Halotan 80
Valsartan 80mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-20787-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Hasatonic
Lục phàm 2,7mg; Hải mã 80,4mg; Nhân sâm 53,6mg; Quế nhục 53,6mg; Đại táo 107,2mg; Hồ đào nhân 80,4mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
297/QÐ-QLD
V7-H12-14
Viên nén bao đường
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
2014-06-12
297/QÐ-QLD
Chi tiết
Hataroxil-DHT
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2020-09-20
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-20733-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-06-12
→ 2020-09-20
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Hazin 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-20641-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Hoạt huyết dưỡng não ATM
Cao đặc rễ đinh lăng 10:1 (tương đương 1500mg đinh lăng) 150 mg; Cao bạch quả 40 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-05-29
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-20628-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-05-29
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Hymois Eye Drops
Natri hyaluronat 7,5mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 5ml
Nhà sản xuất
FDC Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17819-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 5ml
FDC Limited
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Hysart H-DS
Candesartan Cilexetil 32mg ; Hydrochlorothiazide 25mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18103-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Hysart-H
Candesartan Cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18104-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
IPEC-PLUS TABLET
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 47mg; Acid Folic 0,5mg; Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate monohydrate) 22,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Aristopharma Ltd. (Bangladesh)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-07-27
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17830-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
Aristopharma Ltd.
Bangladesh
2014-06-12
→ 2022-07-27
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Idisten D40
Olmesartan medoxomil 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Nhà đăng ký
Laboratorios Recalcine S.A. (Chile)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18010-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
Laboratorios Recalcine S.A.
Chile
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Incepban 400 chewable tablet
Albendazol 400mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Chai nhựa chứa 100 viên
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17916-14
Viên nén nhai
Chai nhựa chứa 100 viên
Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Inore-Kit
Lansoprazol 30mg; Tinidazol 500mg; Clarithromycin 250mg
Hàm lượng / Dạng
Lansoprazol: viên nang cứng; Tinidazol và Clarithromycin: viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp chứa 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 01 vỉ x 6 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-06-28
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18031-14
Lansoprazol: viên nang cứng; Tinidazol và Clarithromycin: viên nén bao phim
Hộp chứa 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 01 vỉ x 6 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-06-12
→ 2022-06-28
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Isoking
Isoflurane 100ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch dùng để hít
Đóng gói
Hộp 1 chai 100ml
Nhà sản xuất
Singapore Pharmawealth Lifesciences, Inc (Philippines)
Nhà đăng ký
Kwan Star Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2020-12-17
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18005-14
Dung dịch dùng để hít
Hộp 1 chai 100ml
Singapore Pharmawealth Lifesciences, Inc
Philippines
Kwan Star Co., Ltd.
Đài Loan
2014-06-12
→ 2020-12-17
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Isotina Soft Capsule
Isotretinoin 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1lọ x 30viên
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dae Han New Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17927-14
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1lọ x 30viên
Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Dae Han New Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Jupiros 10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17814-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Jupiros 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17815-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Kalxetin
Fluoxetine (dưới dạng Fluoxetine hydrochloride) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT Kalbe Farma Tbk (Indonesia)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-03-26
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18067-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT Kalbe Farma Tbk
Indonesia
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Thành phố Hồ Chí Minh
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-26
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Kemal inj.
Naloxone hydrochloride 0,4mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống 1ml
Nhà sản xuất
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-06-28
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18053-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống 1ml
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-06-12
→ 2022-06-28
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Keobton
Levofloxacin 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17974-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Keytadine
Povidon Iod 1g/20ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch dùng ngoài
Đóng gói
Hộp 1 lọ 20ml, 60ml, 90ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-02-17
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-20917-14
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 lọ 20ml, 60ml, 90ml
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-02-17
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Khavetri
Levocetirizine hydrochloride 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên JIO Medical (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-03-02
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17865-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO Medical
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-02
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Kim tiền thảo PMC
Cao khô kim tiền thảo (tương đương 1200 mg kim tiền thảo khô ) 120mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
297/QÐ-QLD
V5-H12-14
Viên nén bao phim
hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2014-06-12
297/QÐ-QLD
Chi tiết
Kitrampal
Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Paracetamol 325mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Kiến Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17917-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
The Madras Pharmaceuticals
Ấn Độ
Công ty TNHH Kiến Việt
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Kontaxim Inj.
