Forzid
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 100 ống 4ml
Nhà sản xuất
Klonal S.R.L. (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17302-13
Dung dịch tiêm
Hộp 100 ống 4ml
Klonal S.R.L.
Argentina
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Fosamax Plus (Cơ sở đóng gói: Merck sharp & Dohme Australia Pty..Ltd, Australia)
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate) 70mg; Vitamin D3 (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Frosst Iberica, S.A (Tây Ban Nha)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17522-13
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Frosst Iberica, S.A
Tây Ban Nha
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Fossapower
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
UniPharma Company (Ai cập)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17361-13
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén
UniPharma Company
Ai cập
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Fresofol 1% MCT
Propofol 10mg/ml (1%)
Hàm lượng / Dạng
Nhũ tương để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Nhà đăng ký
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17436-13
Nhũ tương để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống x 10ml
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Gelactive Fort
Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel hỗn dịch 20%) 300 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd hỗn dịch 30%) 400 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) 30 mg
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20376-13
Hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10 ml
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Gemcisan
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg/lọ
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô để pha tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Actavis Italy S.p.A. (Ý)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-160-13
Bột đông khô để pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ
Actavis Italy S.p.A.
Ý
Công ty cổ phần DP Pha no
Việt Nam
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Gemcitabine Medac
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Oncotec Pharma Produktion GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-167-13
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Oncotec Pharma Produktion GmbH
Đức
Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt
Việt Nam
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Gemita 1g
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-175-13
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Fresenius Kabi Oncology
Ấn Độ
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Gemita 200mg
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Fresenius Kabi Oncology (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-176-13
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Fresenius Kabi Oncology
Ấn Độ
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Gemtabine
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
420/QÐ-QLD
VN2-188-13
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
2013-12-27
420/QÐ-QLD
Chi tiết
Genocefaclor
Cefaclor 125mg
Hàm lượng / Dạng
Cốm pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 6 gói
Nhà sản xuất
Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17375-13
Cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 6 gói
Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Matsushima
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Genprid 2
Glimepiride 2mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-04
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17350-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Farmak JSC
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-04
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Genprid 3
Glimepiride 3mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2021-01-10
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17351-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Farmak JSC
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-12-27
→ 2021-01-10
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Genprid 4
Glimepiride 4mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-04
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17352-13
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Farmak JSC
Ukraine
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-04
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Ginkogreen
Cao khô lá Bạch quả (tương đương Ginkgo flavonglycosides 9,6mg) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17455-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Ginkohommax
Cao bạch quả 40 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
418/QÐ-QLD
V347-H12-13
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
Chi tiết
Gintecin Film-coated tablets
Cao Ginkgo biloba 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-07-05
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17586-13
Viên bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
2013-12-27
→ 2022-07-05
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Gitazot Injection
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Globe Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-30
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17370-13
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SƠN
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-30
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Gliatilin
Cholin alfoscerat 1000mg/3ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 6 ống 3ml
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.P.A. (Ý)
Nhà đăng ký
Lifepharma S.p.A. (Ý)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-10-23
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17507-13
Dung dịch tiêm
Hộp 6 ống 3ml
Italfarmaco S.P.A.
Ý
Lifepharma S.p.A.
