Eyeluk
Prednisolone acetate
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml (1%) · Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-04-05
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15679-12
50mg/5ml (1%)
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2022-04-05
164/QLD-ÐK
Chi tiết
FDP Fisiopharma (Đóng gói thứ cấp: Segetra S.A.S Via Milan, 85-20078 San Colombano Al Lambro (MI)-Italia
Fructose-1, 6-Diphosphate trisodium
Hàm lượng / Dạng
5g · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi, 1dụng cụ pha dịch truyền, 1 bộ dây truyền dịch
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Nhà đăng ký
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore (Ý)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15192-12
5g
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi, 1dụng cụ pha dịch truyền, 1 bộ dây truyền dịch
Fisiopharma SRL
Ý
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore
Ý
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
FEB C37
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 1 chai 90 ml; Hộp 1 chai 50 ml.
Nhà sản xuất
AMANTA HEALTHCARE LIMITED (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
RV GROUP (S) PTE LTD (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-09-03
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15197-12
10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 chai 100ml; Hộp 1 chai 90 ml; Hộp 1 chai 50 ml.
AMANTA HEALTHCARE LIMITED
Ấn Độ
RV GROUP (S) PTE LTD
Hồng Kông
2012-06-22
→ 2022-09-03
164/QLD-ÐK
Chi tiết
FML Liquifilm
Fluorometholone
Hàm lượng / Dạng
0,001 · Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hòa Ireland)
Nhà đăng ký
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-09-14
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15193-12
0,001
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Cộng hòa Ireland
Allergan Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2012-06-22
→ 2022-09-14
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Feng Tong An
Phòng kỷ, thông thảo, quế chi, khương hoàng, thạch cao, ý dĩ nhân, mộc qua, hải đông bì, nhẫn đông đằng...
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 chai 36 viên
Nhà sản xuất
Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15320-12
.
Viên nang cứng
Hộp 1 chai 36 viên
Taizhou Nanfeng Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty Cổ phần Y Dược Việt Nam
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Fepinram 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15594-12
400mg
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 6 viên
PT. Dexa Medica
Indonesia
PT. Dexa Medica
Indonesia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Fepinram 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15595-12
800mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 6 viên
PT. Dexa Medica
Indonesia
PT. Dexa Medica
Indonesia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Fexotil 120
Fexofenadine
Hàm lượng / Dạng
120mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15309-12
120mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Fexotil 180
Fexofenadine
Hàm lượng / Dạng
180mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15310-12
180mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Flatonbilim
pancreatin; hemicellulase; Ox bile; simethicone
Hàm lượng / Dạng
87,5; 50mg; 25mg; 50mg · viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
HG Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15464-12
87,5; 50mg; 25mg; 50mg
viên nén bao tan trong ruột
hộp 2 vỉ x 15 viên
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
HG Pharma
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Flemex
Carbocysteine
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai 60ml
Nhà sản xuất
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DKSH Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15331-12
250mg/5ml
Siro
Hộp 1 chai 60ml
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Công ty TNHH DKSH Việt Nam
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Flemnil RB
Bromhexin HCL, Phenyleperin HCl, Guaiphenesin
Hàm lượng / Dạng
8mg; 5mg; 100mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Raptakos, Brett & Co., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15601-12
8mg; 5mg; 100mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Flojocin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3% · Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Chethana Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15317-12
0,3%
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Chethana Pharmaceuticals
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Flomoxad
Moxifloxacin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
Moxifloxacin 5mg/ml · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-03-19
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15680-12
Moxifloxacin 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH SRS Lifesciences Việt Nam
Ấn Độ
2012-06-22
→ 2022-03-19
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Floxmed 200
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15668-12
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Flucozal 150
Fluconazole
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2023-04-01
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15186-12
150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Công ty TNHH Dược Tâm Đan
Việt Nam
2012-06-22
→ 2023-04-01
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Fludarabin "Ebewe"
Fludarabine phosphate
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Dung dịch tiêm / pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Nhà đăng ký
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG (Áo)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15425-12
50mg/2ml
Dung dịch tiêm / pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ 2ml
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Áo
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Fonbrino Cap.
