Alloflam 300
Allopurinol USP 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17156-13
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Amicod inj. 200mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
262/QÐ-QLD
VN2-137-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Reyon Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-10-01
262/QÐ-QLD
Chi tiết
Aminomux 100mg Capsules
Pamidronate disodium 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Cardinal Health Argentina 400 S.A.I.C (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm - thiết bị y tế Hà Nội (Hapharco) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16975-13
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Cardinal Health Argentina 400 S.A.I.C
Argentina
Công ty cổ phần dược phẩm - thiết bị y tế Hà Nội (Hapharco)
Việt Nam
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Angitel-H
Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Unichem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17172-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Unichem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Artesunate and Mefloquine Hydrochloride 25/55 mg tablets
Artesunate 25 mg; Mefloquine (dưới dạng Mefloquine hydrochloride 55 mg) 50 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 3 viên, 2 vỉ x 3 viên
Nhà sản xuất
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2021-04-23
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16971-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 3 viên, 2 vỉ x 3 viên
Cipla Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2013-10-01
→ 2021-04-23
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Asclo 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Lesvi S.L (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17015-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Công ty TNHH Dược phẩm Liên Hợp
Việt Nam
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Asumate 20
Levonorgestrel 0,1 mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma, S.A (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
264/QĐ-QLD
VN2-149-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Laboratorios Leon Farma, S.A
Tây Ban Nha
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2013-10-01
264/QĐ-QLD
Chi tiết
Atocor 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 hộp nhỏ X 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Dr. Reddys Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17035-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 hộp nhỏ X 1 vỉ x 10 viên
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Atormed 20 Tablets
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Medley Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2023-03-11
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17094-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Medley Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-10-01
→ 2023-03-11
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Atroact-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Curemed Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17028-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Curemed Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Aurozil 250
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
263/QÐ-QLD
VN2-139-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
2013-10-01
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Aurozil 500
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrate) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
263/QÐ-QLD
VN2-140-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
2013-10-01
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Avir
Acyclovir 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-07-07
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16965-13
Viên nén không bao
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2013-10-01
→ 2022-07-07
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Aviranz tablets 600mg
Efavirenz 600mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 chai 30 viên
Nhà sản xuất
Ranbaxy Laboratories Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ranbaxy Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
265/QĐ-QLD
VN2-153-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 30 viên
Ranbaxy Laboratories Limited
Ấn Độ
Ranbaxy Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2013-10-01
265/QĐ-QLD
Chi tiết
Belsartas 150mg
Irbesartan 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Lesvi, S.L. (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2020-11-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16990-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Laboratorios Lesvi, S.L.
Tây Ban Nha
Công ty CP dược phẩm Pha No
Việt Nam
2013-10-01
→ 2020-11-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Berodual
Ipratropium bromide khan 250mcg/ml; Fenoterol hydrobromide 500mcg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim do Brasil Quimica e Farmaceutica Ltda (Brazil)
Nhà đăng ký
Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-02-09
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16958-13
Dung dịch khí dung
Hộp 1 lọ 20ml
Boehringer Ingelheim do Brasil Quimica e Farmaceutica Ltda
Brazil
Boehringer Ingelheim International GmbH
Đức
2013-10-01
→ 2022-02-09
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Blomidex-1000
Gemcitabine 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
United Biotech (P) Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
262/QÐ-QLD
VN2-136-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
United Biotech (P) Limited
Ấn Độ
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2013-10-01
262/QÐ-QLD
Chi tiết
Calatec tablets 25mg
Captopril 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén không bao
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16970-13
Viên nén không bao
Hộp 10 vỉ x 10 viên
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Cebopim-BCPP
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột vô khuẩn pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ
Nhà sản xuất
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC (Ukraine)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17161-13
Bột vô khuẩn pha tiêm
Hộp 5 lọ
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC
Ukraine
SIC "Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant" CJSC
Ukraine
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Cefminox sodium for injection
Cefminox (dưới dạng Cefminox sodium) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm) (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
263/QÐ-QLD
VN2-141-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
China National Pharmaceutical Foreign Trade Corporation (Sino-Pharm)
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2013-10-01
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Con-You Hemo Ointment
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulphat) 6mg/1g; Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison acetat) 5mg/1g; Dibucain HCl 5mg/1g; Esculin 10mg/1g
Hàm lượng / Dạng
Thuốc mỡ bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 15g + 1 ống nhựa nối dài
Nhà sản xuất
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17002-13
Thuốc mỡ bôi da
Hộp 1 tuýp 15g + 1 ống nhựa nối dài
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Công ty TNHH DP Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Coughnil ( Orange)
2,4 Dichlorobenzyl Alcohol 1,2mg; Amylmetacresol 0,6mg
Hàm lượng / Dạng
Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 25 vỉ xé x 8 viên ngậm
Nhà sản xuất
M/s Cipla Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16945-13
Viên ngậm
Hộp 25 vỉ xé x 8 viên ngậm
M/s Cipla Ltd
Ấn Độ
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.
Hồng Kông
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Coversyl 8mg
Perindopril tert-butylamine salt (6,676mg Perindopril) 8mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Nhà đăng ký
Les Laboratoires Servier (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17088-13
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Les Laboratoires Servier
Pháp
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Crintic
Rosuvastatin 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2020-12-17
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17007-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-10-01
→ 2020-12-17
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Curacne 5mg
Isotretinoin 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Catalent France Beinheim S.A (Pháp)
Nhà đăng ký
Pierre Fabre Dermatologie (Pháp)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17141-13
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Catalent France Beinheim S.A
Pháp
Pierre Fabre Dermatologie
Pháp
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
DBL Oxaliplatin
Oxaliplatin 100mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 1g
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17003-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ 1g
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
DBL Oxaliplatin
Oxaliplatin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 500mg
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Australia)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17004-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ 500mg
Hospira Australia Pty Ltd
Australia
Công ty TNHH DP và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Dandias Capsule
Diacerhein 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
JRP Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17034-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
JRP Co., Ltd.
