Levaster 10
Atorvastatin 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-05-24
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20463-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-05-24
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Levothyrox (Đóng gói và xuất xưởng: Merck S.A de C.V, địa chỉ: Calle 5 No. 7, Fraccionamiento Industrial Alce Blanco, C.P. 53370, Naucalpan de Juarez, Edo. de Mexico, Mexico
Levothyroxine natri 50mcg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Nhà đăng ký
Merck Export GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-11-19
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17750-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Merck Export GmbH
Đức
2014-03-04
→ 2022-11-19
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Levothyrox (Đóng gói và xuất xưởng: Merck S.A de C.V, địa chỉ: Calle 5 No.7, Fraccionamiento Industrial Alce Blanco, C.P. 53370, Naucalpande Juarez, Edo. de Mexico, Mexico
Levothyroxine natri 100mcg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Nhà đăng ký
Merck Export GmbH (Đức)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-11-19
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17749-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Merck Export GmbH
Đức
2014-03-04
→ 2022-11-19
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Libracefactam 1,5g
Cefoperazone (dưới dạng cefoperazone natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 25 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorio Libra S.A (Uruguay)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17690-14
Bột pha tiêm
Hộp 25 lọ
Laboratorio Libra S.A
Uruguay
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Lipidown - 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17700-14
10mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Lipidown - 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg Atorvastatin · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17701-14
20mg Atorvastatin
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Stedman Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Lipo-dox Liposome Injection 2mg/ml
Doxorubicin hydrochlorid 2mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch liposome pha dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Co., Ltd (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Nano (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17676-14
Dung dịch liposome pha dịch truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 10ml
TTY Biopharm Co., Ltd
Đài Loan
Công ty TNHH Dược Nano
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Lofrinex eye drops
Timolol (dưới dạngTimolol maleate) 0,5%
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17755-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Lomazole Inj.
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô để pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Zee Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17800-14
Bột đông khô để pha tiêm
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước pha tiêm 10ml
Swiss Parenterals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Zee Laboratories
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Loskem 25
Losartan Kali 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17633-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Lotecor
Loteprednol etabonate 5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Ajanta Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-08-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17631-14
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Ciron Drugs & Pharmaceuticals (P) Ltd.
Ấn Độ
Ajanta Pharma Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-08-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Lucass 100
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2023-03-31
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17788-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2023-03-31
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Lyrasil 0,3%
Tobramycin 15mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20505-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Chi tiết
MAXXAUGTIN 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-07-23
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17632-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-07-23
135/QÐ-QLD
Chi tiết
MEMEFU
Mỗi 10g chứa Mupirocin (dưới dạng Mupirocin calci) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10 gam, hộp 1 tuýp 15 gam
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2021-07-07
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20587-14
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 10 gam, hộp 1 tuýp 15 gam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-03-04
→ 2021-07-07
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Makrodex
Roxithromycin 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT Dexa Medica (Indonesia)
Nhà đăng ký
Ever Neuro Pharma GmbH. (Áo)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17709-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
PT Dexa Medica
Indonesia
Ever Neuro Pharma GmbH.
Áo
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Maxocef-200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-07-26
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17756-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-07-26
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Medfalin
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20432-14
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 25 lọ
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Glomed
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Medicrafts Natural vitamin E 400
Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate) 400 IU
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Chai 30 viên
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17747-14
Viên nang mềm
Chai 30 viên
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Medoxicam 7.5mg
Meloxicam 7,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central factory (Cyprus)
Nhà đăng ký
Medochemie Ltd. (Cyprus)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-05-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17742-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medochemie Ltd - Central factory
Cyprus
Medochemie Ltd.
Cyprus
2014-03-04
→ 2022-05-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Mephenesin 500-HV
Mephenesin 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 12 viên, chai 250 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH US pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20605-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 12 viên, chai 250 viên
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US pharma USA
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Metrogyl denta
Metronidazol Benzoat 160mg/10g
Hàm lượng / Dạng
Gel bôi nha khoa
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 20g
Nhà sản xuất
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phú (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-05-30
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17797-14
Gel bôi nha khoa
Hộp 1 tuýp 10g, hộp 1 tuýp 20g
Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Việt Phú
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-05-30
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Metxime-1 GM
Ceftazidime (dưới dạng Ceftazidime pentahydrate) 1g
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17702-14
1g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Swiss Parenterals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Meyerseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2020-08-16
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20518-14
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
2014-03-04
→ 2020-08-16
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Midanir
Midazolam 5mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Nirma Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Nirma Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17763-14
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
Nirma Limited
Ấn Độ
Nirma Limited
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Miferitab
Mifepriston 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
131/QLD-ÐK
QLĐB-424-14
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2014-03-04
131/QLD-ÐK
Chi tiết
Mikalogis
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Vitrofarma S.A., Plant 8 (Colombia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17668-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2ml
Vitrofarma S.A., Plant 8
Colombia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Misoprostol
Misoprostol 200 mcg
Hàm lượng / Dạng
viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20509-14
viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Misoprostol Ciel
Misoprostol 200 mcg
Hàm lượng / Dạng
200 mcg · viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20510-14
200 mcg
viên nén
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Moquin drop 0,5%
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25 mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20506-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Musily
Mỗi 50 ml chứa Natri clorid 450mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch xịt mũi
Đóng gói
Hộp 1 chai 50 ml, hộp 1 chai 70 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20429-14
Dung dịch xịt mũi
Hộp 1 chai 50 ml, hộp 1 chai 70 ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Euvipharm
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Myzith MR 60
Gliclazide 60mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén phóng thích chậm
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
M/s Windlas Healthcare (P) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17745-14
Viên nén phóng thích chậm
Hộp 6 vỉ x 5 viên
M/s Windlas Healthcare (P) Ltd.
