Kazumi
Mỗi viên chứa: Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg; Zidovudin 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-10-26
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22390-15
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-10-26
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Kefodox-100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1vỉ x 10viên
Nhà sản xuất
Sance Laboratories Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Blue Cross Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18819-15
Viên nén bao phim
Hộp 1vỉ x 10viên
Sance Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Blue Cross Laboratories Ltd
Ấn Độ
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Khang Minh phong thấp nang
Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Hy thiêm 600 mg; Lá lốt 400 mg; Ngưu tất 600 mg; Thổ phục linh 600 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2021-06-01
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22473-15
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh.
Việt Nam
2015-05-26
→ 2021-06-01
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Kipel 5
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories LTD (Formulations Division) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Mega Lifesciences Public Company Ltd. (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18936-15
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories LTD (Formulations Division)
Ấn Độ
Mega Lifesciences Public Company Ltd.
Thái Lan
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Korcin
Mỗi chai 8g chứa: Dexamethason acetat 4 mg; Cloramphenicol 160 mg
Hàm lượng / Dạng
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 chai x 8g kem bôi da
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-05-31
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22424-15
Kem bôi da
Hộp 1 chai x 8g kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-05-31
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Kosarin Capsule
Glucosamin sulfate (dưới dạng Glucosamin sulfate natri chloride) 250mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Aprogen Pharmaceuticals INC (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Pharmaunity Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-09-03
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18953-15
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Aprogen Pharmaceuticals INC
Hàn Quốc
Pharmaunity Co., Ltd
Hàn Quốc
2015-05-26
→ 2022-09-03
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Lamivudin Hasan 100
Lamivudin 100 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22664-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Ha san-Dermapharm
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Lamiwin 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
MSN Laboratories LTD (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Alembic Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18804-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
MSN Laboratories LTD
Ấn Độ
Alembic Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Leprozine Tab
Levodropizine 60mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Samik Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18920-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Lercanidipine-Teva 10mg
Lercanidipin hydroclorid (tương đương 9,4 mg Lercanidipin) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18836-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Libestor 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin canxi) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18862-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Công ty TNHH Dược phẩm DO HA
Việt Nam
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Linh chi đại bổ OPC
Mỗi 500ml chứa: Linh chi 7,5g; Nhân sâm 2,5g; Ngũ gia bì chân chim 1,0g; Cỏ tranh 2,5g; Râu ngô 2,5g
Hàm lượng / Dạng
Rượu thuốc
Đóng gói
Hộp 1 bình sứ 500ml + 4ly
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22493-15
Rượu thuốc
Hộp 1 bình sứ 500ml + 4ly
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC.
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Liverstad 140
Silymarin 140 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22673-15
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Loacne
Cyproteron acetate 2mg; Ethinylestradiol 0,035mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thái Lan)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2023-03-16
Quyết định
274/QLD-ÐK
VN2-353-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Mylan Laboratories Ltd.
Ấn Độ
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED
Thái Lan
2015-05-26
→ 2023-03-16
274/QLD-ÐK
Chi tiết
MILRIXA
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 1 ống 4ml
Nhà sản xuất
Vianex S.A.- Nhà máy A (Hy lạp)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-07-27
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18860-15
Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch
Hộp 1 ống 4ml
Vianex S.A.- Nhà máy A
Hy lạp
Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-07-27
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Manophen
Tramadol HCl 37,5 mg; Acetaminophen 325 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần BGP Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18833-15
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty cổ phần BGP Việt Nam
Việt Nam
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Maxinelle
Drospirenone 3mg; Ethinyl estradiol 0,03mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Nhà sản xuất
Urufarma S.A. (Uruguay)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm Cao (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
274/QLD-ÐK
VN2-352-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Urufarma S.A.