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Deplin 600mg (Đóng gói và xuất xưởng: Biokanol Pharma GmbH, địa chỉ: Kehler Str. 7, D-76437 Rastatt, Germany)
Alpha-Lipoic Acid 600mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Artesan Pharma GmbH & Co., KG (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-02-17
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16992-13
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Artesan Pharma GmbH & Co., KG
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2013-10-01
→ 2022-02-17
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Deplin 600mg (Đóng gói và xuất xưởng: Biokanol Pharma GmbH, địa chỉ: Kehler Strasse 7, D-76437 Rastatt, Germany)
Alpha-Lipoic acid (dưới dạng muối trometamol) 600mg/24ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch thuốc tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 24ml
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-02-18
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16995-13
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 24ml
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Công ty TNHH Bình Việt Đức
Việt Nam
2013-10-01
→ 2022-02-18
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Desler
Desloratadine 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17165-13
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Dexdobu
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
Nhà đăng ký
PT. Dexa Medica (Indonesia)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-08-25
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17148-13
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 5 ống x 5ml
PT. Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
PT. Dexa Medica
Indonesia
2013-10-01
→ 2022-08-25
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Doxotiz 10mg/5ml
Doxorubicin hydrochloride 10mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10mg/5ml
Nhà sản xuất
Genepharm S.A. (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
262/QÐ-QLD
VN2-124-13
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ 10mg/5ml
Genepharm S.A.
Hy lạp
Công ty TNHH Hóa dược hợp tác
Việt Nam
2013-10-01
262/QÐ-QLD
Chi tiết
Dretinelle
Drospirenone 3mg; Ethinylestradiol 0,02mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 28 viên (24 viên có hoạt chất, 4 viên placebo)
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma, S.A (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
264/QĐ-QLD
VN2-150-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 28 viên (24 viên có hoạt chất, 4 viên placebo)
Laboratorios Leon Farma, S.A
Tây Ban Nha
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
2013-10-01
264/QĐ-QLD
Chi tiết
Eagle Brand Muscle Rub
Menthol 12,5%w/w; Methyl salicylate 40%w/w; Camphor 12,5%w/w
Hàm lượng / Dạng
Dầu xoa bóp
Đóng gói
Hộp 1 chai 85ml
Nhà sản xuất
Borden Co., Pte. Ltd. (Singapore)
Nhà đăng ký
Borden Company (Private) Limited (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-01-29
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16996-13
Dầu xoa bóp
Hộp 1 chai 85ml
Borden Co., Pte. Ltd.
Singapore
Borden Company (Private) Limited
Singapore
2013-10-01
→ 2022-01-29
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Ebta
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 50mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Si rô
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60ml
Nhà sản xuất
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17008-13
Si rô
Hộp 1 lọ 60ml
M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Eloxatin
Oxaliplatin 100mg/20ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
262/QÐ-QLD
VN2-126-13
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 20ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-10-01
262/QÐ-QLD
Chi tiết
Eloxatin
Oxaliplatin 50mg/10ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
262/QÐ-QLD
VN2-127-13
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 10ml
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-10-01
262/QÐ-QLD
Chi tiết
Epirubicin Hydrochloride 2mg/ml
Epirubicin hydroclorid 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 25ml
Nhà sản xuất
Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16983-13
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 25ml
Pharmachemie B.V.
Hà Lan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Epirubicin Hydrochloride 2mg/ml
Epirubicin hydroclorid 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Pharmachemie B.V. (Hà Lan)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-16984-13
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 5ml
Pharmachemie B.V.
Hà Lan
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Episindan 10mg
Epirubicin hydrochloride 10mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô để pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10mg
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
262/QÐ-QLD
VN2-119-13
Bột đông khô để pha tiêm
Hộp 1 lọ 10mg
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
Actavis International Ltd
Malta
2013-10-01
262/QÐ-QLD
Chi tiết
Episindan 50mg
Epirubicin hydrochloride 50mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô để pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 50mg
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
262/QÐ-QLD
VN2-120-13
Bột đông khô để pha tiêm
Hộp 1 lọ 50mg
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
Actavis International Ltd
Malta
2013-10-01
262/QÐ-QLD
Chi tiết
Ercéfuryl
Nifuroxazide 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2vỉ x 14viên
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17026-13
Viên nang cứng
Hộp 2vỉ x 14viên
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Espanlir Inj
L-ornithin-L-aspartat 500mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 5ml
Nhà sản xuất
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17078-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 5ml
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-10-01
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Etorica - 120
Etoricoxib 120mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-07-26
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17104-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2013-10-01
→ 2022-07-26
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Etorica - 60
Etoricoxib 60mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-07-26
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17105-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2013-10-01
→ 2022-07-26
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Etorica - 90
Etoricoxib 90mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-07-26
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17106-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2013-10-01
→ 2022-07-26
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Etotab-120
Etoricoxib 120mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-07-26
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17107-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2013-10-01
→ 2022-07-26
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Etotab-60
Etoricoxib 60mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-07-26
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17108-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2013-10-01
→ 2022-07-26
261/QÐ-QLD
Chi tiết
Etotab-90
Etoricoxib 90mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-10-01 → 2022-07-26
Quyết định
261/QÐ-QLD
VN-17109-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2013-10-01
→ 2022-07-26
261/QÐ-QLD
Chi tiết