Cyladim Powder for Injection 0.5g
Ceftazidime, Sodium Carbonate
Hàm lượng / Dạng
0,5g Ceftazidime · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Gentle Pharamceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16063-12
0,5g Ceftazidime
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 10 lọ
Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Cyladim Powder for Injection 1,0g
Ceftazidime, Sodium Carbonate
Hàm lượng / Dạng
1,0g Ceftazidime · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ
Nhà sản xuất
Gentle Pharamceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16064-12
1,0g Ceftazidime
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 5 lọ
Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Cyladim Powder for Injection 2,0g
Ceftazidime, Sodium Carbonate
Hàm lượng / Dạng
2,0g Ceftazidime · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ
Nhà sản xuất
Gentle Pharamceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16065-12
2,0g Ceftazidime
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 5 lọ
Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Sunward Pharmaceutical Pte., Ltd.
Singapore
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
DBL Fentanyl 100mcg/2ml (as citrate) injection
Fentanyl citrate
Hàm lượng / Dạng
100mcg Fentanyl/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Hameln Pharmaceuticals GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Sapharco) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15858-12
100mcg Fentanyl/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 2ml
Hameln Pharmaceuticals GmbH
Đức
Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Sapharco)
Việt Nam
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
DBL Fentanyl 500mcg/10ml (as citrate) injection
Fentanyl citrate
Hàm lượng / Dạng
500mcg Fentanyl/10ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x102ml
Nhà sản xuất
Hameln Pharmaceuticals GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Sapharco) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15859-12
500mcg Fentanyl/10ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x102ml
Hameln Pharmaceuticals GmbH
Đức
Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Sapharco)
Việt Nam
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
DBL Pethidine Hydrochloride 100mg/2ml
Pethidine Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Hameln Pharmaceuticals GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Sapharco) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15860-12
100mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 2ml
Hameln Pharmaceuticals GmbH
Đức
Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Sapharco)
Việt Nam
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Declonac
Diclofenac Sodium
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 3 ml
Nhà sản xuất
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15755-12
25mg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 3 ml
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Defnac
Diclofenac Sodium
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 3ml
Nhà sản xuất
M/s Searle Pakistan Limited (Pakistan)
Nhà đăng ký
Searle Pakistan Limited (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16048-12
75mg/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 3ml
M/s Searle Pakistan Limited
Pakistan
Searle Pakistan Limited
Pakistan
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Deviry 10
Medroxy progesterone acetate
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 5x3 vỉ PVC/Aluminum x 10 viên
Nhà sản xuất
Elder Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
LBS Laboratories Ltd. Part (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15955-12
10mg
Viên nén không bao
Hộp 5x3 vỉ PVC/Aluminum x 10 viên
Elder Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
LBS Laboratories Ltd. Part
Thái Lan
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Dexfovi 10
Adefovir dipivoxil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s. Medex Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Thương mại Hà Lan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
243/QÐ-QLD
VN1-746-12
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
M/s. Medex Laboratories
Ấn Độ
Công ty cổ phần Thương mại Hà Lan
Việt Nam
2012-10-10
243/QÐ-QLD
Chi tiết
Didetophyl
Acepifyline
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dong In Dang Pharm. Co. Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15864-12
250mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên
Việt Nam
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Didhanamax
Pancreatin; Cao mật bò; Dimethicon; Hemicellulase
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dong In Dang Pharm. Co. Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15865-12
.
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Bình Nguyên
Việt Nam
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Doxycycline Capsules USP 100mg
Doxycycline Hyclate
Hàm lượng / Dạng
100mg Doxycycline · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Pvt.Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10 → 2022-11-25
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16036-12
100mg Doxycycline
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Pvt.Ltd.
