Medibase
EN VI JA

Dữ liệu DAV · Đăng ký thuốc

Tra cứu số đăng ký thuốc (DAV)

Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc. Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-06
Số đăng ký lưu hành
54752
Xóa

Tìm thấy 53605 bản ghi. Hiển thị 43451–43500.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK Chi tiết
Clindamark 150
Clindamycin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
150mg Clindamycin · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13254-11
Clindamark 300
Clindamycin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
300mg Clindamycin · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13255-11
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin phosphat 356,5mg tương ứng 300mg Clindamycin
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml, hộp 1 vỉ x 1 ống x 2ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15222-11
Clomaz
Clotrimazole
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên đặt
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
L.B.S. Laboratory Ltd. Part (Thái Lan)
Nhà đăng ký
L.B.S. LABORATORY CO., LTD. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12 → 2022-04-05
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13221-11
Clomid Tablets 50mg
Clomiphene citrate
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Pacific Pharmaceuticals Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13296-11
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat 4mg
Đóng gói
Chai 200 viên, chai 500 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Becamex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15081-11
Clorpheniramin 4 mg
Clorpheniramin maleat 4mg
Đóng gói
Chai 100 viên, 500 viên, 100 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15127-11
Cobifen
Paracetamol 200 mg, vitamin C 200 mg
Đóng gói
Hộp 12 gói x 2,4g, hộp 25 gói x 2,4g thuốc cốm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15147-11
Colchicin
Colchicin 1mg
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15238-11
Colergis
Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml; 2mg/5ml · Si rô
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml
Nhà sản xuất
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12 → 2022-03-30
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13351-11
Coltab
Citicolin sodium
Hàm lượng / Dạng
500mg Citicolin · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13444-11
Contamint
Vitamin A, E, D3, B1, B2, B6, B12, Niacinamid, Calci pantothenate, Folic acid, Sắt fumarat, Kẽm sulfat, Magnesi hydroxyd, Kali iodua, Đồng sulfat, Mangan sulphat
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13445-11
Corticlasmin
Prednisolon 1,5mg, Phenobarbital 5,0mg, Theophylin 120,0mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15151-11
Cortifed
Pseudoephedrin HCl 60mg, Tripolidin HCl 2,5 mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 12 viên, 2 vỉ x 15 viên, 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15078-11
Cotrimxazon 480
Sulfamethoxazol 400 mg, Trimethoprim 80mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng. Chai 100 viên nang cứng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15128-11
Coughthicon cap.
Dextromethorphan HBr; dl-methylephedrin HCl; Chlopheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa: Dextromethorphan HBr 7,5mg; dl-Methylephedrine HCl 17,5mg; Chlorpheniramine 1mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Huons Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13317-11
Covance Tablets 50mg
Losartan potassium
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13353-11
Creon 40000
Pancreatin tương đương Amylase 25000Ph.Eur.U; lipase 40000 Ph.Eur.U; Protease 1600 Ph.Eur.U
Hàm lượng / Dạng
400ng Pancreatin · Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20 viên; hộp 1 lọ 50 viên; hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Abbott Products GMBH (Đức)
Nhà đăng ký
Abbott Products GMBH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12832-11
Crila
Cao khô trinh nữ hoàng cung 250mg (tương đương 1,25mg alcaloid toàn phần)
Đóng gói
Hộp 4 chai x 40 viên, hộp/túi/10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thiên Dược (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15304-11
Cuvarlix Capsule 120mg
Orlistat
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
Nhà đăng ký
Pharmaniaga Manufacturing Berhad (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13301-11
Cyclindox
Doxycycline hyclate
Hàm lượng / Dạng
100mg Doxycycline · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13265-11
Cyclopower
Canxi Carbonat, Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
250mg Canxi; 125 IU Vitamin D3 · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DOHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12969-11
Cốm tiêu DHG
Acid citric 5,4g; natrihydrocarbonat 6,92g
Đóng gói
Chai 40g thuốc cốm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15086-11
DS-max
Tobramycin; Dexamethasone
Hàm lượng / Dạng
Tobramycin 3,0mg; Dexamethasone 1,0mg/1ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13185-11
Daehwakebanon
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
30mg/miếng · Cao dán
Đóng gói
Túi 7 miếng
Nhà sản xuất
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dae Hwa Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12 → 2023-04-05
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13104-11
Daewon Dexamethasone Inj
Dexamethasone sodium phosphate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12 → 2023-04-05
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13105-11
Daewon Tapain
Diclofenac sodium
Hàm lượng / Dạng
75mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12 → 2023-04-05
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13106-11
Daezim Tablet
Cefpodoxime proxetil
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13219-11
Daganine-F
L- ornithin L- Aspartat 200mg/ viên
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15071-11
Danbinavit
L-Lysin HCl và các vitamin
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml dung dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15110-11
Datrieuchung- New
Mỗi gói chứa: Paracetamol 160mg; Chlorpheniramin maleat 1mg; Dextromethorphan HBr 7,5mg; Pseudoephedrin HCl 15mg
Đóng gói
Hộp 12 gói 1,5g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15198-11
Datrieuchung- New
Mỗi viên chứa: Paracetamol 400mg; Chlorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan HBr 10mg; Pseudoephedrin HCl 30mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15197-11
Declovir Cream
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
5% kl/kl · Kem
Đóng gói
Hộp 1 tuýp nhôm 5g
Nhà sản xuất
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13166-11
Decocort Cream
Miconazole nitrate, Hydrocortisone
Hàm lượng / Dạng
2,0% kl/kl; 1,0% kl/kl · Kem bôi ngoài
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13167-11
Defron 500
Deferiprone
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Norris Medicines Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Biodeal Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12888-11
Delecit
Acid acridon acetic 250mg, N-Mehtylglucamin 193mg
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2ml dung dịch tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Lâm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15223-11
Dentgital
TD. Đinh hương, TD. Gừng, Menthol, Long não
Đóng gói
hộp 1 chai 3 ml thuốc xức răng
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2.. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15096-11
Deplaque
clopidogrel 75mg
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15187-11
Depola
Desloratadine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13438-11
Dermaderm
Tretinoin 0,05%
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g gel bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15101-11
Devmulin 300
Glutathion 300mg
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột đông khô + 1 ống dung môi 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15111-11
Devmulin 600
Glutathion 600mg
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Dược - TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15112-11
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason 0,5mg
Đóng gói
Hộp 1 chai 500 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15266-11
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason acetat tương ứng Dexamethason base 0,5mg
Đóng gói
Lọ 500 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15113-11
Dextromethorphan
Dextromethorphan 15 mg
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15267-11
Dezor Cream
Ketoconazole
Hàm lượng / Dạng
2% kl/kl · Kem bôi ngoài
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 5g; hộp 1 tuýp 15g
Nhà sản xuất
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13168-11
Dezor Shampoo
Ketoconazole
Hàm lượng / Dạng
2% kl/tt · Dầu gội đầu
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml; hộp 1 chai 120ml
Nhà sản xuất
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Nhà đăng ký
HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd. (Malaysia)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13169-11
Diarnix
Đa vitamin và khoáng chất
Hàm lượng / Dạng
-- · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13439-11
Dicortineff
Neomycin (dưới dạng neomycin sulfate); Gramicidin; fludrocortisone acetat
Hàm lượng / Dạng
12500 IU; 125IU; 5mg · Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Polfa Ltd. (Ba Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13349-11
Dipafen inj
Dexamethasone Sodium Phosphate
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống 1ml
Nhà sản xuất
HVLS Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13325-11

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích pháp lý hoặc thương mại.