Cefiget Tablet 200mg
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Opal Laboratories (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13129-11
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Opal Laboratories (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefitab 100
Cefixime trihydrate
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefixime · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Systa Labs. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13062-11
100mg Cefixime
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Systa Labs.
Ấn Độ
Công ty TNHH TM-DP Gia Việt
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefixime Caps 100mg
Cefixime trihydrate
Hàm lượng / Dạng
100mg Cefixim · Viên nang
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zhejiang DND Pharmaceutical Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12951-11
100mg Cefixim
Viên nang
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Zhejiang DND Pharmaceutical Co.,Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty CPDP Bảo Sinh
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefixime Caps 200mg
Cefixim trihydrat
Hàm lượng / Dạng
Cefixime 200mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Zhejiang DND Pharmaceutical Co.,Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Bảo Sinh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12952-11
Cefixime 200mg
Viên nang
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Zhejiang DND Pharmaceutical Co.,Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty CPDP Bảo Sinh
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefixime dispersible tablets 100mg
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13003-11
100mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Huy
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefixime for Oral Suspension USP 100mg
Cefixime
Hàm lượng / Dạng
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13464-11
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Ceflox-500
Ciprofloxacin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Plethico Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13345-11
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefobid
Cefoperazone Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Cefoperazon · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina Srl (Ý)
Nhà đăng ký
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13299-11
1g Cefoperazon
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 1g
Haupt Pharma Latina Srl
Ý
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefokop-1000
Ceftriaxone natri
Hàm lượng / Dạng
1000mg Ceftriaxone · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
M/S Kopran Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Trường Sơn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13073-11
1000mg Ceftriaxone
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước pha tiêm 10ml
M/S Kopran Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Trường Sơn
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefomaxe
Cefotaxime natri
Hàm lượng / Dạng
1g Cefotaxime · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12892-11
1g Cefotaxime
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefoperazone-S
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Nhà sản xuất
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13460-11
500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Makcur Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefosule
Cefoperazone natri, Sulbactam natri
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Boram Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12893-11
500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Boram Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefoxitin 1g
Cefoxitin 1g
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 01 lọ thuốc tiêm bột + 02 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15213-11
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 01 lọ thuốc tiêm bột + 02 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Cefritil 250
Cefuroxim Acetil
Hàm lượng / Dạng
250mg hoạt lực · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Axon Drugs Private Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12875-11
250mg hoạt lực
Viên nang
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
Axon Drugs Private Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Celecoxib SaVi
Celecoxib 200mg
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15167-11
Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM)
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Celtonal
Ketoconazole
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Celltrion Pharm Inc (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13215-11
200mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Celltrion Pharm Inc
Hàn Quốc
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cemax Capsule 200mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hanmi Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13307-11
200mg
Viên nang
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hanmi Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cemitaz 1g
Cefmetazol 1gam
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15229-11
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch)
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Cemoxi Inj
Cefepime Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1g hoạt lực · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13311-11
1g hoạt lực
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cenfena
Paracetamol 500 mg
Đóng gói
Lọ 200 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15252-11
Lọ 200 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Cenkizac Injection
Cefotaxime Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13328-11
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Centovit
Vitamin A, D3, C, B1, B2, PP, B6, B12, Lysin HCl, cholin bitartrat, Myo-Inositol
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml, hộp 20 ống x 5ml siro
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15160-11
Hộp 1 chai x 60ml, hộp 20 ống x 5ml siro
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Centovit baby
Vitamin A, C, D3, E, B1, B2, PP, B6, B12
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml dung dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15161-11
Hộp 1 chai 30ml dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Ceotizime
Ceftazidime pentahydrate
Hàm lượng / Dạng
1g Ceftazidime · Bột pha dung dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12897-11
1g Ceftazidime
Bột pha dung dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cepbacter
Cefotiam HCl 1g
Đóng gói
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột và 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15214-11
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ thuốc tiêm bột và 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Cepharcine 500
Cephalexin 500mg/ viên
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15290-11
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nang
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Cephradine for Injection USP 1g
Cephradine
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13358-11
1g
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cerindi 50mg capsule
Diacerein
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty CP TM và DP Quốc Tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12949-11
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Pakistan
Công ty CP TM và DP Quốc Tế
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cetafenac
Acetaminophen 325mg, Diclofenac 25mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15162-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Cetecoduxen
diazepam 5mg
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty dược trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15253-11
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
Công ty dược trung ương 3
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Cetrisoft
Cetirizin HCl
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13137-11
10mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
Gujarat Liqui Pharmacaps (P) Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cetzin 50
Sertraline HCl
Hàm lượng / Dạng
50mg Sertraline · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Swiss Pharma PVT.LTD. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13061-11
50mg Sertraline
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Swiss Pharma PVT.LTD.