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-04-17
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18056-14
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2014-06-12
→ 2022-04-17
294/QÐ-QLD
Chi tiết
LIV-Z Tablets
Levocetirizin dihydroclorid 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Maxtar Bio-Genics (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18014-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Maxtar Bio-Genics
Ấn Độ
Maxtar Bio-Genics
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Lafaxor
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) 75mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-07-03
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-21058-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠT VI PHÚ
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-07-03
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Lamivudine AL 100mg
Lamivudin 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-21100-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 100 viên
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Langast
Lansoprazol 30mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-08-03
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-21125-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-08-03
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Lantrizon
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 30mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Syncom Formulations (India) Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18101-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
Syncom Formulations (India) Limited
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Latanoprost Eye Drops Solution 0.005% w/v
Latanoprost 125mcg
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 1 lọ 2,5ml
Nhà sản xuất
FDC Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Amtec Healthcare Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17820-14
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 lọ 2,5ml
FDC Limited
Ấn Độ
Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Levetiracetam AL 500mg
Levetiracetam 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-21103-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Levitra
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Nhà đăng ký
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2021-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17841-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Bayer AG
Đức
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2014-06-12
→ 2021-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Levitra
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Nhà đăng ký
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2021-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17842-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Bayer AG
Đức
Bayer (South East Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2014-06-12
→ 2021-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Levocetirizine DIHCI- Teva 5mg
Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x10 viên
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17862-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x10 viên
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Levtrang
Levocetirizine hydrochloride 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên JIO medical (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-03-02
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17866-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
M/s WINDLAS BIOTECH PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
Công ty TNHH một thành viên JIO medical
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-03-02
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Lexinmingo
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha hỗn dịch
Đóng gói
Hộp 10 gói
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Limited. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Rotaline Molekule Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18072-14
Bột pha hỗn dịch
Hộp 10 gói
Flamingo Pharmaceuticals Limited.
Ấn Độ
Rotaline Molekule Private Limited
Ấn Độ
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Lidocain 2% Adrenalin 0.001%
Lidocaine hydrochloride 200mg/10ml; Adrenaline 0,1mg/10ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 10ml
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
Nhà đăng ký
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17937-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 10ml
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Lipinzit
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17901-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Lipiwon 20mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmix Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-18060-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmix Corporation
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Liplatin 100
Oxaliplatin 100mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17875-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Liplatin 50
Oxaliplatin 50mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Laboratorios IMA S.A.I.C. (Argentina)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17876-14
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ
Laboratorios IMA S.A.I.C.
Argentina
Công ty Cổ phần Thương mại Y dược Sao Đỏ
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Lisbosartan
Irbesartan 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A. (Fab.Venda Nova) (Bồ Đào Nha)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17857-14
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A. (Fab.Venda Nova)
Bồ Đào Nha
Công ty cổ phần DP Pha no
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Lisbosartan
Irbesartan 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A. (Fab.Venda Nova) (Bồ Đào Nha)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần DP Pha no (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17858-14
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A. (Fab.Venda Nova)
Bồ Đào Nha
Công ty cổ phần DP Pha no
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Liveritat
L-Ornithin - L-Aspartat 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2021-06-09
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-21153-14
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2014-06-12
→ 2021-06-09
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Lizintana
Lisinopril 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2022-06-12
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-21167-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2014-06-12
→ 2022-06-12
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Loaslin Inj. 500mg
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Kyongbo Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Il Hwa Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17972-14
Bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Kyongbo Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Il Hwa Co., Ltd.
Hàn Quốc
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Losartan AL 50mg
Losartan kali 50mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-21106-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Chi tiết
M-COBAL
Mecobalamin 500mcg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Dong Wha Pharm IND. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12 → 2021-06-01
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17962-14
Viên nang cứng
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Dong Wha Pharm IND. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Phương
Hàn Quốc
2014-06-12
→ 2021-06-01
294/QÐ-QLD
Chi tiết
Maalox plus
Aluminium hydroxide gel khô 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicon 26,375mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
296/QÐ-QLD
VD-21162-14
Viên nén nhai
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam
Việt Nam
2014-06-12
296/QÐ-QLD
Chi tiết
Macxicin
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 5ml
Nhà sản xuất
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-06-12
Quyết định
294/QÐ-QLD
VN-17904-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước vô khuẩn pha tiêm 5ml
Harbin Pharmaceutical Group Co.,Ltd. General Pharm Factory
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường
Việt Nam
2014-06-12
294/QÐ-QLD
Chi tiết