Panloc
Pantoprazol (dưới dạng natri pantoprazol) 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1, 10 lọ
Nhà sản xuất
PT Phapros (Indonesia)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-20933-18
40mg
Bột pha tiêm
Hộp 1, 10 lọ
PT Phapros
Indonesia
Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Paracetamol 325 mg
Paracetamol 325 mg
Hàm lượng / Dạng
325 mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-29763-18
325 mg
Viên nén bao phim
Chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Paxine-20
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21136-18
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Phong thấp Nam Hà
Mỗi viên chứa 117 mg cao dược liệu tương đương: Hy thiêm 350,83 mg; Ngưu tất 300 mg; Ngũ gia bì chân chim 196,67 mg; Cẩu tích 250 mg; Sinh địa 74,17 mg;
Hàm lượng / Dạng
350,83 mg, 300 mg, 196,67 mg, 250 mg, 74,17 mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-29804-18
350,83 mg, 300 mg, 196,67 mg, 250 mg, 74,17 mg
Viên nang cứng
Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Phong thấp cốt thống cao
Mỗi 250ml dịch chiết từ các dược liệu gồm: Độc hoạt 20g; Tang ký sinh 15g; Tế tân 15g; Tần giao 15g; Phòng phong 15g; Đương quy 20g; Phục linh 20g; Cam thảo 5g; Quế chi 5g; Bạch thược 15g; Sinh địa 20g; Xuyên khung 20g; Đỗ trọng 20g; Ngưu tất 25g; Đảng sâm 20g
Hàm lượng / Dạng
20g, 15g, 15g, 15g, 15g, 20g, 20g, 5g, 5g, 15g, 20g, 20g, 20g, 25g, 20g · Cao lỏng
Đóng gói
Chai 250 ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
174/QÐ-QLD
V152-H06-19
20g, 15g, 15g, 15g, 15g, 20g, 20g, 5g, 5g, 15g, 20g, 20g, 20g, 25g, 20g
Cao lỏng
Chai 250 ml
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm YHCT Nguyễn Minh Trí
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
Chi tiết
Pipranir - TZ
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g
Hàm lượng / Dạng
4g, 0,5g · Bột pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Aculife Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-20900-18
4g, 0,5g
Bột pha tiêm
Hộp 1 lọ
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
Aculife Healthcare Private Limited
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Please orally soluble film 50mg
Sildenafil 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Phim tan trong miệng
Đóng gói
Hộp 10 túi x 1 phim
Nhà sản xuất
Ctcbio Inc (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Ctcbio Inc (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21006-18
50mg
Phim tan trong miệng
Hộp 10 túi x 1 phim
Ctcbio Inc
Hàn Quốc
Ctcbio Inc
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Pregaba 150mg
Pregabalin 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Lọ 100 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Jin Yang Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Celltrion pharm, Inc (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-20919-18
150mg
Viên nang cứng
Lọ 100 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên
Jin Yang Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
Celltrion pharm, Inc
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Pringlob 10
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-20906-18
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Globela Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Pringlob 5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Globela Pharma Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Globela Pharma PVT., Ltd. (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21026-18
5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Globela Pharma Pvt. Ltd
Ấn Độ
Globela Pharma PVT., Ltd.
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Progynova (Xuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG; Đ/c: Dobereiner Strasse 20, Weimar, D-99627, Germany)
Estradiol valerat 2mg
Hàm lượng / Dạng
2mg · Viên nén bao đường
Đóng gói
Hộp 1 vỉ 28 viên
Nhà sản xuất
Delpharm Lille SAS (Pháp)
Nhà đăng ký
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-20915-18
2mg
Viên nén bao đường
Hộp 1 vỉ 28 viên
Delpharm Lille SAS
Pháp
Công Ty TNHH Bayer Việt Nam
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Prostoma 3
Mỗi gói 10g chứa: Atapulgit hoạt hóa 3000mg
Hàm lượng / Dạng
3000mg · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 10g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-30102-18
3000mg
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 10g
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
Công ty TNHH Khoa học Dinh dưỡng Orgalife
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Pyme OM40
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-29981-18
40mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Quadrocef
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
Hàm lượng / Dạng
1g · Bột pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
JSC "Kievmedpreparat" (Ukraine)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-20937-18
1g
Bột pha dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ
JSC "Kievmedpreparat"
Ukraine
Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Song Sơn
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Redcef DT 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén phân tán
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Aryabrat International Pte., Ltd. (Campuchia)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-20908-18
100mg
Viên nén phân tán
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Alkem Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Aryabrat International Pte., Ltd.