Ấn Độ
Công ty TNHH TM Quốc tế ấn việt
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cevinale
Cefradine
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12898-11
1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Chodimin cream
Clotrimazole, Betamethasone dipropionate, gentamycin sulfate
Hàm lượng / Dạng
1g chứa 10mg,0,64mg,1mg · Cream
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g, 15g
Nhà sản xuất
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13142-11
1g chứa 10mg,0,64mg,1mg
Cream
Hộp 1 tuýp 10g, 15g
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Choongwae Prepenem
Imipenem, Cilastatin
Hàm lượng / Dạng
500mg anhydrous Imipenem; 500mg Cilastatin · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13097-11
500mg anhydrous Imipenem; 500mg Cilastatin
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Chyolan
Levocetirizine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kolmar Korea (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
TDS Pharm. Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13400-11
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kolmar Korea
Hàn Quốc
TDS Pharm. Corporation
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cicolin
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13382-11
500mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2 ml
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cinarex 5
Flunarizine Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
5mg Flunarizine · Viên nang
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Vintanova Pharma Pvt Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12928-11
5mg Flunarizine
Viên nang
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Vintanova Pharma Pvt Ltd
Ấn Độ
Công ty cổ phần Huỳnh Tấn
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cinzam
Cinnarizin 25mg, piracetam 400mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15077-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai.
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin 15mg (dưới dạng Ciprofloxacin HCl 17,5mg)
Đóng gói
Hộp 1 chai 5ml thuốc nhhỏ mắt, tai
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15205-11
Hộp 1 chai 5ml thuốc nhhỏ mắt, tai
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Ciprofloxacin Infusion
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,4g/200ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 200ml
Nhà sản xuất
Ltd "Uria-farm" (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12905-11
0,4g/200ml
Dung dịch tiêm truyền
Chai 200ml
Ltd "Uria-farm"
Ukraine
Công ty Cổ phần Dược Đại Nam
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Ciprofloxacin Intravenous infusion 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Chai 100ml
Nhà sản xuất
Sheree Krishnakeshav Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13001-11
200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
Chai 100ml
Sheree Krishnakeshav Laboratories Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cipromarksans
Ciprofloxacin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg Ciprofloxacin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Marksans Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13253-11
500mg Ciprofloxacin
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
Marksans Pharma Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Ciramin
Crystallized Glucosamin sulfate
Hàm lượng / Dạng
625mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
New Gene Pharm Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-12939-11
625mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
New Gene Pharm Inc.
Hàn Quốc
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Thăng Long
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cirkid
Citicoline Sodium
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml Citicoline · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Myung-In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13143-11
500mg/2ml Citicoline
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Cisse
Glucosamin HCl 750mg
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
231/QĐ-QLD
VD-15278-11
Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2011-07-12
231/QĐ-QLD
Chi tiết
Citopam 10
Citalopram hydrobromide
Hàm lượng / Dạng
10 mg Citalopram · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13387-11
10 mg Citalopram
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Citopam 20
Citalopram hydrobromide
Hàm lượng / Dạng
20mg Citalopram · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13388-11
20mg Citalopram
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Clarimom
Esomeprazole
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
CTCBIO Inc (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13428-11
40mg
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hộp 2 vỉ x 7 viên
CTCBIO Inc
Hàn Quốc
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết
Clarineo
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
125mg · Bột cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml
Nhà sản xuất
Medibios Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2011-07-12
Quyết định
230/QĐ-QLD
VN-13081-11
125mg
Bột cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 30ml
Medibios Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2011-07-12
230/QĐ-QLD
Chi tiết