Tra cứu dữ liệu công bố đăng ký thuốc do Cục Quản lý Dược công bố tại
dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc.
Medibase mirror và lập chỉ mục lại. Mỗi bản ghi là một số đăng ký (SĐK/GPLH) thuốc đã được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20279-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ chế
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20280-13
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2013-12-27
414/QÐ-QLD
Cồn xoa bóp
Mỗi 60 ml cồn thuốc chứa các chất chiết từ: Riềng ấm 3g; Thiên niên kiện 3g; Địa liền 3g; Đại hồi 1,8g; Huyết giác 1,8g; Ô đầu 1,2g; quế 1,2g; Tinh dầu long não 1,2 ml
Hàm lượng / Dạng
Cồn thuốc
Đóng gói
Hộp 1 bình xịt 60 ml, 100ml cồn thuốc
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
418/QÐ-QLD
V345-H12-13
Cồn thuốc
Hộp 1 bình xịt 60 ml, 100ml cồn thuốc
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Thế Cường
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
Cồn xoa bóp đa dụng An Triệu
Mỗi chai 100 ml chiết từ: Đinh hương 7,5g; Quế 6g; Đại hồi 4,5g; Nhũ hương 3,9g; Một dược 3,6g; Huyết giác 3g; Bạc hà 1,5g
Hàm lượng / Dạng
Cồn thuốc
Đóng gói
Hộp 1 chai 60 ml, 100 ml, 150 ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược An Triệu (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đông dược An Triệu (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
418/QÐ-QLD
V351-H12-13
Cồn thuốc
Hộp 1 chai 60 ml, 100 ml, 150 ml
Công ty TNHH Đông dược An Triệu
Việt Nam
Công ty TNHH Đông dược An Triệu
Việt Nam
2013-12-27
418/QÐ-QLD
DHFADOX Injection
Dexamethason dinatri phosphat 5mg/1ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 50 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Daehan New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17409-13
Dung dịch tiêm
Hộp 50 ống x 1ml
Daehan New Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Dae Han New Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Dalfusin 75
Pregabalin 75mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Celogen Pharma Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-03-08
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17400-13
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Vân Hồ
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-03-08
419/QÐ-QLD
Davicum
Vinpocetine 10mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 2ml
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Đại Bắc (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17332-13
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 2ml
Farmak JSC
Ukraine
Công ty TNHH Đại Bắc
Việt Nam
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Daxci Enteric Film Coated Tablet
Pancreatin 170mg; Simethicone 84,433mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Kyung Dong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17457-13
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Decapinol
Capecitabin 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
413/QÐ-QLD
QLĐB-419-13
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2013-12-27
413/QÐ-QLD
Degresinos
Diiodohydroxyquinolin 210mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-05-28
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20396-13
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2013-12-27
→ 2022-05-28
414/QÐ-QLD
Dehecta
Dioctahedral smectite 3g
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 20ml
Nhà sản xuất
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Daewoong Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17414-13
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 20ml
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2013-12-27
419/QÐ-QLD
Des OD
Desloratadin 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2022-02-09
Quyết định
419/QÐ-QLD
VN-17291-13
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x10 viên
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED
Ấn Độ
2013-12-27
→ 2022-02-09
419/QÐ-QLD
Detracyl 250
Mephenesin 250 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27 → 2021-04-15
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20186-13
Viên nén bao đường
Hộp 25 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2013-12-27
→ 2021-04-15
414/QÐ-QLD
Dexamethason
Dexamethason acetat 0,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2013-12-27
Quyết định
414/QÐ-QLD
VD-20299-13
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên