Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Số đăng ký lưu hành
54752
Tìm thấy 53605 bản ghi.
Hiển thị 38051–38100.
Thuốc / Hoạt chất
Số ĐK
Hàm lượng / Dạng
Đóng gói
Nhà sản xuất
Nhà đăng ký
Ngày cấp / Hết hạn
Quyết định
Chi tiết
Livbilnic
Cao đặc diệp hạ châu đắng 0,25 g (tương đương với 2g diệp hạ châu đắng)
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TRAPHACO- (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TRAPHACO (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
323/QÐ-QLD
V234-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần TRAPHACO-
Việt Nam
Công ty cổ phần TRAPHACO
Việt Nam
2012-12-20
323/QÐ-QLD
Livercom
Cao cardus marianus, Vitamin B1, B2, B5, B6, PP
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20 → 2022-07-05
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-17915-12
.
Viên nang mềm
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2012-12-20
→ 2022-07-05
330/QÐ-QLD
Loratadine
Loratadine
Hàm lượng / Dạng
10mg/ viên · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-17988-12
10mg/ viên
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Lormide
Loperamid hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 4 viên. Bìa kẹp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-18161-12
2 mg
Viên nang cứng
Hộp 25 vỉ x 4 viên. Bìa kẹp 1 vỉ x 4 viên
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Love-Days
Levonorgestrel
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
326/QÐ-QLD
QLĐB-358-12
1,5 mg
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2012-12-20
326/QÐ-QLD
Luckminesin
Mephenesin
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-17896-12
500 mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Cần Giờ
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Lyoxatin 100
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 50ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
327/QÐ-QLD
QLĐB-362-12
100mg
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 50ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2012-12-20
327/QÐ-QLD
Lyoxatin 50
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 25ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
327/QÐ-QLD
QLĐB-363-12
50mg
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 25ml
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1
Việt Nam
2012-12-20
327/QÐ-QLD
Madotevir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
Hàm lượng / Dạng
300mg · viên nén dài bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-17943-12
300mg
viên nén dài bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg, Vitamin B6 5mg
Hàm lượng / Dạng
. · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-17851-12
.
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Maxedo
Acetaminnophen
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-18162-12
500 mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Me2B injection
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
500mcg/1ml · Dung dịch thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml thuốc tiêm
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-18038-12
500mcg/1ml
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 1 vỉ x 10 ống 1ml thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Mebendazol 500
Mebendazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-17990-12
500mg
Viên nén bao phim
hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Mecemuc
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg/ viên · Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 30 gói x 1g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-18121-12
200mg/ viên
Thuốc bột uống
Hộp 30 gói x 1g
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Mekozetel 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Vỉ 4 chai 1g bột pha hỗn dịch uống
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-18048-12
400mg
Bột pha hỗn dịch uống
Vỉ 4 chai 1g bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Meloxicam 7,5 mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-18126-12
7,5 mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Meopristone
Mifepristone
Hàm lượng / Dạng
10mg/ viên · Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-17982-12
10mg/ viên
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Mepecef
Ceftriaxon natri tương đương Ceftriaxon 0,5g
Hàm lượng / Dạng
. · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-18070-12
.
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Metronidazol 250mg
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg/ viên · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-17822-12
250mg/ viên
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Mexcold 100
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-17926-12
100 mg
Viên nén bao phim
Chai 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Mexcold 325
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325 mg · viên nén
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-17927-12
325 mg
viên nén
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Meyergoric
Loperamid hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2012-12-20
Quyết định
330/QÐ-QLD
VD-18081-12
2 mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2012-12-20
330/QÐ-QLD
Meza3B
Sắt (II) sulfat; Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12