Uruguay
Công ty TNHH Dược phẩm Cao
Việt Nam
2015-05-26
274/QLD-ÐK
Chi tiết
Medphadion drops (XX: Spreewalder Arzneimittel BmbH, Germany)
Phytomenadione 20mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Nhũ dịch uống
Đóng gói
Chai 5ml; 10ml
Nhà sản xuất
Medphano Arzneimittel GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-04-24
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18865-15
Nhũ dịch uống
Chai 5ml; 10ml
Medphano Arzneimittel GmbH
Đức
Công ty TNHH dược phẩm Phương Đài
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-04-24
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Methadone Bidiphar
Methadon HCl 10g/1 lít
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 1 lít
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
265/QÐ-QLD
V4-H12-15
Dung dịch uống
Hộp 1 chai 1 lít
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
2015-05-26
265/QÐ-QLD
Chi tiết
Methotrexate-Belmed
Methotrexat 50mg
Hàm lượng / Dạng
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 5 ống
Nhà sản xuất
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV Vimepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
275/QLD-ÐK
VN2-344-15
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 5 ống
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Công ty TNHH MTV Vimepharco
Việt Nam
2015-05-26
275/QLD-ÐK
Chi tiết
Mibalen 10
Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-07-15
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22686-15
Viên nén
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-07-15
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Mifepriston 10 mg
Mifepriston 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH tư vấn và phát triển công nghệ Trung Thành (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
269/QÐ-QLD
QLĐB-480-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Công ty TNHH tư vấn và phát triển công nghệ Trung Thành
Việt Nam
2015-05-26
269/QÐ-QLD
Chi tiết
Mifepristone
Mifepriston 10 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH US Pharma USA (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
269/QÐ-QLD
QLĐB-481-15
Viên nén
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
Công ty TNHH US Pharma USA
Việt Nam
2015-05-26
269/QÐ-QLD
Chi tiết
Mirteva 30mg
Mirtazapin 30mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Industries Ltd. (Israel)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18837-15
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Israel
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân
Việt Nam
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Montair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Nhà đăng ký
LLoyd Laboratories INC. (Philippines)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-04-02
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18926-15
Viên nén nhai
Hộp 3 vỉ x 10 viên
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
LLoyd Laboratories INC.
Philippines
2015-05-26
→ 2022-04-02
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Moveloxin Injection 400mg
Moxifloxacin 1,6mg/ml (400mg/250ml)
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa 250ml
Nhà sản xuất
HK.Inno.N Corporation (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
PharmaUnity Co.Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-06-28
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18831-15
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Túi nhôm chứa 1 túi nhựa 250ml
HK.Inno.N Corporation
Hàn Quốc
PharmaUnity Co.Ltd
Hàn Quốc
2015-05-26
→ 2022-06-28
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Mật ong nghệ - Medi
Bột Nghệ 950 mg; Mật ong 250 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén nhai
Đóng gói
Chai 60 viên, 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2021-06-11
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22484-15
Viên nén nhai
Chai 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2015-05-26
→ 2021-06-11
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Nalidixic acid 500 mg
Nalidixic acid 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Đồng Nai. (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2021-05-27
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22410-15
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Đồng Nai.
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Đồng Nai.
Việt Nam
2015-05-26
→ 2021-05-27
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Naton Tablet
Nabumetone 500mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hanbul Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH TM DP Đông Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18884-15
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Công ty TNHH TM DP Đông Phương
Việt Nam
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Negabact
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100mg/2ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Hộp 50 ống x 2ml
Nhà sản xuất
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18921-15
Dung dịch tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
Hộp 50 ống x 2ml
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Hàn Quốc
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Neocilor syrup
Desloratadine 2,5mg
Hàm lượng / Dạng
Siro
Đóng gói
Hộp 1 chai 50ml
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-07-30
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18873-15
Siro
Hộp 1 chai 50ml
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm PV Healthcare
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-07-30
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Neupro (ĐGthứ cấp:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Mittelstr.15Đức;KTCL:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Alfred-Nobel-str.10Đức;Aesica Pharmaceuticals-Galileistr.6Đức;XX:UCB Manufacturing Ireland Ltd-Ireland
Rotigotine 13,5mg/30cm2; (giải phóng 6mg Rotigotine trong 24h);
Hàm lượng / Dạng
Miếng dán hấp thu qua da
Đóng gói
Hộp 28 miếng dán 30cm2
Nhà sản xuất
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories GmbH. (Đức)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
272/QLD-ÐK
VN2-358-15
Miếng dán hấp thu qua da
Hộp 28 miếng dán 30cm2
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
Abbott Laboratories GmbH.
