
54752
Tìm thấy 53605 bản ghi.
Hiển thị 43751–43800.
Thuốc / Hoạt chất
Số ĐK
Hàm lượng / Dạng
Đóng gói
Nhà sản xuất
Nhà đăng ký
Ngày cấp / Hết hạn
Quyết định
Chi tiết
Montair
Montelukast natri
Hàm lượng / Dạng
5mg Montelukast · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Nhà đăng ký
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13248-11
5mg Montelukast
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Montelukast-Teva
Montelukast natri
Hàm lượng / Dạng
10mg Montelukast · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Teva Kutno S.A. (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12943-11
10mg Montelukast
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Teva Kutno S.A.
Ba Lan
Công ty CP Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Moz-Bite
Crotamiton
Hàm lượng / Dạng
10% kl/kl · Kem bôi ngoài
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13180-11
10% kl/kl
Kem bôi ngoài
Hộp 1 tuýp 15g
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Malaysia
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Mucokapp
Acetylcystein 200mg
Đóng gói
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15104-11
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 1g thuốc bột
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Mufmix
Esomeprazole
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
CTCBIO Inc (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13429-11
40mg
Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên
CTCBIO Inc
Hàn Quốc
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Mulasmin-500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x viên
Nhà sản xuất
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12917-11
500mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x viên
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Napepsin
Alpha Amylase, Papain, Simethicon
Hàm lượng / Dạng
100mg, 100mg, 30mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13447-11
100mg, 100mg, 30mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Naphaleva
Mỗi viên chứa: Cao Cardus marianus 200mg; Thiamin HCl 8mg; Pyridoxin HCl 8mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15073-11
Hộp 10 vỉ x 5 viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Nariz 5
Flunarizine Dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
5mg Flunarizine · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13395-11
5mg Flunarizine
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Natumed
Ispaghula Husk
Hàm lượng / Dạng
3,25g/gói · Bột uống
Đóng gói
Hộp 20 gói
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12844-11
3,25g/gói
Bột uống
Hộp 20 gói
Cipla Ltd
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Nawotax 1g
Cefotaxim Natri
Hàm lượng / Dạng
1g Cefotaxim · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g + ống 5ml nước pha tiêm
Nhà sản xuất
M/s Nawan laboratories (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
M/s Nawan laboratories (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13250-11
1g Cefotaxim
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 1g + ống 5ml nước pha tiêm
M/s Nawan laboratories (Pvt) Ltd.
Pakistan
M/s Nawan laboratories (Pvt) Ltd.
Pakistan
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Neopolin
Neomycin; Nystatin; Polymycin B sulfate
Hàm lượng / Dạng
35000IU; 100000IU; 35000IU · Viên nang mềm đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12896-11
35000IU; 100000IU; 35000IU
Viên nang mềm đặt âm đạo
Hộp 2 vỉ x 6 viên
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Neriman Injection
Cefotiam hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
1g (hoạt lực) · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13337-11
1g (hoạt lực)
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Nestoflox Tablets
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13026-11
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Nestromycin-250
Erythromycin stearate
Hàm lượng / Dạng
250mg Erythromycin · Viên bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nestor Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13027-11
250mg Erythromycin
Viên bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Neuprolox
Ciprofloxacin 500mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15164-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên nén dài bao phim