Campuchia
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Relvar Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa Fluticasone furoate 200mcg; Vilanterol (dưới dạng VIlanterol trifenatate) 25mcg; (Mỗi liều phóng thích chứa Fluticasone furoate 184mcg; Vilanterol (dưới dạng VIlanterol trifenatate) 22mcg
Hàm lượng / Dạng
200mcg, 25mcg, 184mcg, 22mcg · Bột hít phân liều
Đóng gói
Hộp chứa 1 dụng cụ 30 liều hít
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN3-43-18
200mcg, 25mcg, 184mcg, 22mcg
Bột hít phân liều
Hộp chứa 1 dụng cụ 30 liều hít
Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Công ty TNHH Dược phẩm GSK Việt Nam
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Renitec 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V, địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Enalapril maleat 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Merck Sharp & Dohme Ltd. (Anh)
Nhà đăng ký
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. (Hồng Kông)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21066-18
5mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Merck Sharp & Dohme Ltd.
Anh
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd.
Hồng Kông
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Rocuronium Bromide Injection
Rocuronium bromide 10 mg
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Bột để pha dung dịch tiêm, tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 10 lọ x 5ml
Nhà sản xuất
Sandoz Canada Incorporate (Canada)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21088-18
10 mg
Bột để pha dung dịch tiêm, tiêm truyền
Hộp 10 lọ x 5ml
Sandoz Canada Incorporate
Canada
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
S-Omipin Injection
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9%
Nhà sản xuất
Brawn Laboratories Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Brawn Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-20917-18
40mg
Bột đông khô pha tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 10ml dung dịch Natri clorid 0,9%
Brawn Laboratories Limited
Ấn Độ
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
SaVi Famotidine 10
Famotidin 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-29837-18
10mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Sandimmun Neoral (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG; Đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Switzerland)
Ciclosporin 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nang mềm
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Nhà sản xuất
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
Nhà đăng ký
Novartis Pharma Services AG (Thụy Sĩ)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21091-18
100mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Catalent Germany Eberbach GmbH
Đức
Novartis Pharma Services AG
Thụy Sĩ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Sandoz Capecitabine 150mg
Capecitabin 150mg
Hàm lượng / Dạng
150mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Ltd (Unit-VI) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN3-22-18
150mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Ltd (Unit-VI)
Ấn Độ
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Sandoz Capecitabine 500mg
Capecitabin 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Ltd (Unit-VI) (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Novartis (Singapore) Pte Ltd (Singapore)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21083-18
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Hetero Labs Ltd (Unit-VI)
Ấn Độ
Novartis (Singapore) Pte Ltd
Singapore
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Seominex
Oxethazain 20mg ; Gel khô nhôm hydroxyd (tương đương 291mg nhôm oxyd) 582mg ; Magnesium hydroxide 196mg
Hàm lượng / Dạng
20mg , 582mg , 196mg · Hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml.
Nhà sản xuất
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21011-18
20mg , 582mg , 196mg
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml.
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Shurocinol
Levofloxacin 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Dung dịch tiêm truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ 100ml
Nhà sản xuất
Schnell Biopharmaceuticals, Inc (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Schnell Biopharmaceutical Inc. (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21129-18
500mg
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ 100ml
Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Hàn Quốc
Schnell Biopharmaceutical Inc.
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Sicaduse
Telmisartan 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Saint Corporation (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21124-18
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Saint Corporation
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Silvirin
Sulfadiazine Bạc U.S.P 1% tl/tl
Hàm lượng / Dạng
1% tl/tl · Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 20 g; hũ nhựa 250g
Nhà sản xuất
Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Raptakos, Brett & Co., ltd (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21107-18
1% tl/tl
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 20 g; hũ nhựa 250g
Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Raptakos, Brett & Co., ltd
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Simrotes 10mg
Simvastatin 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-30116-18
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Song hảo đại bổ tinh
Mỗi chai 500 ml chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Nhân sâm 21 g; Lộc nhung 21 g; Đương quy 10,5 g; Đỗ trọng 10,5 g; Thục địa 10,5 g; Phục linh 10,5 g; Ngưu tất 10,5 g; Xuyên khung 10,5 g; Hà thủ ô đỏ 10,5 g; Ba kích 10,5 g; Nhục thung dung 10,5 g; Sơn thù 10,5 g; Bạch truật 10,5 g; Kim anh 10,5 g; Nhục quế 10,5 g; Cam thảo 10,5 g
Hàm lượng / Dạng
21 g, 21 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g · Rượu thuốc
Đóng gói
Hộp 1 chai 500 ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-30071-18
21 g, 21 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g, 10,5 g
Rượu thuốc
Hộp 1 chai 500 ml
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Stavid
Simvastatin 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hovid Berhad (Malaysia)
Nhà đăng ký
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-20930-18
20mg
viên nén bao phim
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Hovid Berhad
Malaysia
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Strecalis
Eperison HCl 50mg
Hàm lượng / Dạng
50mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21012-18
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Theragen Etex Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Syndent Dental Gel
Metronidazole (dưới dạng Metronidazole benzoate) 0,319g/20g; Chlorhexidine gluconate 0,05g/20g
Hàm lượng / Dạng
0,319g/20g, 0,05g/20g · Gel bôi răng
Đóng gói
Hộp 1 tuýp 20g
Nhà sản xuất
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
Synmedic Laboratories (Ấn Độ)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21137-18
0,319g/20g, 0,05g/20g
Gel bôi răng
Hộp 1 tuýp 20g
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
Synmedic Laboratories
Ấn Độ
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Tabulezol 2.5MG
Letrozol 2,5mg
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Deva Holding A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Nhà đăng ký
Công ty CP dược phẩm Pha No (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN3-14-18
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Deva Holding A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Công ty CP dược phẩm Pha No
Việt Nam
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Tacetinos Tab.
Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg
Hàm lượng / Dạng
325mg, 37,5mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
PMG Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Enter Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21021-18
325mg, 37,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên
PMG Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Enter Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Tamozeb 20mg
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg
Hàm lượng / Dạng
20mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
175/QÐ-QLD
QLĐB-692-18
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2018-03-27
175/QÐ-QLD
Chi tiết
Tarimagen
Itraconazol 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Withus Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Nhà đăng ký
Dong Sung Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21014-18
100mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Withus Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Dong Sung Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Telbirex
Mỗi 5ml chứa: Tobramycin 15mg
Hàm lượng / Dạng
15mg · Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 01 lọ 5ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-29637-18
15mg
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 01 lọ 5ml
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Tenamox 250
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg
Hàm lượng / Dạng
250mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc (Canada)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21114-18
250mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medopharm Private Limited
Ấn Độ
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc
Canada
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Tenamox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Medopharm Private Limited (Ấn Độ)
Nhà đăng ký
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc (Canada)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21115-18
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Medopharm Private Limited
Ấn Độ
S.I.A (Tenamyd Canada) Inc
Canada
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Terpin-Codein
Terpin hydrat 100 mg; Codein phosphat 10 mg
Hàm lượng / Dạng
100 mg, 10 mg · Viên nén
Đóng gói
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-30126-18
100 mg, 10 mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Tesmon Injection "Tai Yu"
Testosterone propionate m5mg/ml
Hàm lượng / Dạng
m5mg/ml · Dung dịch tiêm dầu
Đóng gói
Hộp 10 ống x 1ml
Nhà sản xuất
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
Nhà đăng ký
Kwan Star Co. Ltd (Đài Loan)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
173/QÐ-QLD
VN-21052-18
m5mg/ml
Dung dịch tiêm dầu
Hộp 10 ống x 1ml
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
Kwan Star Co. Ltd
Đài Loan
2018-03-27
173/QÐ-QLD
Chi tiết
Thanh nhiệt giải độc trị gan cao
Mỗi chai 260ml chứa cao lỏng hỗn hợp dược liệu (tỷ lệ 1,3:1) 104g tương ứng với: Long đởm thảo 26g; Lá actiso 26g; Hoàng cầm 14,04g; Chi tử 14,04g; Sinh địa 14,04g; Nhân trần 14.04g; Đương qui 10,14g; Trạch tả 8,06g; Hạ khô thảo 8,06g; Xa tiền tử 7,8g; Sài hồ 7,8g; Cam thảo 5,98g
Hàm lượng / Dạng
26g, 26g, 14,04g, 14,04g, 14,04g, 14.04g, 10,14g, 8,06g, 8,06g, 7,8g, 7,8g, 5,98g · Cao lỏng
Đóng gói
Hộp 1 chai 260ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
174/QÐ-QLD
V150-H06-19
26g, 26g, 14,04g, 14,04g, 14,04g, 14.04g, 10,14g, 8,06g, 8,06g, 7,8g, 7,8g, 5,98g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 260ml
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc dân tộc Sùng Nguyên
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
Chi tiết
Thanh nhiệt tiêu độc ATM
Mỗi 5ml chứa: 1,25ml cao lỏng dược liệu tương đương với: Sài đất 500mg; Thương nhĩ tử 500mg; Kinh giới 500mg; Thổ phục linh 375mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Kim ngân hoa 150mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Bạch chỉ 100mg; Cam thảo 25mg
Hàm lượng / Dạng
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 150mg, 125mg, 125mg, 100mg, 25mg · Siro thuốc
Đóng gói
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 7,5ml; Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 125ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần Dược ATM (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-29620-18
500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 150mg, 125mg, 125mg, 100mg, 25mg
Siro thuốc
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 7,5ml; Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 125ml
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh.