Ấn Độ
2012-10-10
→ 2022-11-25
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Dung dịch nhỏ mắt Nebra
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg · dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Nhà đăng ký
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10 → 2022-07-05
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16034-12
3mg
dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd
Pakistan
2012-10-10
→ 2022-07-05
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Durativ 400mg
Ribavirin
Hàm lượng / Dạng
400mg · viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
243/QÐ-QLD
VN1-743-12
400mg
viên nén bao phim
hộp 1 vỉ x 10 viên
Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2012-10-10
243/QÐ-QLD
Chi tiết
Edar
Tenofovir disoproxil fumarate
Hàm lượng / Dạng
300mg · viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
243/QÐ-QLD
VN1-744-12
300mg
viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2012-10-10
243/QÐ-QLD
Chi tiết
Effcal tablets (Orange Flavour)
Calcium carbonate, Stabilised Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
400mg calcium, 200IU Vitamin D3 · Viên nén sủi bọt
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 viên, hộp 25 vỉ xé x 2 viên
Nhà sản xuất
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16029-12
400mg calcium, 200IU Vitamin D3
Viên nén sủi bọt
Hộp 1 tuýp 10 viên, hộp 25 vỉ xé x 2 viên
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Egilok
Metoprolol tartrate
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10 → 2022-02-25
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15892-12
25mg
Viên nén
Hộp 1 lọ 60 viên
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
2012-10-10
→ 2022-02-25
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Ella
Ulipristal acetate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Nhà đăng ký
Hyphens Pharma Pte. Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
245/QÐ-QLD
VN1-751-12
30mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Cenexi
Pháp
Hyphens Pharma Pte. Ltd
Singapore
2012-10-10
245/QÐ-QLD
Chi tiết
Eminil
Metoclopramide hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml Anhydrous Metoclopramide Hydrochloride · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15756-12
5mg/ml Anhydrous Metoclopramide Hydrochloride
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Enhancin Injection 1,2g
Amoxicillin Sodium, Clavulanate Potassium
Hàm lượng / Dạng
1000mg amoxicillin, 200mg clavulanic acid · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16030-12
1000mg amoxicillin, 200mg clavulanic acid
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ 20ml
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Epocassa (đóng gói: Laboratorio Pablo Cassara S.R.L. - Argentina)
Human recombinant erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1ml
Nhà sản xuất
Instituto Biologico Contemporaneo S.A. (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15766-12
2000IU
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 1ml
Instituto Biologico Contemporaneo S.A.
Argentina
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Erihos 2,000IU
Erythropoietin tái tổ hợp
Hàm lượng / Dạng
2000IU · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15885-12
2000IU
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm x 0,5ml
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Erihos 4,000IU
Erythropoietin người tái tổ hợp
Hàm lượng / Dạng
4000IU · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Bio Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15886-12
4000IU
Dung dịch tiêm
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Bio Inc.
Hàn Quốc
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Esolat 20mg
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg · dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc + 1 lọ dung môi
Nhà sản xuất
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
244/QLD-ÐK
VN1-722-12
20mg
dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ thuốc + 1 lọ dung môi
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
2012-10-10
244/QLD-ÐK
Chi tiết
Esolat 80mg
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg · dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ thuốc + 1 lọ dung môi
Nhà sản xuất
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
244/QLD-ÐK
VN1-723-12
80mg
dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ thuốc + 1 lọ dung môi
Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty TNHH Hoá Dược Hợp Tác
Việt Nam
2012-10-10
244/QLD-ÐK
Chi tiết
Etodoc
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15884-12
200mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Etolac Tablets 200mg
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
200mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16031-12
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Eurodora
Desloratadine
Hàm lượng / Dạng
5mg · viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Mystic pharmaceuticals ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15824-12
5mg
viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Mystic pharmaceuticals ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Nhật
Việt Nam
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
10mg Amlodipine,160mg;12,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
245/QÐ-QLD
VN1-756-12
10mg Amlodipine,160mg;12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2012-10-10
245/QÐ-QLD
Chi tiết
Exforge HCT 10mg/160mg/25mg
Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
10mg Amlodipine,160mg;25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
245/QÐ-QLD
VN1-757-12
10mg Amlodipine,160mg;25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2012-10-10
245/QÐ-QLD
Chi tiết
Exforge HCT 10mg/320mg/25mg
Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
10mg Amlodipine,320mg;25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
245/QÐ-QLD
VN1-758-12
10mg Amlodipine,320mg;25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2012-10-10
245/QÐ-QLD
Chi tiết
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
5mg Amlodipine,160mg;12,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
245/QÐ-QLD
VN1-759-12
5mg Amlodipine,160mg;12,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2012-10-10
245/QÐ-QLD
Chi tiết
Exforge HCT 5mg/160mg/25mg
Amlodipine besylate, Valsartan, Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
5mg Amlodipine,160mg;25mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
245/QÐ-QLD
VN1-760-12
5mg Amlodipine,160mg;25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2012-10-10
245/QÐ-QLD
Chi tiết
Fatimip Inj. 1g
Meropenem trihydrate
Hàm lượng / Dạng
1g Meropenem · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15911-12
1g Meropenem
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Felodil ER
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15946-12
5mg
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Fentanyl
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16082-12
50mcg/ml
Dung dịch tiêm
Hộp 50 ống x 2ml
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Feomin
Ceftriaxon sodium
Hàm lượng / Dạng
1g ceftriaxon · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 1,17g
Nhà sản xuất
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15996-12
1g ceftriaxon
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ x 1,17g
Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.
