Nady- Trimedat
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg/ viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-06-14
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17366-12
100mg/ viên
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-06-14
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nadyantuss
Lá tràm, Phenol, Terpin hydrat, Guaiacol, Tinh dầu bạc hà, Amoni clorid
Hàm lượng / Dạng
Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai 90ml, 120ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17367-12
Siro
Hộp 1 chai 90ml, 120ml
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nalexva
Dikali glycyrrhizinat, Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
13,5 mg; 33 mg · Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 Lọ x 15 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17335-12
13,5 mg; 33 mg
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 Lọ x 15 ml
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Naphaceptive
Levonorgestrel, Ethinylestradiol, Sắt (II) Fumarat
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ 28 viên gồm 21 viên chứa nội tiết tố màu vàng + 7 viên chứa Sắt (II) fumarat màu nâu
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17475-12
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ 28 viên gồm 21 viên chứa nội tiết tố màu vàng + 7 viên chứa Sắt (II) fumarat màu nâu
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Naphazolin MKP
Naphazolin nitrat
Hàm lượng / Dạng
0,05% · Thuốc nhỏ mũi
Đóng gói
Hộp 1 chai 15ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-06-28
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17680-12
0,05%
Thuốc nhỏ mũi
Hộp 1 chai 15ml
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-06-28
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Natri bicarbonat 500mg
Natri hydrocarbonat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén
Đóng gói
Lọ 160 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17388-12
500mg
Viên nén
Lọ 160 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Neumomicid
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3,0 MIU · viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-06-26
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17328-12
3,0 MIU
viên nén dài bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược phẩm ICA
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-06-26
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Neurogiloban
Cao bạch quả
Hàm lượng / Dạng
80mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
226/QÐ-QLD
V184-H12-13
80mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2012-09-24
226/QÐ-QLD
Chi tiết
Neutrivit
Vitamin B1; Vitamin B6, Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
15mg; 10mg; 20mcg · Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 50 vỉ x 30 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17389-12
15mg; 10mg; 20mcg
Viên nén bao đường
Hộp 50 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nevula 200
Nevirapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · viên nén
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17493-12
200mg
viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
New Ameflu Day Time
Acetaminophen, Phenylephrin HCl, Dextromethorphan HBr
Hàm lượng / Dạng
160mg/5ml; 2,5mg/5ml; 5mg/5ml · Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai 30 ml; hộp 1 chai 60ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17494-12
160mg/5ml; 2,5mg/5ml; 5mg/5ml
Siro
Hộp 1 chai 30 ml; hộp 1 chai 60ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
New Ameflu Night Time
Acetaminophen; Phenylephrin; Dextromethorphan HBr; Clorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
500mg; 10mg; 15mg; 4mg · Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17495-12
500mg; 10mg; 15mg; 4mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
New Babyflu
Acetaminophen; Phenylephrin HCl
Hàm lượng / Dạng
80mg/0,8ml; 2,4mg/0,8ml · Thuốc nhỏ giọt
Đóng gói
Hộp 1 chai 15ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17496-12
80mg/0,8ml; 2,4mg/0,8ml
Thuốc nhỏ giọt
Hộp 1 chai 15ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Ngưu tất
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
. · Nguyên liệu
Đóng gói
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05kg, 0,1kg, 0,25kg, 0,5kg, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25 kg
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2021-03-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17742-12
.
Nguyên liệu
Túi x 10g, 15g, 20g, 25g, 30g, 0,05kg, 0,1kg, 0,25kg, 0,5kg, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25 kg
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt Nam
2012-09-24
→ 2021-03-16
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nhiệt miệng Yên Bái
Hoàng liên, Đương quy, Sinh địa, Đan bì, Thăng ma
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2020-10-06
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17596-12
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái.
Việt Nam
2012-09-24
→ 2020-10-06
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nhân sâm bại độc
Cam thảo, cát cánh, chỉ xác, độc hoạt, khương hoạt, nhân sâm, đảng sâm, sài hồ, tiền hồ, bạch linh, xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
. · cao lỏng
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần BV Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
226/QÐ-QLD
V179-H12-13
.