Đức
2015-05-26
272/QLD-ÐK
Chi tiết
Neupro (ĐGthứ cấp:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Mittelstr.15Đức;KTCL:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Alfred-Nobel-str.10Đức;Aesica Pharmaceuticals-Galileistr.6Đức;XX:UCB Manufacturing Ireland Ltd-Ireland
Rotigotine 18mg/40cm2; (giải phóng 8mg Rotigotine trong 24h);
Hàm lượng / Dạng
Miếng dán hấp thu qua da
Đóng gói
Hộp 28 miếng dán 40cm2
Nhà sản xuất
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories GmbH. (Đức)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
272/QLD-ÐK
VN2-359-15
Miếng dán hấp thu qua da
Hộp 28 miếng dán 40cm2
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
Abbott Laboratories GmbH.
Đức
2015-05-26
272/QLD-ÐK
Chi tiết
Neupro (ĐGthứ cấp:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Mittelstr.15Đức;KTCL:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Alfred-Nobel-str.10Đức;Aesica Pharmaceuticals-Galileistr.6Đức;XX:UCB Manufacturing Ireland Ltd-Ireland
Rotigotine 4,5mg/10cm2; (giải phóng 2mg Rotigotine trong 24h)
Hàm lượng / Dạng
Miếng dán hấp thu qua da
Đóng gói
Hộp 28 miếng dán 10cm2
Nhà sản xuất
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories GmbH. (Đức)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
272/QLD-ÐK
VN2-360-15
Miếng dán hấp thu qua da
Hộp 28 miếng dán 10cm2
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
Abbott Laboratories GmbH.
Đức
2015-05-26
272/QLD-ÐK
Chi tiết
Neupro (ĐGthứ cấp:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Mittelstr.15Đức;KTCL:Aesica Pharmaceuticals GmbH-Alfred-Nobel-str.10Đức;Aesica Pharmaceuticals-Galileistr.6Đức;XX:UCB Manufacturing Ireland Ltd-Ireland
Rotigotine 9,0mg/20cm2; (giải phóng 4mg Rotigotine trong 24h)
Hàm lượng / Dạng
Miếng dán hấp thu qua da
Đóng gói
Hộp 28 miếng dán 20cm2
Nhà sản xuất
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG (Đức)
Nhà đăng ký
Abbott Laboratories GmbH. (Đức)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
272/QLD-ÐK
VN2-361-15
Miếng dán hấp thu qua da
Hộp 28 miếng dán 20cm2
LTS Lohmann Therapie-Systeme AG
Đức
Abbott Laboratories GmbH.
Đức
2015-05-26
272/QLD-ÐK
Chi tiết
Neurogap
Gabapentin 300mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang
Đóng gói
Hộp 10vỉ x 10viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18960-15
Viên nang
Hộp 10vỉ x 10viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Noles
Fenofibrat 200mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PT Actavis Indonesia (Indonesia)
Nhà đăng ký
Actavis International Ltd (Malta)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18801-15
Viên nang
Hộp 3 vỉ x 10 viên
PT Actavis Indonesia
Indonesia
Actavis International Ltd
Malta
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Norepine 1mg/ml
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat) 1mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Đóng gói
Hộp 10 ống 4ml
Nhà sản xuất
Laboratoria Sterop N.V (Bỉ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH DP Quốc tế Thiên Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18853-15
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
Hộp 10 ống 4ml
Laboratoria Sterop N.V
Bỉ
Công ty TNHH DP Quốc tế Thiên Nam
Việt Nam
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Noxafil (CS đóng gói: Cenexi HSC)
Posaconazole 40mg/ml
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai 105ml
Nhà sản xuất
Patheon Whitby Inc., (Canada)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2020-08-26
Quyết định
272/QLD-ÐK
VN2-368-15
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai 105ml
Patheon Whitby Inc.,
Canada
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2015-05-26
→ 2020-08-26
272/QLD-ÐK
Chi tiết
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
Dung môi pha tiêm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 50 ống, 100 ống 5ml; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 2ml; Hộp 50 ống, 100 ống 2ml
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120 (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22389-15
Dung môi pha tiêm
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 50 ống, 100 ống 5ml; Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 5 ống 2ml; Hộp 50 ống, 100 ống 2ml
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120
Việt Nam
2015-05-26
263/QÐ-QLD
Chi tiết
OliClinomel N4-550 E
Nhũ dịch lipid 10%; Dung dịch amino acid 5,5%; Dung dịch glucose 20%
Hàm lượng / Dạng