Hàn Quốc
Myung Moon Pharmaceutical., Ltd
Hàn Quốc
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Fipmoxo
Moxifloxacin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
Moxifloxacin 25mg/5ml · Thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 chai 5ml
Nhà sản xuất
Bharat Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15903-12
Moxifloxacin 25mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 1 chai 5ml
Bharat Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Fluconazole Polfarmex Tablets 100 mg
Fluconazole
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ X 7 viên
Nhà sản xuất
Polfarmex S.A (Ba Lan)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Y tế Việt Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15795-12
100mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ X 7 viên
Polfarmex S.A
Ba Lan
Công ty cổ phần Y tế Việt Phương
Việt Nam
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Fludalym 25mg/ml
Fludarabin phosphate
Hàm lượng / Dạng
50mg · Bột đông khô pha dung dịch truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 5 lọ x 50mg
Nhà sản xuất
S.C.Sindan-Pharma SRL (Romania)
Nhà đăng ký
PT Actavis Indonesia (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
244/QLD-ÐK
VN1-732-12
50mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
Hộp 1 lọ, 5 lọ x 50mg
S.C.Sindan-Pharma SRL
Romania
PT Actavis Indonesia
Indonesia
2012-10-10
244/QLD-ÐK
Chi tiết
Flumazenil Kabi 0,1mg/ml
Flumazenil
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml; hộp 5 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15785-12
0,1mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 5 ống x 5ml; hộp 5 ống x 10ml
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar
Việt Nam
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Flumefal Tablet 2mg "Panbiotic"
Flunitrazepam
Hàm lượng / Dạng
2,0mg · Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Panbiotic Laboratories (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Taiwan Panbiotic Laboratories (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
245/QÐ-QLD
VN1-764-12
2,0mg
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Panbiotic Laboratories
Đài Loan
Taiwan Panbiotic Laboratories
Đài Loan
2012-10-10
245/QÐ-QLD
Chi tiết
Flunex AQ
Fluticasone propionate
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều · Hỗn dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 lọ 14,5g chứa 120 liều xịt
Nhà sản xuất
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15763-12
50mcg/liều
Hỗn dịch xịt mũi
Hộp 1 lọ 14,5g chứa 120 liều xịt
Drogsan Ilaclari San. ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Foncitril 4000
Acid Citric monohydrat; Citrat monokali khan; Citrat mononatri khan
Hàm lượng / Dạng
1,189g Acid citric khan; 1,73g; 1,845g · Bột cốm
Đóng gói
Hộp 30 gói 10g
Nhà sản xuất
S.E.R.P (Monaco)
Nhà đăng ký
Galien Pharma (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15900-12
1,189g Acid citric khan; 1,73g; 1,845g
Bột cốm
Hộp 30 gói 10g
S.E.R.P
Monaco
Galien Pharma
Pháp
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Fosmicin tablets 250mg
Fosfomycin calcium hydrate
Hàm lượng / Dạng
250mg · viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Meiji Seika Pharma Co. Ltd. (Nhật Bản)
Nhà đăng ký
Meiji Seika Pharma Co. Ltd. (Nhật Bản)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15982-12
250mg
viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Meiji Seika Pharma Co. Ltd.
Nhật Bản
Meiji Seika Pharma Co. Ltd.
Nhật Bản
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Fotasub Inj
Cefoperazon natri, Sulbactam natri
Hàm lượng / Dạng
500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10 → 2021-05-20
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16012-12
500mg Cefoperazone; 500mg Sulbactam
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Hàn Quốc
2012-10-10
→ 2021-05-20
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Fujiject
Cefepime HCl
Hàm lượng / Dạng
2g Cefepime · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1lọ + 1 ống vô khuẩn pha tiêm 5ml
Nhà sản xuất
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16085-12
2g Cefepime
Bột pha tiêm
Hộp 1lọ + 1 ống vô khuẩn pha tiêm 5ml
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Galvus
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-16003-12
50mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2012-10-10
241/QLD-ÐK
Chi tiết
Gelodime
Vitamin A, D3, B1, B2, B6, B12, Nicotinamide, Calcium pantothenate, Calcium, Phosphorus, Kali, Đồng, Magnesium, Manganese, Kẽm, L-Lysine, Glutamic acid
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-10-10 → 2022-05-23
Quyết định
241/QLD-ÐK
VN-15870-12
.
Viên nang mềm
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2012-10-10
→ 2022-05-23
241/QLD-ÐK
Chi tiết