cao lỏng
Hộp 1 chai 100 ml (chai thủy tinh màu nâu)
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
Công ty Cổ phần BV Pharma
Việt Nam
2012-09-24
226/QÐ-QLD
Chi tiết
Nicelralgin
Nefopam HCl
Hàm lượng / Dạng
30mg/ viên · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17814-12
30mg/ viên
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nicofort
Nicotinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao đường
Đóng gói
lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17606-12
500mg
Viên nén bao đường
lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nidason Gyco
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17497-12
100mg
Viên nén đặt âm đạo
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nisigina
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-06-16
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17795-12
30mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-06-16
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nopen
Meropenem, natri carbonate
Hàm lượng / Dạng
Meropenem 500mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17779-12
Meropenem 500mg
Bột pha tiêm
hộp 1 lọ
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nystatin
Nystatin
Hàm lượng / Dạng
100.000IU · Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
hộp 3 vỉ nhôm/nhôm x 4 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 10 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 12 viên, hộp 1 lọ 10 v
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17607-12
100.000IU
Viên nén đặt âm đạo
hộp 3 vỉ nhôm/nhôm x 4 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 10 viên, hộp 1 vỉ nhôm xé x 12 viên, hộp 1 lọ 10 v
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Nystatin 500.000 IU
Nystatin
Hàm lượng / Dạng
500.000IU · Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17390-12
500.000IU
Viên nén bao đường
Hộp 2 vỉ x 8 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Opebutal 500
Nabumeton
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17498-12
500mg
Viên nén dài bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Opefloxim 400
Norfloxacin 400mg
Hàm lượng / Dạng
400mg · viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17499-12
400mg
viên nén dài bao phim
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Opepanto
Pantoprazol natri sesquihydrat
Hàm lượng / Dạng
Pantoprazol 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17500-12
Pantoprazol 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Opevit C + E
Vitamin C; Vitamin E; Vitamin B5
Hàm lượng / Dạng
500mg; 20mg; 10mg · Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên nhai
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17501-12
500mg; 20mg; 10mg
Viên nén nhai
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Opevit C + E
Vitamin C; Vitamin E; Vitamin B5
Hàm lượng / Dạng
500mg; 20mg; 10mg · Thuốc bột
Đóng gói
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17502-12
500mg; 20mg; 10mg
Thuốc bột
Hộp 20 gói x 2g thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Opezepam 0,5
Clonazepam
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17503-12
0,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Optihata
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
33 mg/15 ml · Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 15 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17446-12
33 mg/15 ml
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 lọ x 15 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Oremute 10
Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid, Glucose, Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
. · Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,170g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
227/QÐ-QLD
QLĐB-345-12
.
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,170g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2012-09-24
227/QÐ-QLD
Chi tiết
Oremute 20
Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid, Glucose, Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
. · Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 10 gói x 20,64g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
227/QÐ-QLD
QLĐB-346-12
.
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói x 20,64g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2012-09-24
227/QÐ-QLD
Chi tiết
Oremute 5
Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid, Glucose, Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
. · Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,135g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
227/QÐ-QLD
QLĐB-347-12
.
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 4,135g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2012-09-24
227/QÐ-QLD
Chi tiết
Oresol
Glucose khan, Natri clorid, Kali clorid, Natri citrat
Hàm lượng / Dạng
4g, 0,7g, 0,3g, 0,58g · Thuốc bột uống
Đóng gói
hộp 10 gói, 40 gói x 5,63g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17608-12
4g, 0,7g, 0,3g, 0,58g
Thuốc bột uống
hộp 10 gói, 40 gói x 5,63g
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Orientmax 20 mg
Esomeprazol magnesi dihydrat (dạng vi hạt tan trong ruột)
Hàm lượng / Dạng
Esomeprazol 20 mg · Viên nang tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 7 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 28 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17515-12
Esomeprazol 20 mg
Viên nang tan trong ruột
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 7 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 28 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Orientmax 40 mg
Esomeprazol magnesi dihydrat (dạng vi hạt tan trong ruột)
Hàm lượng / Dạng
Esomeprazol 40 mg · Viên nang tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 7 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 28 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17516-12
Esomeprazol 40 mg
Viên nang tan trong ruột
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 7 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Chai 28 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Orthocattin
Natri sulfat, natri citrat, Natri hydrocarbonat, natri phosphat tribasic
Hàm lượng / Dạng
. · Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17796-12
.
Thuốc bột uống
Hộp 20 gói x 1g
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Ostesamine 250
Glucosamin sulfat kali clorid
Hàm lượng / Dạng
Glucosamin sulfat 250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17504-12
Glucosamin sulfat 250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Ostesamine 500
Glucosamin sulfat kali clorid
Hàm lượng / Dạng
Glucosamin sulfat 500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x10 viên nang
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17505-12
Glucosamin sulfat 500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x10 viên nang
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Ostesamine 750
Glucosamin sulfat kali clorid
Hàm lượng / Dạng
Glucosamin sulfat 750mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17506-12
Glucosamin sulfat 750mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Otibone
Methyl sulfonyl methan; Glucosamin HCl
Hàm lượng / Dạng
167mg; 500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17395-12
167mg; 500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Pandatox 200
Cefpodoxim proxetil
Hàm lượng / Dạng
Cefpodoxim 200mg · viên nén dài bao phim
Đóng gói
hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17616-12
Cefpodoxim 200mg
viên nén dài bao phim
hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Pantopil
Pantoprazol (dạng vi nang 8,5%)
Hàm lượng / Dạng
Pantoprazol 40 mg · Viên nang tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17336-12
Pantoprazol 40 mg
Viên nang tan trong ruột
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 0,1g
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
0,1g · viên nén
Đóng gói
Lọ 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24 → 2022-07-12
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17447-12
0,1g
viên nén
Lọ 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-09-24
→ 2022-07-12
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 200 mg
paracetamol
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17457-12
200 mg
Viên nén bao phim
Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 325 mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325 mg · viên nén dài bao phim
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17458-12
325 mg
viên nén dài bao phim
Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 325mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg/ viên · Viên nén dài
Đóng gói
Chai 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17815-12
325mg/ viên
Viên nén dài
Chai 200 viên, 500 viên
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 325mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · viên nén dài bao phim
Đóng gói
Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17609-12
325mg
viên nén dài bao phim
Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 500 caplet
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500 mg · viên nén dài
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên. Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17411-12
500 mg
viên nén dài
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên. Chai 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 500mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · viên nén dài bao phim
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-09-24
Quyết định
224/QÐ-QLD
VD-17610-12
500mg
viên nén dài bao phim
hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2012-09-24
224/QÐ-QLD
Chi tiết