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược ATM
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Thanh tâm bá bổ Xuân Quang
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Hương phụ 22,5 g; Bạch truật 21,25 g; Hoàng kỳ 21,25 g; Sa sâm 17,5 g; Thục địa 17,5 g; Sa nhân 12,5 g; Phục linh 11 g; Cam thảo 11 g; Bạch thược 11 g; Xuyên khung 11 g; Đương quy 11 g; Quế 5 g
Hàm lượng / Dạng
22,5 g, 21,25 g, 21,25 g, 17,5 g, 17,5 g, 12,5 g, 11 g, 11 g, 11 g, 11 g, 11 g, 5 g · Cao lỏng
Đóng gói
Hộp 1 chai 250 ml; Hộp 1 chai 125 ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-30064-18
22,5 g, 21,25 g, 21,25 g, 17,5 g, 17,5 g, 12,5 g, 11 g, 11 g, 11 g, 11 g, 11 g, 5 g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 250 ml; Hộp 1 chai 125 ml
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Nguyên liệu làm thuốc
Đóng gói
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-29886-18
Nguyên liệu làm thuốc
Túi 0,5 kg; Túi 1 kg; Túi 2 kg; Túi 5 kg; Túi 10 kg; Túi 20 kg
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Thuốc ho B/P
Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Bách bộ 25g; Mạch môn 50g; Thiên môn đông 50g; Tang bạch bì 25g
Hàm lượng / Dạng
25g, 50g, 50g, 25g · Cao lỏng
Đóng gói
Hộp lọ 120 ml cao lỏng
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
174/QÐ-QLD
V153-H06-19
25g, 50g, 50g, 25g
Cao lỏng
Hộp lọ 120 ml cao lỏng
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
Chi tiết
Thuốc ho a tử hoàn
Mỗi viên 6 g chứa: Tang bạch bì 0,828g; Cát cánh 0,828g; Bạc hà 0,828g; Tía tô 0,828g; Cam thảo 0,828g; Tiền hồ 0,378g; Tỳ bà 0,354g; Trần bì 0,234g; Gừng 0,138g
Hàm lượng / Dạng
0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,378g, 0,354g, 0,234g, 0,138g · Hoàn mềm
Đóng gói
Hộp 20 túi x 2 hoàn x 6g
Nhà sản xuất
Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Cơ sở Tân Phước (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
174/QÐ-QLD
V156-H06-19
0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,828g, 0,378g, 0,354g, 0,234g, 0,138g
Hoàn mềm
Hộp 20 túi x 2 hoàn x 6g
Cơ sở Tân Phước
Việt Nam
Cơ sở Tân Phước
Việt Nam
2018-03-27
174/QÐ-QLD
Chi tiết
Thuốc ho bổ phế Nam Hà Viên ngậm
Mỗi viên chứa 106 mg cao đặc dược liệu (tương đương dược liệu: Bạch linh 36 mg; Cát cánh 68,5 mg; Tỳ bà diệp 130 mg; Tang bạch bì 75 mg; Ma hoàng 26,5 mg; Thiên môn đông 48,5 mg; Bạc hà diệp 65 mg; Bán hạ chế 60 mg; Bách bộ 75 mg; Ô mai 60 mg; Cam thảo 25 mg); Tinh dầu bạc hà 2,4 mg;
Hàm lượng / Dạng
36 mg, 68,5 mg, 130 mg, 75 mg, 26,5 mg, 48,5 mg, 65 mg, 60 mg, 75 mg, 60 mg, 25 mg), 2,4 mg · Viên ngậm
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-29806-18
36 mg, 68,5 mg, 130 mg, 75 mg, 26,5 mg, 48,5 mg, 65 mg, 60 mg, 75 mg, 60 mg, 25 mg), 2,4 mg
Viên ngậm
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Thuốc ho la hớn quả Xuân Quang
Mỗi chai 250 ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Thục địa 25 g; Thiên môn đông 25 g; Tử uyển 20 g; Sa sâm 20 g; Mạch môn 20 g; Bách bộ 20 g; Mẫu đơn bì 20 g; Ngũ vị tử 10 g; Phục linh 10 g; Cao đặc la hán quả (tỷ lệ dược liệu/cao là 20/1) 1,25 g; Menthol 1,25 g
Hàm lượng / Dạng
25 g, 25 g, 20 g, 20 g, 20 g, 20 g, 20 g, 10 g, 10 g, 1,25 g, 1,25 g · Cao lỏng
Đóng gói
Hộp 1 chai 250 ml
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-30065-18
25 g, 25 g, 20 g, 20 g, 20 g, 20 g, 20 g, 10 g, 10 g, 1,25 g, 1,25 g
Cao lỏng
Hộp 1 chai 250 ml
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết
Thấp khớp CD
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương với: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Hàm lượng / Dạng
1,5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g · Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Nhà đăng ký
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR (Việt Nam)
Cấp / Hết hạn
2018-03-27
Quyết định
181/QÐ-QLD
VD-29635-18
1,5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng - LADOPHAR
Việt Nam
2018-03-27
181/QÐ-QLD
Chi tiết