Thymomodulin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
HVLS Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15582-12
80mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
HVLS Co., Ltd
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Frezefev
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 12 vỉ xé x 4 viên
Nhà sản xuất
M/s Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15201-12
500mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 12 vỉ xé x 4 viên
M/s Cipla Ltd.
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemicals Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Furosemide injection BP 20mg
Furosemide
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
Nhà đăng ký
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk (Đức)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15616-12
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Đức
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl
Hàm lượng / Dạng
100mg, 100mg, 50mg, 50mg/5ml · Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 lọ 80ml
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
TEDIS (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-05-12
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15641-12
100mg, 100mg, 50mg, 50mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 1 lọ 80ml
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
TEDIS
Pháp
2012-06-22
→ 2022-05-12
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Gamalate B6
Magnesium glutamate HBr, Acid gama amino butyric, Acid gama amino beta hydroxy butyric, Pyridoxin HCl
Hàm lượng / Dạng
0,075mg;0,075mg;0,037g;0,037g · Viên nén bao
Đóng gói
Hộp 2, 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
TEDIS (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-05-14
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15642-12
0,075mg;0,075mg;0,037g;0,037g
Viên nén bao
Hộp 2, 6 vỉ x 10 viên
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
TEDIS
Pháp
2012-06-22
→ 2022-05-14
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Gasgood
Esomeprazole Sodium
Hàm lượng / Dạng
40mg Esomeprazole · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15681-12
40mg Esomeprazole
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Gentadex
Gentamycin Sulfate; Dexamethasone natri phosphate
Hàm lượng / Dạng
0,3% Gentamycin; 0,1% Dexamethasone phosphate · Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Chethana Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15318-12
0,3% Gentamycin; 0,1% Dexamethasone phosphate
Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai
Hộp 1 lọ 5ml
Chethana Pharmaceuticals
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Geopraz 20
Esomeprazole magnesium dihydrate
Hàm lượng / Dạng
20mg Esomeprazole · Viên bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên
Nhà sản xuất
M/S Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
Nhà đăng ký
Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15441-12
20mg Esomeprazole
Viên bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên
M/S Geofman Pharmaceuticals
Pakistan
Geofman Pharmaceuticals
Pakistan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Geopraz 40
Esomeprazole magnesium dihydrate
Hàm lượng / Dạng
40mg Esomeprazole · Viên bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên
Nhà sản xuất
M/S Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
Nhà đăng ký
Geofman Pharmaceuticals (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15442-12
40mg Esomeprazole
Viên bao tan trong ruột
Hộp 1 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên
M/S Geofman Pharmaceuticals
Pakistan
Geofman Pharmaceuticals
Pakistan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Getzacin 200mg
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15444-12
200mg
Viên nén
Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Getzzid-MR 30mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15445-12
30mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Ginkobon Soft Capsule 80mg
Cao lá bạch quả
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
BTO Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15512-12
80mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Ginsatine
Nhân sâm, Lecithin và các vitamin
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
R&P Korea Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15415-12
.
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
R&P Korea Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Gintarin
Acid Ursodesoxycholic; Taurin; dịch chiết nhân sâm trắng; Thiamin nitrate; Inositol
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
BRN science Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15249-12
.
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
BRN science Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Glimerin-2
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15311-12
2mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Ấn Độ
Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Tân Phát
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Glimvaz 4
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
4mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15597-12
4mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
PT. Dexa Medica
Indonesia
PT. Dexa Medica
Indonesia
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Glopidogrel
Clopidogrel bisulphate
Hàm lượng / Dạng
75mg Clopidogrel · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15450-12
75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Glora tablet 10mg
Loratadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Getz Pharma (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15446-12
10mg
Viên nén
Hộp 1, 10 vỉ x 10 viên
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Pakistan
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Glucoflam 500
Glucosamine sulphate posstasium chloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15436-12
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Glucophage XR 1000mg
Metformin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Viên phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Nhà đăng ký
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15545-12
1000mg
Viên phóng thích kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Merck Sante s.a.s
Pháp
Merck Sante s.a.s
Pháp
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Glucophage XR 750mg
Metformin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
750mg · Viên phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Nhà đăng ký
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15546-12
750mg
Viên phóng thích kéo dài
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Merck Sante s.a.s
Pháp
Merck Sante s.a.s
Pháp
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Glusogem
Glucosamin Sulphate potassium chloride
Hàm lượng / Dạng
250mg Glucosamine sulphate · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15683-12
250mg Glucosamine sulphate
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Cure Medicines (I) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Gotodan
Fosfomycin Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Fosfomycin · Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15682-12
1g Fosfomycin
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Gracial
Desogestrel; Ethinyl Estradiol
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nén
Đóng gói
Vỉ 7 viên xanh (0,025mg/0,04mg) + 15 viên trắng (0,125mg/0,03mg)
Nhà sản xuất
Organon (Ireland) Limited (Cộng hòa Ireland)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15549-12
.