Ấn Độ
Mega Lifesciences Ltd.
Thái Lan
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Negoba Injection
Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 5ml
Nhà sản xuất
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17784-14
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống x 5ml
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Ngân kiều giải độc-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 150mg (tương đương Kim ngân 284mg; Liên kiều 284mg; Cát cánh 240mg; Đạm đậu xị 200mg; Ngưu bàng tử 180mg; Kinh giới 160mg; Đạm trúc diệp 160mg; Cam thảo 140mg; Bạc hà 24mg; Bột mịn dược liệu gồm Kim ngân 116mg; Liên kiều 116mg; Ngưu bàng tử 60mg; Cam thảo 60mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2021-03-17
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20534-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 40 viên
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2014-03-04
→ 2021-03-17
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Octocaine 100
Lidocain hydroclorid 36mg/1,8ml; Epinephrin (dưới dạng Epinephrin bitartrat) 0,018mg/1,8ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa
Đóng gói
Hộp 50 ống x 1,8ml
Nhà sản xuất
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc. (Canada)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-07-05
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17694-14
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa
Hộp 50 ống x 1,8ml
Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc.
Canada
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-07-05
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Optive UD
Mỗi ml dung dịch có chứa: Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) 3,25mg; Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) 1,75mg; Glycerin 9mg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch làm trơn mắt
Đóng gói
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hòa Ireland)
Nhà đăng ký
Allergan Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-09-12
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17634-14
Dung dịch làm trơn mắt
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Cộng hòa Ireland
Allergan Singapore Pte. Ltd.
Singapore
2014-03-04
→ 2022-09-12
135/QÐ-QLD
Chi tiết
PLOTEX Tab.
Levosulpiride 25mg
Hàm lượng / Dạng
25mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10vỉ x 10viên
Nhà sản xuất
Union Korea Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2023-03-31
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17774-14
25mg
Viên nén
Hộp 10vỉ x 10viên
Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân
Hàn Quốc
2014-03-04
→ 2023-03-31
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Pantocid
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD · Đợt 85
VN-17790-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Đợt 85
Chi tiết
Pantocid 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 3vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD · Đợt 85
VN-17791-14
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 3vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Đợt 85
Chi tiết
Paven Caps
Paracetamol 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20413-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2014-03-04
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Peptimedi 625
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Minimed Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17712-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Perabact-1000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1000 mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Sance Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17653-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Sance Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Blue Cross Laboratories Ltd
Ấn Độ
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Peremest 1000 mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrate) 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Sandoz Private Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sandoz GmbH (Áo)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17779-14
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Sandoz Private Ltd.
Ấn Độ
Sandoz GmbH
Áo
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Peremest 500 mg
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Sandoz Private Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Sandoz GmbH (Áo)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17780-14
Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 lọ
Sandoz Private Ltd.
Ấn Độ
Sandoz GmbH
Áo
2014-03-04
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Pharcotinex
Pinene (alpha+beta) 31mg; Camphene 15mg; Borneol 10mg; Fenchone 4mg; Anethole 4mg; Cineol 3mg;
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Pharco Pharmaceuticals (Ai Cập)
Nhà đăng ký
Công ty CPDP Gia Hưng (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-02-19
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17673-14
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Pharco Pharmaceuticals
Ai Cập
Công ty CPDP Gia Hưng
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-02-19
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Piracetam 1,2g/6ml
Piracetam 1,2g/6 ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 6ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-05-28
Quyết định
134/QLD-ÐK
VD-20467-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 6ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-05-28
134/QLD-ÐK
Chi tiết
Poan-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-04-05
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17656-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-04-05
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Poan-200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-04-05
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17657-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-04-05
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Pofol Injection
Propofol 10mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Nhũ tương tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống x 20ml
Nhà sản xuất
Dongkook pharm Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-07-28
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17719-14
Nhũ tương tiêm
Hộp 5 ống x 20ml
Dongkook pharm Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Phương
Việt Nam
2014-03-04
→ 2022-07-28
135/QÐ-QLD
Chi tiết
Pozineg 1000
Cefepime (dưới dạng Cefepime hydrochloride) 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-03-04 → 2022-05-31
Quyết định
135/QÐ-QLD
VN-17645-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
Aurobindo Pharma Ltd.
Ấn Độ
2014-03-04
→ 2022-05-31
135/QÐ-QLD
Chi tiết