Buluking
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
Đóng gói
Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL
Nhà sản xuất
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-03-25
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18525-14
Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm
Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông Phương
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-03-25
678/QÐ-QLD
Chi tiết
Bạch linh thái phiến
Bạch linh
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21929-14
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Bổ thận âm
Túi 5g hoàn cứng chứa: Hoài sơn 480 mg; Thục địa 960 mg; Mẫu đơn bì 360 mg; Trạch tả 360 mg; Phục linh 360 mg; Sơn thù 480 mg
Hàm lượng / Dạng
Hoàn cứng
Đóng gói
Hộp 10 túi x 5g hoàn cứng
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2020-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21948-14
Hoàn cứng
Hộp 10 túi x 5g hoàn cứng
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-12-08
→ 2020-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Calcitriol
Calcitriol 0,25 mcg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-07-05
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21845-14
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-07-05
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Cao ích mẫu
Mỗi lọ 125 ml chứa các chất chiết xuất từ: Ích mẫu 100 g; Hương phụ 31,25 mg; Ngải cứu 25 mg
Hàm lượng / Dạng
Cao lỏng
Đóng gói
Hộp 1 lọ 125 ml; Hộp 1 lọ 100 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2021-01-14
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21975-14
Cao lỏng
Hộp 1 lọ 125 ml; Hộp 1 lọ 100 ml
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
2014-12-08
→ 2021-01-14
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Cao đặc cà gai leo
Cà gai leo
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc
Đóng gói
Túi PE 0,5 kg, 5 kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-02-17
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21956-14
Cao đặc
Túi PE 0,5 kg, 5 kg
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-17
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Capetero 150
Capecitabine 150mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
676/QÐ-QLD
VN2-304-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
2014-12-08
676/QÐ-QLD
Chi tiết
Cefaclor 125 - US
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3 g
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY VĂN (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-03-12
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22064-14
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3 g
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY VĂN
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-03-12
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Cefixim 400 - US
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22065-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Ceftacin
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 2g
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21995-14
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Celecoxib Stada 100 mg
Celecoxib 100 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22008-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Celecoxib Stada 200 mg
Celecoxib 200 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22009-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Ceponew 100mg capsule
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH AC pharma (Việt nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-05-31
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18519-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
Công ty TNHH AC pharma
Việt nam
2014-12-08
→ 2022-05-31
678/QÐ-QLD
Chi tiết
Ceteco glucosamin - S
Glucosamin sulfat (tương đương 394 mg glucosamin base) 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22019-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Ceteco metronidazol
Metronidazol 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-09-05
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22020-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-09-05
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Cetecocensamin
Glucosamin sulfat (tương đương 394 mg glucosamin base) 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22022-14
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Cijoint
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18565-14
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Micro Labs Limited
Ấn Độ
2014-12-08
678/QÐ-QLD
Chi tiết
Ciplactin
Cyproheptadine hydrochloride 2mg/5ml
Hàm lượng / Dạng
Si rô
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18503-14
Si rô
Hộp 1 lọ 100ml
Cipla Ltd
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Ấn Độ
2014-12-08
678/QÐ-QLD
Chi tiết
Cirexium
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-05-04
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18529-14
Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 lọ
Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-05-04
678/QÐ-QLD
Chi tiết
Colchicine 1 mg
Colchicin 1mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-02-24
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21917-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-24
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Cozz Expec
Ambroxol hydroclorid 30 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2020-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22028-14
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
2014-12-08
→ 2020-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21930-14
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg, 10kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Cảm cúm bốn mùa
Khương hoạt 60 mg; Phòng phong 60 mg; Thương truật 60 mg; Xuyên khung 40 mg; Cam thảo 40 mg; Tế tân 20 mg; Hoàng cầm 40 mg; Sinh địa 40 mg; Bạch chỉ 40 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2020-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21949-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
2014-12-08
→ 2020-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Cốm Calci
Calci gluconat 1,2g; Tricalci phosphat 4,4g
Hàm lượng / Dạng
Thuốc cốm
Đóng gói
Gói 50g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-02-25
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21942-14
Thuốc cốm
Gói 50g
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-25
679/QÐ-QLD
Chi tiết
DBL Gemcitabine injection 1g/26,3ml
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 1g
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 lọ 26,3ml
Nhà sản xuất
Zydus Hospira Oncology Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
676/QÐ-QLD
VN2-302-14
Dung dịch đậm đặc dùng để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ 26,3ml
Zydus Hospira Oncology Private Limited
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược phẩm và Hoá chất Nam Linh
Việt Nam
2014-12-08
676/QÐ-QLD
Chi tiết
Dalacin T (cơ sở xuất xưởng: Pharmacia & UpJohn Company; địa chỉ: Kalamazoo, MI 49001, USA)
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch dùng ngoài
Đóng gói
Hộp 1 chai 30ml
Nhà sản xuất
Zoetis P & U LLC (Hoa Kỳ)
Nhà đăng ký
Pfizer (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18572-14
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 chai 30ml
Zoetis P & U LLC
Hoa Kỳ
Pfizer (Thailand) Ltd.