Viên nén
Vỉ 7 viên xanh (0,025mg/0,04mg) + 15 viên trắng (0,125mg/0,03mg)
Organon (Ireland) Limited
Cộng hòa Ireland
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Grepid
Clopidogrel besylate
Hàm lượng / Dạng
75mg · viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần BT Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2021-02-17
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15269-12
75mg
viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Pharmathen S.A
Hy lạp
Công ty cổ phần BT Việt Nam
Việt Nam
2012-06-22
→ 2021-02-17
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Grepiflox
Levofloxacin hemihydrate
Hàm lượng / Dạng
Levofloxacin 5mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Túi PVC 500mg/100ml
Nhà sản xuất
P.L. Rivero Y Cia S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Một thành viên thương mại và Dược phẩm Bảo Tín (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15373-12
Levofloxacin 5mg/ml
Dung dịch tiêm
Túi PVC 500mg/100ml
P.L. Rivero Y Cia S.A.
Argentina
Công ty TNHH Một thành viên thương mại và Dược phẩm Bảo Tín
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Haicneal
Ketoconazole; Clobetasol propionate
Hàm lượng / Dạng
0,015g/g; 0,00025g/g · Lotion
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 50ml; hộp 1 tuýp 100ml; hộp 50 gói 5ml
Nhà sản xuất
Kunming Dihon Pharmaceutical Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Kunming Dihon Pharmaceutical Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15509-12
0,015g/g; 0,00025g/g
Lotion
Hộp 1 tuýp 50ml; hộp 1 tuýp 100ml; hộp 50 gói 5ml
Kunming Dihon Pharmaceutical Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Kunming Dihon Pharmaceutical Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Halothane BP 250
Halothane
Hàm lượng / Dạng
100% tt/tt · Dung dịch gây mê đường hô hấp
Đóng gói
Hộp 1 lọ 250ml
Nhà sản xuất
Piramal Healthcare limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15372-12
100% tt/tt
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Hộp 1 lọ 250ml
Piramal Healthcare limited
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Hanlimnazolin Eye drops
Pheniramine maleate; Naphazoline hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
3mg;0,25mg/ml · Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5, 15ml
Nhà sản xuất
Hanlim Pharma. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Phil International Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15580-12
3mg;0,25mg/ml
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5, 15ml
Hanlim Pharma. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Phil International Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Harbitaxime
Cefotaxime Sodium
Hàm lượng / Dạng
1g Cefotaxime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
IL-Yang Pharm Co. ,Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22 → 2022-05-06
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15656-12
1g Cefotaxime
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
IL-Yang Pharm Co. ,Ltd
Hàn Quốc
2012-06-22
→ 2022-05-06
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Hartmandex
Dextrose, Natri Chloride, Canxi Chloride, Kali Chloride, Natri lactate
Hàm lượng / Dạng
. · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Túi polypropylene 500ml
Nhà sản xuất
Choongwae Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Choongwae Pharma Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15265-12
.
Dung dịch tiêm truyền
Túi polypropylene 500ml
Choongwae Corporation
Hàn Quốc
Choongwae Pharma Corporation
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Hawoncoxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15457-12
7,5mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết
Hawonerixon
Eperison HCl
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên bao đường
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hawon Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-06-22
Quyết định
164/QLD-ÐK
VN-15458-12
50mg
Viên bao đường
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hawon Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
2012-06-22
164/QLD-ÐK
Chi tiết