Ý
2013-12-27
→ 2022-10-23
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Gliphalin
Cholin Alfoscerat (dưới dạng cholin alfoscerat hydrat) 1g
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống 4ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-02-24
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20257-13
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống 4ml
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-02-24
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Gomrusa
Adefovir dipivoxil 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 chai 30 viên
Nhà sản xuất
Daewoong Bio Inc (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17413-13
Viên nén
Hộp 1 chai 30 viên
Daewoong Bio Inc
Hàn Quốc
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Hadistril
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulphat natri clorid) 197,4 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-07-26
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20153-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-07-26
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Hanavizin
Ribavirin 400mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
Nhà sản xuất
Dae Han New Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17550-13
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên nang
Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Hegeler
Cao ginkgo biloba 120mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
418/QÐ-QLD
V352-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
Chi tiết
Herpex 5%
Aciclovir 50mg
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17607-13
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Hiteengel
Tretinoin 2,5mg; Erythromycin 400mg (hoạt lực)/10g
Hàm lượng / Dạng
Gel bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20386-13
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Hoa Hồng Phiến
Nhất điểm hồng 1,25g; Bạch hoa xà thiệt thảo 0,75g; Ké hoa đào 1,25g; Bùm bụp 1,25g; Kê huyết đằng 0,75g; Đào kim nương 1,25g; Tích mịch 0,75g
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 túi, mỗi túi 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Guangxi Huahong Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty THHH TM DP Đông á (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17323-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 túi, mỗi túi 2 vỉ x 12 viên
Guangxi Huahong Pharmaceutical Co., Ltd
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty THHH TM DP Đông á
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Hoài sơn phiến
Hoài sơn ;
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20215-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Hoàng kỳ chích
Hoàng kỳ phiến
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20216-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5kg; 1kg; 2kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Hoàng kỳ phiến
Hoàng kỳ
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20217-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Hoè hoa
Hoè hoa chế
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1 kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20283-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đinh lăng 150mg; Cao bạch quả 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma) (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
418/QÐ-QLD
V355-H12-13
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma)
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
Chi tiết
Huyền sâm
Huyền sâm chế
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20285-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Hwasul Inj
Cefoperazone ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-08-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17553-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hwail Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-12-27
→ 2022-08-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Hwaxim Inj.
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Hwail Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Hana Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17447-13
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hwail Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hana Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Hà thủ ô chế
Hà thủ ô chế
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20214-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế .
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
túi 1 kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20282-13
Nguyên liệu làm thuốc
túi 1 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Hồng hoa
Hồng hoa chế
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20284-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Hồng hoa
Hồng hoa;
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20218-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; 1kg; 2 kg; 5 kg
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
I.P.Cyl Forte (Cơ sở xuất xưởng: West Pharma-Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova)- Portugal
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
hộp 3 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma- Producões Farmacêuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Quang Anh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2021-02-25
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17342-13
Viên nang cứng
hộp 3 vỉ x 20 viên
Atlantic Pharma- Producões Farmacêuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bồ Đào Nha
Công ty TNHH DP Quang Anh
Việt Nam
2013-12-27
→ 2021-02-25
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Ilcolen
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Hwail Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-07-26
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17554-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Hwail Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-12-27
→ 2022-07-26
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Implanon
Etonogestrel 68mg / 1 que cấy
Hàm lượng / Dạng
Que cấy dưới da
Đóng gói
Hộp 1 que cấy
Nhà sản xuất
N.V. Organon (Hà Lan)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17529-13
Que cấy dưới da
Hộp 1 que cấy
N.V. Organon
Hà Lan
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Ipcatenolol-50
Atenolol 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17474-13
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Itametazin
Mequitazine 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A (Ý)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-03-01
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17222-13
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Industria Farmaceutica Nova Argentia S.p.A
Ý
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-03-01
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Jetronacin Inj
Tobramycin 80mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 lọ 2ml
Nhà sản xuất
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17495-13
Dung dịch tiêm
Hộp 5 lọ 2ml
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Jupiros 5
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17224-13
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Chi tiết
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa 262,5mg; Hoài sơn 240mg; Sơn thù 220mg; mẫu đơn bì 162,5mg; trạch tả 162,5mg; phục linh 162,5mg; phụ tử chế 55mg; quế nhục 55mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20227-13
Viên nang cứng
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Kantacid
Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 150 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20223-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Chi tiết
Kataria Granules
Natri citrate 4g
Hàm lượng / Dạng
Cốm
Đóng gói
Hộp 6 gói
Nhà sản xuất
Kusum Healthcare Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Kusum Healthcare Private Limited (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-03-23
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17233-13
Cốm
Hộp 6 gói
Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Kusum Healthcare Private Limited
Hồng Kông
2013-12-27
→ 2022-03-23
419/QÐ-QLD
Chi tiết
Kbat
Itraconazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x5 viên
Nhà sản xuất
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-11-19
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17320-13
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x5 viên
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Công ty Cổ phần Dược MK Việt Nam
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-11-19
419/QÐ-QLD
Chi tiết