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 3ngăn chứa dung dịch lipid, aminoacid, glucose: túi 1000ml(200+400+400); túi 1500ml(300+600+600)
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Nhà đăng ký
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-05-31
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18815-15
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Túi 3ngăn chứa dung dịch lipid, aminoacid, glucose: túi 1000ml(200+400+400); túi 1500ml(300+600+600)
Baxter S.A
Bỉ
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2015-05-26
→ 2022-05-31
270/QLD-ÐK
Chi tiết
OliClinomel N7-1000 E
Nhũ dịch lipid 20%; Dung dịch amino acid 10%; Dung dịch glucose 40%
Hàm lượng / Dạng
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 3ngăn chứa dung dịch lipid, aminoacid, glucose: túi 1000ml(200+400+400); túi 1500ml(300+600+600)
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Nhà đăng ký
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-05-31
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18816-15
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Túi 3ngăn chứa dung dịch lipid, aminoacid, glucose: túi 1000ml(200+400+400); túi 1500ml(300+600+600)
Baxter S.A
Bỉ
Baxter Healthcare (Asia) Pte., Ltd.
Singapore
2015-05-26
→ 2022-05-31
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Omegut
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri) 40mg
Hàm lượng / Dạng
Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Nhà sản xuất
Popular Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-06-28
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18871-15
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bangladesh
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-06-28
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Omeprazole EG 20mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-06-01
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22609-15
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-06-01
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Omnaris Nasal Spray
Ciclesonide 50mcg/liều xịt
Hàm lượng / Dạng
Hỗn dịch thuốc xịt mũi dạng phân liều
Đóng gói
Hộp 1 chai 120 liều xịt phân liều; Hộp 1 chai 60 liều xịt phân liều
Nhà sản xuất
Takeda GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
272/QLD-ÐK
VN2-372-15
Hỗn dịch thuốc xịt mũi dạng phân liều
Hộp 1 chai 120 liều xịt phân liều; Hộp 1 chai 60 liều xịt phân liều
Takeda GmbH
Đức
Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd.
Singapore
2015-05-26
272/QLD-ÐK
Chi tiết
Oremute 2/1000 ml
Mỗi gói 20,579g chứa: Natri clorid 2,6g; Natri citrat dihydrat 2,9g; Kali clorid 1,5g; Glucose khan 13,5g; Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 2 mg
Hàm lượng / Dạng
Thuốc bột
Đóng gói
Hộp 10 gói x 20,579g
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
268/QÐ-QLD
QLĐB-477-15
Thuốc bột
Hộp 10 gói x 20,579g
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
2015-05-26
268/QÐ-QLD
Chi tiết
Ownbaby Tablets 10mg
Ritodrin Hydrochlorid 10mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18961-15
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Pantogen Injection
Mỗi chai 250ml chứa: Glucose. H2O 12,5g; Thiamin hydrochlorid 62,5mg; Riboflavin (dưới dạng Riboflavin 5'-phosphat natri) 12,5mg; Pyridoxine hydrochloride 12,5mg; Nicotinamide 62,5mg; D-Pantothenol 125mg; Acid Ascorbic 250mg;
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Chai 500ml; chai 250ml
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18962-15
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Chai 500ml; chai 250ml
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết
Paracetamol Blue 500 mg
Paracetamol 500 mg
Hàm lượng / Dạng
Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên.
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26 → 2022-06-14
Quyết định
263/QÐ-QLD
VD-22472-15
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Chai 200 viên.
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
2015-05-26
→ 2022-06-14
263/QÐ-QLD
Chi tiết
Paraiv
Paracetamol 1000mg/100ml
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Đóng gói
Túi 100ml; chai 100ml
Nhà sản xuất
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Claris Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2015-05-26
Quyết định
270/QLD-ÐK
VN-18832-15
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi 100ml; chai 100ml
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
Claris Lifesciences Limited
Ấn Độ
2015-05-26
270/QLD-ÐK
Chi tiết