Thái Lan
2014-12-08
678/QÐ-QLD
Chi tiết
Datrieuchung-New
Mỗi viên chứa: Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Dextromethorphan.HBr 10mg; Phenylephrin. HCl 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21901-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Denilac
Acetaminophen 500 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21965-14
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 200, 250, 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Dextromethorphan
Dextromethorphan HBr 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-02-17
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22029-14
Viên nén
Hộp 1 chai 100 viên
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang.
Việt Nam
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-17
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Diclofenac 75
Diclofenac natri 75mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-02-25
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21923-14
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-25
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21932-14
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 1kg, 2kg, 5kg
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Effebaby
Paracetamol 1,44g/60 ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch uống
Đóng gói
ống 10 ml. Hộp 4 vỉ x 5 ống
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-05-28
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21974-14
Hỗn dịch uống
ống 10 ml. Hộp 4 vỉ x 5 ống
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-05-28
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Encepur 100
Temozolomid 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
681/QÐ-QLD
QLĐB-466-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2014-12-08
681/QÐ-QLD
Chi tiết
Encepur 200
Temozolomid 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
681/QÐ-QLD
QLĐB-467-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
2014-12-08
681/QÐ-QLD
Chi tiết
Eplancef 100mg capsule
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd. (Pakistan)
Nhà đăng ký
công ty TNHH AC Pharma (Vietj nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-03-24
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18520-14
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Pakistan
công ty TNHH AC Pharma
Vietj nam
2014-12-08
→ 2022-03-24
678/QÐ-QLD
Chi tiết
Erythromycin & Nghệ
Mỗi 10 gam chứa: Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 200mg; Curcumin 20mg
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi da
Đóng gói
Bổ sung quy cách hộp 1 tuýp 5 gam
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-02-17
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21961-14
Kem bôi da
Bổ sung quy cách hộp 1 tuýp 5 gam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt nam
2014-12-08
→ 2022-02-17
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Esomeprazole AL 20 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt 22%) 20 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22010-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Esomeprazole AL 40 mg
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt 22%) 40 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22011-14
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2014-12-08
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Eucozyme
Cao khô lá bạch quả 120mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
682/QÐ-QLD
V17-H12-14
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
2014-12-08
682/QÐ-QLD
Chi tiết
Fencedol
Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-02-25
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21924-14
Viên nén
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; chai 100 viên, 200 viên, 250 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-02-25
679/QÐ-QLD
Chi tiết
FexodineFast 180
Fexofenadin HCl 180 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Bỏ bớt quy cách đóng gói: Hộp 01 chai 250 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2020-12-18
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21890-14
Viên nén bao phim
Bỏ bớt quy cách đóng gói: Hộp 01 chai 250 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2014-12-08
→ 2020-12-18
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Foracort 200 Inhaler
Budesonide (Micronised) 210mcg/nhát; Formoterol fumarate dihydrate 6,6mcg/nhát
Hàm lượng / Dạng
Thuốc hít phân liều
Đóng gói
Ống 120 liều
Nhà sản xuất
RV Group (S) Pte. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Cipla Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-05-31
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18504-14
Thuốc hít phân liều
Ống 120 liều
RV Group (S) Pte. Ltd.
Ấn Độ
Cipla Ltd.
Singapore
2014-12-08
→ 2022-05-31
678/QÐ-QLD
Chi tiết
GP-Salbutamol 1 mg/2 ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 1mg/2 ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 10 ống x 2 ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-07-05
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21905-14
Dung dịch tiêm
Hộp 10 ống x 2 ml
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-07-05
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Gabahasan 300
Gabapentin 300 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-04-09
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-22004-14
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-04-09
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Galobar Tab.
Ginkgo biloba leaf extract 80mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity,. Co.ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2023-04-01
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18538-14
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Hàn Quốc
Pharmaunity,. Co.ltd
Hàn Quốc
2014-12-08
→ 2023-04-01
678/QÐ-QLD
Chi tiết
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin 50mg; Metformin Hydrochlorid 1000mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sĩ)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18571-14
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sĩ
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2014-12-08
678/QÐ-QLD
Chi tiết
Ginkgobiloba
Cao khô lá bạch quả 40 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-03-24
Quyết định
679/QÐ-QLD
VD-21934-14
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-03-24
679/QÐ-QLD
Chi tiết
Glucose Injection 10%
Glucose 50g/500ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 500ml
Nhà sản xuất
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-05-31
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18511-14
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 500ml
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-05-31
678/QÐ-QLD
Chi tiết
Glucose Injection 5%
Glucose 25g/500ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 500ml
Nhà sản xuất
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-05-31
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18512-14
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 500ml
Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành
Việt Nam
2014-12-08
→ 2022-05-31
678/QÐ-QLD
Chi tiết
H-Inzole
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) 20 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Lark Laboratories (India) Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
AR TRADEX PRIVATE LIMITED (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2014-12-08 → 2022-07-25
Quyết định
678/QÐ-QLD
VN-18555-14
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Lark Laboratories (India) Ltd.
Ấn Độ
AR TRADEX PRIVATE LIMITED
Ấn Độ
2014-12-08
→ 2022-07-25
678/QÐ-QLD
Chi tiết